(Top Banner Ad)
geomancy
C1
noun C1 Esotericism, Divination

geomancy

UK: /ˈdʒiːəʊˌmænsi/ • US: /ˈdʒioʊˌmænsi/

Nghĩa tiếng Việt

địa lý phong thủy thuật phong thủy đất đai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divination by interpreting markings on the ground, or the patterns formed by tossed handfuls of soil, rocks, or sand.

Vietnamese Meaning

Địa lý phong thủy; Bói toán bằng cách giải đoán các dấu hiệu trên mặt đất, hoặc các hình dạng được tạo ra bởi nắm đất, đá hoặc cát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geomancy was used to determine the best location for the new building."

    "Địa lý phong thủy đã được sử dụng để xác định vị trí tốt nhất cho tòa nhà mới."

  • "Ancient cultures used geomancy to make important decisions."

    "Các nền văn hóa cổ đại đã sử dụng địa lý phong thủy để đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "The practitioner interpreted the patterns in the sand according to the principles of geomancy."

    "Người hành nghề đã giải thích các hình mẫu trên cát theo các nguyên tắc của địa lý phong thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geomancer người thực hành thuật địa lý
Adjective geomantic thuộc về hoặc liên quan đến thuật địa lý
Adverb geomantically theo cách của thuật địa lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Esotericism, Divination

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē) 'earth'
Ancient Greek
μαντεία (manteia) 'divination'
Ancient Greek
γεωμαντεία (geomanteia)
Latin
geomantia
Old French
geomancie
English
geomancy

Nguồn Gốc Của 'Geomancy'

Từ 'geomancy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, ghép giữa 'geo-' (nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất') và 'manteia' (nghĩa là 'bói toán' hoặc 'tiên tri'). Vì vậy, thuật ngữ này có nghĩa đen là 'bói toán từ đất' hoặc 'tiên tri qua đất'. Nó thường đề cập đến việc giải đoán các dấu hiệu trên đất hoặc các hình mẫu được tạo ra ngẫu nhiên, ví dụ như từ sỏi hoặc cát.

Usage Note

Geomancy là một hình thức bói toán cổ xưa, liên quan đến việc giải thích các dấu hiệu hoặc hình dạng trên mặt đất. Nó khác với các hình thức bói toán khác ở chỗ nó tập trung vào các yếu tố tự nhiên và hình dạng ngẫu nhiên.

Prepositions

in of

in geomancy: được sử dụng để chỉ ra rằng cái gì đó được thực hiện hoặc tìm thấy trong thực hành địa lý phong thủy. of geomancy: được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc một phần của địa lý phong thủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geomancy
  • ancient ancient geomancy
    (thuật địa lý cổ xưa)
  • traditional traditional geomancy
    (thuật địa lý truyền thống)
  • spiritual spiritual geomancy
    (thuật địa lý tâm linh)
Verb + geomancy
  • practice practice geomancy
    (thực hành thuật địa lý)
  • study study geomancy
    (nghiên cứu thuật địa lý)
  • perform perform geomancy
    (thực hiện thuật địa lý)
Noun + of geomancy
  • art the art of geomancy
    (nghệ thuật địa lý)
  • principles the principles of geomancy
    (các nguyên tắc của thuật địa lý)
  • masters masters of geomancy
    (những bậc thầy địa lý)

Idioms

  • to practice geomancy

    thực hành thuật địa lý

    "Some ancient cultures still practice geomancy to determine auspicious building sites."

    (Một số nền văn hóa cổ xưa vẫn thực hành thuật địa lý để xác định các vị trí xây dựng tốt lành.)

  • the principles of geomancy

    các nguyên tắc của thuật địa lý

    "He dedicated his life to understanding the complex principles of geomancy."

    (Ông cống hiến cả đời để tìm hiểu các nguyên tắc phức tạp của thuật địa lý.)

  • a geomancy reading

    một buổi xem địa lý/dự đoán địa lý

    "She sought a geomancy reading before making a major life decision."

    (Cô ấy đã tìm đến một buổi xem địa lý trước khi đưa ra một quyết định lớn trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geomancy

noun
Lật mặt

Địa lý phong thủy; Bói toán bằng cách giải đoán các dấu hiệu trên mặt đất, hoặc các hình dạng được tạo ra bởi nắm đất, đá hoặc cát.

"Geomancy was used to determine the best location for the new building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geomantic principles of the building were considered carefully.
Các nguyên tắc địa lý của tòa nhà đã được xem xét cẩn thận.
Phủ định
The ancient practice of geomancy is not often understood by modern architects.
Phương pháp địa lý cổ xưa không thường được các kiến ​​trúc sư hiện đại hiểu rõ.
Nghi vấn
Will the alignment of the new structure be influenced by geomantic traditions?
Liệu sự sắp xếp của công trình mới có bị ảnh hưởng bởi truyền thống địa lý không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had believed in geomancy before the scientific method became widespread.
Họ đã tin vào thuật phong thủy trước khi phương pháp khoa học trở nên phổ biến.
Phủ định
She had not studied geomancy before she moved to China.
Cô ấy đã không nghiên cứu thuật phong thủy trước khi chuyển đến Trung Quốc.
Nghi vấn
Had they consulted geomantic principles before building the house?
Họ đã tham khảo các nguyên tắc phong thủy trước khi xây nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geomancy".

Thuật Địa Lý Toàn Cầu

Geomancy là một hình thức bói toán đã được thực hành trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, bao gồm châu Âu, châu Phi và Trung Đông. Nó thường liên quan đến việc giải thích các hình dạng được tạo ra từ việc rắc ngẫu nhiên cát, đất hoặc sỏi, hoặc giải thích các đặc điểm tự nhiên của cảnh quan để đưa ra dự đoán.

Geomancy và Phong Thủy

Mặc dù 'geomancy' có lịch sử riêng ở phương Tây, nó có nhiều điểm tương đồng với phong thủy của Trung Quốc (Feng Shui). Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sắp xếp các tòa nhà và môi trường sống sao cho hài hòa với các dòng năng lượng của trái đất để mang lại may mắn và thịnh vượng cho cư dân.