(Top Banner Ad)
geotargeted
C1
Adjective C1 Marketing, Công nghệ thông tin

geotargeted

UK: /ˌdʒiːəʊˈtɑːɡɪtɪd/ • US: /ˌdʒiːoʊˈtɑːrɡɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhắm mục tiêu theo địa lý quảng cáo nhắm mục tiêu theo vị trí marketing nhắm mục tiêu địa lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or used to target advertisements or other content to users based on their geographic location.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc sử dụng để nhắm mục tiêu quảng cáo hoặc nội dung khác đến người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online advertising campaign was geotargeted to users in California."

    "Chiến dịch quảng cáo trực tuyến được nhắm mục tiêu địa lý đến người dùng ở California."

  • "Geotargeted ads are more effective because they are relevant to the user's location."

    "Quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý hiệu quả hơn vì chúng liên quan đến vị trí của người dùng."

  • "The company uses geotargeted marketing to reach potential customers in specific areas."

    "Công ty sử dụng marketing nhắm mục tiêu địa lý để tiếp cận khách hàng tiềm năng ở các khu vực cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb geotarget nhắm mục tiêu theo địa lý
Noun geotargeting sự nhắm mục tiêu theo địa lý
Noun target mục tiêu, đích nhắm
Verb target nhắm vào, đặt làm mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng

Synonyms

location-based (dựa trên vị trí)regionally targeted (nhắm mục tiêu theo khu vực)

Antonyms

Related Words

demographic targeting (nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học)behavioral targeting (nhắm mục tiêu theo hành vi)IP targeting (nhắm mục tiêu theo IP)

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
English (prefix)
geo-
Old French
targette
English
target
English (modern compound)
geotargeted

Nguồn gốc 'Geo-'

Tiền tố 'geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē' (γη), có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'địa cầu'. Tiền tố này được dùng trong nhiều từ liên quan đến địa lý, địa chất để chỉ sự liên quan đến Trái Đất hoặc vị trí địa lý.

Nguồn gốc 'Targeted'

'Target' ban đầu có nghĩa là 'cái khiên nhỏ' trong tiếng Pháp cổ ('targette'). Sau đó, nó phát triển thành 'mục tiêu' (danh từ) và 'nhắm mục tiêu' (động từ) trong tiếng Anh. 'Geotargeted' là sự kết hợp hiện đại, dùng để chỉ việc nhắm mục tiêu dựa trên vị trí địa lý của người dùng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quảng cáo trực tuyến và marketing. Nó chỉ rõ rằng một chiến dịch hoặc nội dung được điều chỉnh để tiếp cận người dùng ở một khu vực địa lý cụ thể. Khác với 'targeted' chung chung, 'geotargeted' nhấn mạnh vào yếu tố địa lý.

Prepositions

to at

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng mục tiêu: 'geotargeted to specific demographics'. Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ địa điểm hoặc khu vực: 'geotargeted at a city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + geotargeted
  • precisely precisely geotargeted
    (được nhắm mục tiêu địa lý một cách chính xác)
  • highly highly geotargeted
    (được nhắm mục tiêu địa lý cao độ)
  • specifically specifically geotargeted
    (được nhắm mục tiêu địa lý cụ thể)
geotargeted + Noun
  • ads geotargeted ads
    (quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý)
  • campaigns geotargeted campaigns
    (các chiến dịch nhắm mục tiêu địa lý)
  • content geotargeted content
    (nội dung nhắm mục tiêu địa lý)
  • marketing geotargeted marketing
    (tiếp thị nhắm mục tiêu địa lý)
Verb + geotargeted
  • be be geotargeted
    (được nhắm mục tiêu địa lý)
  • become become geotargeted
    (trở nên được nhắm mục tiêu địa lý)

Idioms

  • geotargeted advertising

    quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý

    "Many businesses use geotargeted advertising to reach local customers."

    (Nhiều doanh nghiệp sử dụng quảng cáo nhắm mục tiêu địa lý để tiếp cận khách hàng địa phương.)

  • geotargeted marketing campaign

    chiến dịch tiếp thị nhắm mục tiêu địa lý

    "Our new geotargeted marketing campaign significantly boosted sales in urban areas."

    (Chiến dịch tiếp thị nhắm mục tiêu địa lý mới của chúng tôi đã thúc đẩy doanh số đáng kể ở các khu vực đô thị.)

  • geotargeted content delivery

    phân phối nội dung nhắm mục tiêu địa lý

    "Streaming services often use geotargeted content delivery to comply with regional licensing."

    (Các dịch vụ phát trực tuyến thường sử dụng phân phối nội dung nhắm mục tiêu địa lý để tuân thủ giấy phép khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geotargeted

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc sử dụng để nhắm mục tiêu quảng cáo hoặc nội dung khác đến người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.

"The online advertising campaign was geotargeted to users in California."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geotargeted".

Quyền riêng tư và Dữ liệu vị trí

Việc sử dụng 'geotargeting' (nhắm mục tiêu theo địa lý) làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư. Dữ liệu vị trí của người dùng, dù được ẩn danh hóa hay không, vẫn có thể được sử dụng để theo dõi hoặc phân tích hành vi, khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái với việc thông tin cá nhân bị thu thập và sử dụng.

Trải nghiệm cá nhân hóa và 'Vòng lặp thông tin'

Công nghệ 'geotargeted' giúp các công ty cung cấp trải nghiệm và quảng cáo cá nhân hóa hơn, phù hợp với vị trí của người dùng, từ đó tăng mức độ tương tác. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến 'vòng lặp thông tin' (filter bubble), nơi người dùng chỉ thấy những nội dung được chọn lọc, giới hạn góc nhìn và khả năng tiếp cận đa dạng thông tin của họ.