geomancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Divination by interpreting markings on the ground, or the patterns formed by tossed handfuls of soil, rocks, or sand.
Vietnamese Meaning
Địa lý phong thủy; Bói toán bằng cách giải đoán các dấu hiệu trên mặt đất, hoặc các hình dạng được tạo ra bởi nắm đất, đá hoặc cát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Geomancy was used to determine the best location for the new building."
"Địa lý phong thủy đã được sử dụng để xác định vị trí tốt nhất cho tòa nhà mới."
-
"Ancient cultures used geomancy to make important decisions."
"Các nền văn hóa cổ đại đã sử dụng địa lý phong thủy để đưa ra những quyết định quan trọng."
-
"The practitioner interpreted the patterns in the sand according to the principles of geomancy."
"Người hành nghề đã giải thích các hình mẫu trên cát theo các nguyên tắc của địa lý phong thủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geomancer | người thực hành thuật địa lý |
| Adjective | geomantic | thuộc về hoặc liên quan đến thuật địa lý |
| Adverb | geomantically | theo cách của thuật địa lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Geomancy là một hình thức bói toán cổ xưa, liên quan đến việc giải thích các dấu hiệu hoặc hình dạng trên mặt đất. Nó khác với các hình thức bói toán khác ở chỗ nó tập trung vào các yếu tố tự nhiên và hình dạng ngẫu nhiên.
Prepositions
in geomancy: được sử dụng để chỉ ra rằng cái gì đó được thực hiện hoặc tìm thấy trong thực hành địa lý phong thủy. of geomancy: được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc một phần của địa lý phong thủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient geomancy (thuật địa lý cổ xưa)
-
traditional traditional geomancy (thuật địa lý truyền thống)
-
spiritual spiritual geomancy (thuật địa lý tâm linh)
-
practice practice geomancy (thực hành thuật địa lý)
-
study study geomancy (nghiên cứu thuật địa lý)
-
perform perform geomancy (thực hiện thuật địa lý)
-
art the art of geomancy (nghệ thuật địa lý)
-
principles the principles of geomancy (các nguyên tắc của thuật địa lý)
-
masters masters of geomancy (những bậc thầy địa lý)
Idioms
-
to practice geomancy
thực hành thuật địa lý
"Some ancient cultures still practice geomancy to determine auspicious building sites."
(Một số nền văn hóa cổ xưa vẫn thực hành thuật địa lý để xác định các vị trí xây dựng tốt lành.)
-
the principles of geomancy
các nguyên tắc của thuật địa lý
"He dedicated his life to understanding the complex principles of geomancy."
(Ông cống hiến cả đời để tìm hiểu các nguyên tắc phức tạp của thuật địa lý.)
-
a geomancy reading
một buổi xem địa lý/dự đoán địa lý
"She sought a geomancy reading before making a major life decision."
(Cô ấy đã tìm đến một buổi xem địa lý trước khi đưa ra một quyết định lớn trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geomancy
nounĐịa lý phong thủy; Bói toán bằng cách giải đoán các dấu hiệu trên mặt đất, hoặc các hình dạng được tạo ra bởi nắm đất, đá hoặc cát.
"Geomancy was used to determine the best location for the new building."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geomantic principles of the building were considered carefully. |
Các nguyên tắc địa lý của tòa nhà đã được xem xét cẩn thận. |
| Phủ định | The ancient practice of geomancy is not often understood by modern architects. |
Phương pháp địa lý cổ xưa không thường được các kiến trúc sư hiện đại hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Will the alignment of the new structure be influenced by geomantic traditions? |
Liệu sự sắp xếp của công trình mới có bị ảnh hưởng bởi truyền thống địa lý không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had believed in geomancy before the scientific method became widespread. |
Họ đã tin vào thuật phong thủy trước khi phương pháp khoa học trở nên phổ biến. |
| Phủ định | She had not studied geomancy before she moved to China. |
Cô ấy đã không nghiên cứu thuật phong thủy trước khi chuyển đến Trung Quốc. |
| Nghi vấn | Had they consulted geomantic principles before building the house? |
Họ đã tham khảo các nguyên tắc phong thủy trước khi xây nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geomancy".
