geotargeted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or used to target advertisements or other content to users based on their geographic location.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc sử dụng để nhắm mục tiêu quảng cáo hoặc nội dung khác đến người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The online advertising campaign was geotargeted to users in California."
"Chiến dịch quảng cáo trực tuyến được nhắm mục tiêu địa lý đến người dùng ở California."
-
"Geotargeted ads are more effective because they are relevant to the user's location."
"Quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý hiệu quả hơn vì chúng liên quan đến vị trí của người dùng."
-
"The company uses geotargeted marketing to reach potential customers in specific areas."
"Công ty sử dụng marketing nhắm mục tiêu địa lý để tiếp cận khách hàng tiềm năng ở các khu vực cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | geotarget | nhắm mục tiêu theo địa lý |
| Noun | geotargeting | sự nhắm mục tiêu theo địa lý |
| Noun | target | mục tiêu, đích nhắm |
| Verb | target | nhắm vào, đặt làm mục tiêu |
| Adjective | targeted | được nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quảng cáo trực tuyến và marketing. Nó chỉ rõ rằng một chiến dịch hoặc nội dung được điều chỉnh để tiếp cận người dùng ở một khu vực địa lý cụ thể. Khác với 'targeted' chung chung, 'geotargeted' nhấn mạnh vào yếu tố địa lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng mục tiêu: 'geotargeted to specific demographics'. Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ địa điểm hoặc khu vực: 'geotargeted at a city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
precisely precisely geotargeted (được nhắm mục tiêu địa lý một cách chính xác)
-
highly highly geotargeted (được nhắm mục tiêu địa lý cao độ)
-
specifically specifically geotargeted (được nhắm mục tiêu địa lý cụ thể)
-
ads geotargeted ads (quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý)
-
campaigns geotargeted campaigns (các chiến dịch nhắm mục tiêu địa lý)
-
content geotargeted content (nội dung nhắm mục tiêu địa lý)
-
marketing geotargeted marketing (tiếp thị nhắm mục tiêu địa lý)
-
be be geotargeted (được nhắm mục tiêu địa lý)
-
become become geotargeted (trở nên được nhắm mục tiêu địa lý)
Idioms
-
geotargeted advertising
quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý
"Many businesses use geotargeted advertising to reach local customers."
(Nhiều doanh nghiệp sử dụng quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý để tiếp cận khách hàng địa phương.)
-
geotargeted marketing campaign
chiến dịch tiếp thị nhắm mục tiêu địa lý
"Our new geotargeted marketing campaign significantly boosted sales in urban areas."
(Chiến dịch tiếp thị nhắm mục tiêu địa lý mới của chúng tôi đã thúc đẩy doanh số đáng kể ở các khu vực đô thị.)
-
geotargeted content delivery
phân phối nội dung nhắm mục tiêu địa lý
"Streaming services often use geotargeted content delivery to comply with regional licensing."
(Các dịch vụ phát trực tuyến thường sử dụng phân phối nội dung nhắm mục tiêu địa lý để tuân thủ giấy phép khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geotargeted
AdjectiveĐược thiết kế hoặc sử dụng để nhắm mục tiêu quảng cáo hoặc nội dung khác đến người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.
"The online advertising campaign was geotargeted to users in California."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geotargeted".
