feng shui
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Chinese philosophical system of harmonizing everyone with the surrounding environment.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống triết học của Trung Quốc về việc hài hòa mọi người với môi trường xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She arranged the furniture in her apartment according to feng shui principles."
"Cô ấy sắp xếp đồ đạc trong căn hộ của mình theo các nguyên tắc phong thủy."
-
"Many people consult with a feng shui expert before buying a house."
"Nhiều người tham khảo ý kiến của một chuyên gia phong thủy trước khi mua nhà."
-
"The arrangement of the office was designed to promote positive energy flow, following feng shui guidelines."
"Cách bố trí văn phòng được thiết kế để thúc đẩy dòng chảy năng lượng tích cực, tuân theo các hướng dẫn về phong thủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feng shui | Phong thủy (một hệ thống triết lý cổ xưa của Trung Quốc về sắp xếp không gian để đạt được sự hài hòa với môi trường) |
| Compound Noun | feng shui master | Thầy phong thủy, chuyên gia phong thủy |
| Compound Noun | feng shui consultant | Tư vấn viên phong thủy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phong thủy là một hệ thống phức tạp dựa trên sự cân bằng của âm và dương, và việc điều chỉnh năng lượng (khí) để cải thiện cuộc sống. Nó thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc và nội thất. Không giống như 'interior design' đơn thuần là thiết kế nội thất, 'feng shui' bao hàm cả yếu tố tâm linh và năng lượng.
Prepositions
'in feng shui': được sử dụng để chỉ ra rằng một nguyên tắc hoặc thực hành cụ thể là một phần của hệ thống phong thủy. Ví dụ: 'In feng shui, mirrors are believed to reflect energy.' 'according to feng shui': được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng hoặc nên được thực hiện theo các nguyên tắc của phong thủy. Ví dụ: 'According to feng shui, the bed should not face the door.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good feng shui (phong thủy tốt, phong thủy hợp)
-
bad bad feng shui (phong thủy xấu, phong thủy không hợp)
-
proper proper feng shui (phong thủy đúng cách, phong thủy chuẩn)
-
practice practice feng shui (thực hành phong thủy)
-
apply apply feng shui (áp dụng phong thủy)
-
improve improve the feng shui (cải thiện phong thủy)
-
feng shui feng shui principles (nguyên tắc phong thủy)
-
feng shui feng shui elements (các yếu tố phong thủy)
Idioms
-
to have good/bad feng shui
có phong thủy tốt/xấu (một nơi chốn)
"This new office has really good feng shui, I feel much more productive."
(Văn phòng mới này có phong thủy rất tốt, tôi cảm thấy năng suất hơn nhiều.)
-
to improve the feng shui of something
cải thiện phong thủy của cái gì đó
"We rearranged the furniture to improve the feng shui of the living room."
(Chúng tôi đã sắp xếp lại đồ đạc để cải thiện phong thủy phòng khách.)
-
according to feng shui
theo phong thủy
"According to feng shui, a mirror facing the bed is not recommended."
(Theo phong thủy, không nên đặt gương đối diện giường ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feng shui
danh từMột hệ thống triết học của Trung Quốc về việc hài hòa mọi người với môi trường xung quanh.
"She arranged the furniture in her apartment according to feng shui principles."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes that good feng shui brings positive energy into her home. |
Cô ấy tin rằng phong thủy tốt mang lại năng lượng tích cực vào nhà của cô ấy. |
| Phủ định | They don't follow feng shui principles when decorating their office. |
Họ không tuân theo các nguyên tắc phong thủy khi trang trí văn phòng của họ. |
| Nghi vấn | Does feng shui play a significant role in the design of this building? |
Phong thủy có đóng vai trò quan trọng trong thiết kế của tòa nhà này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new owners move in, the previous tenants will have been practicing feng shui in the apartment for five years. |
Đến thời điểm chủ mới chuyển đến, những người thuê trước sẽ đã thực hành phong thủy trong căn hộ được năm năm. |
| Phủ định | The interior designer won't have been considering feng shui principles when planning the renovations, so the new office layout might not be optimal. |
Nhà thiết kế nội thất sẽ không xem xét các nguyên tắc phong thủy khi lên kế hoạch cải tạo, vì vậy bố cục văn phòng mới có thể không tối ưu. |
| Nghi vấn | Will they have been consulting a feng shui expert for months before deciding on the final arrangement of the furniture? |
Liệu họ có đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia phong thủy trong nhiều tháng trước khi quyết định cách sắp xếp đồ đạc cuối cùng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have always believed in the power of feng shui to improve their lives. |
Họ luôn tin vào sức mạnh của phong thủy để cải thiện cuộc sống của họ. |
| Phủ định | I have not consulted feng shui experts before making decisions about my home. |
Tôi chưa từng tham khảo các chuyên gia phong thủy trước khi đưa ra quyết định về ngôi nhà của mình. |
| Nghi vấn | Has she ever used feng shui principles to decorate her office? |
Cô ấy đã bao giờ sử dụng các nguyên tắc phong thủy để trang trí văn phòng của mình chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's feng shui consultant recommended rearranging the office layout. |
Chuyên gia phong thủy của công ty đã đề xuất sắp xếp lại bố cục văn phòng. |
| Phủ định | The homeowner's feng shui concerns weren't addressed in the renovation plans. |
Những lo ngại về phong thủy của chủ nhà đã không được giải quyết trong kế hoạch cải tạo. |
| Nghi vấn | Is the building's feng shui alignment considered optimal for business success? |
Sự sắp xếp phong thủy của tòa nhà có được coi là tối ưu cho sự thành công trong kinh doanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feng shui".
