(Top Banner Ad)
tarot
B2
noun B2 Esotericism, Divination

tarot

UK: /ˈtærəʊ/ • US: /ˈtæroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bài tarot bộ bài tarot
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pack of cards, typically seventy-eight in number, used for fortune-telling and in certain games.

Vietnamese Meaning

Một bộ bài, thường có 78 lá, được sử dụng để bói toán và trong một số trò chơi nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had her fortune read with tarot cards."

    "Cô ấy được xem bói bằng bài tarot."

  • "Many people use tarot cards for self-reflection."

    "Nhiều người sử dụng bài tarot để tự suy ngẫm."

  • "The tarot reading provided some unexpected insights."

    "Việc đọc bài tarot đã cung cấp một số hiểu biết sâu sắc bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarot reader Người đọc bài tarot (thường để tiên đoán)
Adjective tarot-related Liên quan đến tarot

Related Words

Subject Area

Esotericism, Divination

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
tarocco
French
tarot
English
tarot

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Từ 'tarot' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Ý 'tarocco', nhưng nguồn gốc sâu xa hơn thì vẫn còn là một bí ẩn thú vị. Một số người tin rằng nó có liên quan đến các nền văn hóa cổ đại như Ai Cập hoặc Do Thái, mặc dù không có bằng chứng lịch sử chắc chắn nào chứng minh điều này. Sự bí ẩn này càng làm tăng thêm sự hấp dẫn của tarot.

Usage Note

Tarot thường liên quan đến việc giải thích các biểu tượng và hình ảnh trên các lá bài để đưa ra những hiểu biết sâu sắc về quá khứ, hiện tại và tương lai. Không giống như các bộ bài thông thường dùng để chơi bài, tarot được xem là một công cụ để tự khám phá và đưa ra quyết định.

Prepositions

with by

'With': Used to indicate the use of tarot cards. Example: 'She consulted with tarot cards to gain insight.' 'By': Used to indicate the method or means. Example: 'The future was predicted by tarot.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tarot
  • major major tarot arcana
    (những lá bài chủ chốt trong bộ tarot)
  • minor minor tarot arcana
    (những lá bài phụ trong bộ tarot)
  • classic classic tarot deck
    (bộ bài tarot cổ điển)
Verb + tarot
  • read read the tarot
    (đọc bài tarot, xem tarot)
  • consult consult the tarot
    (tham khảo ý kiến từ bài tarot)
  • shuffle shuffle the tarot cards
    (xào bài tarot)

Idioms

  • the cards are stacked against someone (related concept)

    vận rủi đang đến với ai đó (khái niệm liên quan, không trực tiếp sử dụng từ 'tarot')

    "It seems like the cards are stacked against him; he lost his job and his house."

    (Có vẻ như vận rủi đang đến với anh ấy; anh ấy mất việc và mất cả nhà.)

  • read the tea leaves (similar concept)

    nhìn vào tương lai (khái niệm tương tự, xem vận mệnh, tiên đoán - không trực tiếp dùng 'tarot')

    "I can't read the tea leaves, but I think the economy will improve next year."

    (Tôi không thể nhìn thấu tương lai, nhưng tôi nghĩ nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarot

noun
Lật mặt

Một bộ bài, thường có 78 lá, được sử dụng để bói toán và trong một số trò chơi nhất định.

"She had her fortune read with tarot cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarot".

Ý Nghĩa Văn Hóa

Tarot thường được xem là một công cụ để tự khám phá và suy ngẫm, chứ không chỉ là một phương pháp bói toán. Nó có thể giúp người ta nhìn nhận các khía cạnh khác nhau của cuộc sống và đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Ở phương Tây, tarot được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa và cộng đồng.

Bộ Bài Rider-Waite

Bộ bài Rider-Waite là một trong những bộ bài tarot phổ biến nhất trên thế giới. Nó được thiết kế bởi Arthur Edward Waite và Pamela Colman Smith vào đầu thế kỷ 20 và đã trở thành tiêu chuẩn cho nhiều bộ bài tarot hiện đại. Các hình ảnh trên bộ bài này rất giàu ý nghĩa biểu tượng.