(Top Banner Ad)
geotargeting
C1
noun C1 Marketing, Công nghệ thông tin

geotargeting

UK: /ˌdʒiːəʊˈtɑːɡɪtɪŋ/ • US: /ˌdʒiːoʊˈtɑːrɡɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhắm mục tiêu theo vị trí địa lý phân phối nội dung dựa trên vị trí địa lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of delivering different content or advertisements to users based on their geographic location.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành phân phối nội dung hoặc quảng cáo khác nhau cho người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geotargeting is a key strategy in mobile advertising."

    "Geotargeting là một chiến lược quan trọng trong quảng cáo trên thiết bị di động."

  • "The company uses geotargeting to display relevant ads to local customers."

    "Công ty sử dụng geotargeting để hiển thị quảng cáo phù hợp cho khách hàng địa phương."

  • "Geotargeting can increase the effectiveness of online marketing campaigns."

    "Geotargeting có thể làm tăng hiệu quả của các chiến dịch marketing trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geotargeting Sự nhắm mục tiêu địa lý (quảng cáo, nội dung dựa trên vị trí)
Verb geotarget Nhắm mục tiêu địa lý
Adjective geotargeted Đã được nhắm mục tiêu địa lý
Noun target Mục tiêu
Verb target Nhắm mục tiêu
Noun targeting Sự nhắm mục tiêu

Synonyms

location-based targeting (nhắm mục tiêu dựa trên vị trí)

Antonyms

broad targeting (nhắm mục tiêu rộng)

Related Words

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gē (earth)
English
geo- (prefix)
Old French
targette (small shield)
Middle English
targe (shield)
English
target (noun, then verb)
English
targeting (verb + -ing)
Modern English
geotargeting

Nguồn gốc của 'Geotargeting'

'Geotargeting' là một thuật ngữ hiện đại, ghép nối hai yếu tố chính: 'geo-' và 'targeting'. 'Geo-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē', có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'địa lý'. Còn 'targeting' đến từ động từ 'to target', có nghĩa là 'nhắm mục tiêu'. Khi kết hợp lại, 'geotargeting' mô tả hành động nhắm mục tiêu đến một đối tượng cụ thể dựa trên vị trí địa lý của họ. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong quảng cáo và tiếp thị kỹ thuật số.

Usage Note

Geotargeting là một kỹ thuật marketing hiệu quả, cho phép các nhà quảng cáo nhắm mục tiêu đến khách hàng tiềm năng ở một khu vực cụ thể. Nó sử dụng các thông tin như địa chỉ IP, GPS, Wi-Fi và dữ liệu di động để xác định vị trí của người dùng. Khác với 'targeting' đơn thuần, 'geotargeting' nhấn mạnh yếu tố vị trí địa lý.

Prepositions

in for

‘Geotargeting in’ được sử dụng khi nói về việc áp dụng geotargeting trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc khu vực cụ thể. ‘Geotargeting for’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng geotargeting để đạt được một mục tiêu nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geotargeting
  • effective effective geotargeting
    (nhắm mục tiêu địa lý hiệu quả)
  • precise precise geotargeting
    (nhắm mục tiêu địa lý chính xác)
  • local local geotargeting
    (nhắm mục tiêu địa lý cục bộ)
  • advanced advanced geotargeting
    (nhắm mục tiêu địa lý nâng cao)
Verb + geotargeting
  • implement implement geotargeting
    (triển khai nhắm mục tiêu địa lý)
  • use use geotargeting
    (sử dụng nhắm mục tiêu địa lý)
  • optimize optimize geotargeting
    (tối ưu hóa nhắm mục tiêu địa lý)
  • leverage leverage geotargeting
    (tận dụng nhắm mục tiêu địa lý)
geotargeting + Noun
  • geotargeting geotargeting campaign
    (chiến dịch nhắm mục tiêu địa lý)
  • geotargeting geotargeting technology
    (công nghệ nhắm mục tiêu địa lý)
  • geotargeting geotargeting strategy
    (chiến lược nhắm mục tiêu địa lý)

Idioms

  • Leverage the power of geotargeting

    Tận dụng sức mạnh của việc nhắm mục tiêu địa lý

    "Businesses can leverage the power of geotargeting to deliver highly relevant ads to local customers."

    (Các doanh nghiệp có thể tận dụng sức mạnh của việc nhắm mục tiêu địa lý để cung cấp quảng cáo cực kỳ phù hợp cho khách hàng địa phương.)

  • Beyond basic geotargeting

    Vượt ra ngoài việc nhắm mục tiêu địa lý cơ bản

    "To truly stand out, companies need to think beyond basic geotargeting and integrate other data points."

    (Để thực sự nổi bật, các công ty cần suy nghĩ vượt ra ngoài việc nhắm mục tiêu địa lý cơ bản và tích hợp các điểm dữ liệu khác.)

  • Geotargeting capabilities

    Các khả năng nhắm mục tiêu địa lý

    "Our new platform offers enhanced geotargeting capabilities for more precise audience segmentation."

    (Nền tảng mới của chúng tôi cung cấp các khả năng nhắm mục tiêu địa lý nâng cao để phân khúc đối tượng chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geotargeting

noun
Lật mặt

Việc thực hành phân phối nội dung hoặc quảng cáo khác nhau cho người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.

"Geotargeting is a key strategy in mobile advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geotargeting".

Quyền riêng tư và Quảng cáo Cá nhân hóa

Geotargeting thường xuyên được sử dụng trong quảng cáo kỹ thuật số để hiển thị nội dung phù hợp với vị trí của người dùng. Điều này có thể rất hữu ích cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, nhưng cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư. Người dùng thường tự hỏi liệu dữ liệu vị trí của họ có được thu thập và sử dụng một cách có trách nhiệm hay không, và họ có quyền kiểm soát thông tin đó như thế nào.

Hỗ trợ Doanh nghiệp Địa phương

Một trong những lợi ích lớn nhất của geotargeting là khả năng giúp các doanh nghiệp nhỏ và địa phương cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn. Bằng cách nhắm mục tiêu quảng cáo đến những người sống hoặc làm việc gần cửa hàng của họ, các doanh nghiệp này có thể tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách hiệu quả hơn, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và tạo ra sự kết nối cộng đồng mạnh mẽ.