(Top Banner Ad)
gravity field
C1
Danh từ C1 Vật lý

gravity field

UK: /ˈɡræv.ə.ti ˌfiːld/ • US: /ˈɡræv.ə.ti ˌfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

trường hấp dẫn vùng trọng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region around a body or object in which its gravitational force is detectable.

Vietnamese Meaning

Vùng không gian xung quanh một vật thể hoặc thiên thể mà trong đó lực hấp dẫn của nó có thể đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satellite orbits Earth within its gravity field."

    "Vệ tinh quay quanh Trái Đất trong trường hấp dẫn của nó."

  • "Einstein's theory of general relativity describes gravity as a curvature of space-time caused by the presence of mass and energy, creating a gravity field."

    "Thuyết tương đối rộng của Einstein mô tả trọng lực như một độ cong của không-thời gian gây ra bởi sự hiện diện của khối lượng và năng lượng, tạo ra một trường hấp dẫn."

  • "The Earth's gravity field keeps the Moon in orbit."

    "Trường hấp dẫn của Trái Đất giữ cho Mặt Trăng trong quỹ đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity Trọng lực, lực hấp dẫn
Noun gravitation Sự hấp dẫn (hiện tượng)
Adjective gravitational Thuộc về trọng lực/hấp dẫn
Verb gravitate Bị hút về, hướng về

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravitas (heaviness, weight)
Old French
gravité
English
gravity
Proto-Germanic
*felthan (plain, open land)
Old English
feld
English
field

Nguồn gốc của 'Trường trọng lực'

Từ 'gravity' (trọng lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas', nghĩa là 'nặng' hoặc 'sức nặng', sau đó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'gravité' và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'field' (trường) lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic, chỉ một vùng đất trống. 'Gravity field' là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép lại để mô tả một vùng không gian nơi vật thể chịu tác động của lực hấp dẫn.

Usage Note

Lực hấp dẫn là một lực tác động từ xa, và 'gravity field' mô tả một cách trừu tượng sự lan tỏa và tác động của lực này trong không gian. Khác với khái niệm 'gravitational force' chỉ lực tác động cụ thể lên một vật thể khác, 'gravity field' mô tả trường lực nói chung do một vật thể tạo ra. Nó có thể được hình dung như một 'sân' mà trong đó mọi vật thể khác đều chịu tác động của lực hấp dẫn.

Prepositions

in of around

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong trường hấp dẫn (e.g., 'a satellite in a gravity field'). 'of' thường đi sau các mô tả về trường hấp dẫn, ví dụ, 'the strength of a gravity field'. 'around' dùng để chỉ sự bao quanh của trường hấp dẫn (e.g., 'the gravity field around a planet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravity field
  • strong strong gravity field
    (trường trọng lực mạnh)
  • weak weak gravity field
    (trường trọng lực yếu)
  • planetary planetary gravity field
    (trường trọng lực của một hành tinh)
Verb + gravity field
  • experience experience a gravity field
    (chịu tác động của trường trọng lực)
  • escape escape a gravity field
    (thoát khỏi trường trọng lực)
  • detect detect a gravity field
    (phát hiện trường trọng lực)
Noun + of gravity field
  • strength strength of a gravity field
    (cường độ của trường trọng lực)
  • effects effects of a gravity field
    (ảnh hưởng/tác động của trường trọng lực)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravity field

Danh từ
Lật mặt

Vùng không gian xung quanh một vật thể hoặc thiên thể mà trong đó lực hấp dẫn của nó có thể đo lường được.

"The satellite orbits Earth within its gravity field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the spaceship entered the gravity field of the planet, it began to accelerate.
Bởi vì tàu vũ trụ đi vào trường hấp dẫn của hành tinh, nó bắt đầu tăng tốc.
Phủ định
Even though the satellite was designed to resist strong forces, it could not maintain its orbit after a disruption in the gravity field.
Mặc dù vệ tinh được thiết kế để chống lại các lực mạnh, nó không thể duy trì quỹ đạo sau sự gián đoạn trong trường hấp dẫn.
Nghi vấn
If we can map the gravity field accurately, will we be able to predict the trajectory of asteroids more effectively?
Nếu chúng ta có thể lập bản đồ trường hấp dẫn một cách chính xác, liệu chúng ta có thể dự đoán quỹ đạo của các tiểu hành tinh hiệu quả hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Earth had not had such a strong gravity field, life as we know it would not have evolved.
Nếu Trái Đất không có một trường trọng lực mạnh như vậy, sự sống như chúng ta biết sẽ không tiến hóa.
Phủ định
If astronauts had not carefully calculated the gravity field of the moon, they would not have safely landed.
Nếu các phi hành gia không tính toán cẩn thận trường trọng lực của mặt trăng, họ đã không thể hạ cánh an toàn.
Nghi vấn
Would we have understood the curvature of spacetime if Einstein had not theorized the gravity field?
Liệu chúng ta có hiểu được độ cong của không-thời gian nếu Einstein không đưa ra lý thuyết về trường trọng lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravity field".

Truyền thuyết quả táo của Isaac Newton

Câu chuyện về Isaac Newton và quả táo rơi xuống đầu ông đã trở thành một biểu tượng nổi tiếng cho sự khám phá ra lực hấp dẫn. Mặc dù có thể không chính xác hoàn toàn về mặt lịch sử, câu chuyện này đã giúp định hình cách chúng ta hiểu về việc mọi vật thể có khối lượng đều tạo ra một trường trọng lực và hút các vật thể khác.

Hố đen và trường trọng lực cực lớn

Trong vũ trụ, hố đen là những vật thể có trường trọng lực mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được. Đây là một khái niệm hấp dẫn thường xuyên xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, minh họa sức mạnh phi thường của trường trọng lực và sự bẻ cong không thời gian.