geotargeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of delivering different content or advertisements to users based on their geographic location.
Vietnamese Meaning
Việc thực hành phân phối nội dung hoặc quảng cáo khác nhau cho người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Geotargeting is a key strategy in mobile advertising."
"Geotargeting là một chiến lược quan trọng trong quảng cáo trên thiết bị di động."
-
"The company uses geotargeting to display relevant ads to local customers."
"Công ty sử dụng geotargeting để hiển thị quảng cáo phù hợp cho khách hàng địa phương."
-
"Geotargeting can increase the effectiveness of online marketing campaigns."
"Geotargeting có thể làm tăng hiệu quả của các chiến dịch marketing trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geotargeting | Sự nhắm mục tiêu địa lý (quảng cáo, nội dung dựa trên vị trí) |
| Verb | geotarget | Nhắm mục tiêu địa lý |
| Adjective | geotargeted | Đã được nhắm mục tiêu địa lý |
| Noun | target | Mục tiêu |
| Verb | target | Nhắm mục tiêu |
| Noun | targeting | Sự nhắm mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Geotargeting là một kỹ thuật marketing hiệu quả, cho phép các nhà quảng cáo nhắm mục tiêu đến khách hàng tiềm năng ở một khu vực cụ thể. Nó sử dụng các thông tin như địa chỉ IP, GPS, Wi-Fi và dữ liệu di động để xác định vị trí của người dùng. Khác với 'targeting' đơn thuần, 'geotargeting' nhấn mạnh yếu tố vị trí địa lý.
Prepositions
‘Geotargeting in’ được sử dụng khi nói về việc áp dụng geotargeting trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc khu vực cụ thể. ‘Geotargeting for’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng geotargeting để đạt được một mục tiêu nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective geotargeting (nhắm mục tiêu địa lý hiệu quả)
-
precise precise geotargeting (nhắm mục tiêu địa lý chính xác)
-
local local geotargeting (nhắm mục tiêu địa lý cục bộ)
-
advanced advanced geotargeting (nhắm mục tiêu địa lý nâng cao)
-
implement implement geotargeting (triển khai nhắm mục tiêu địa lý)
-
use use geotargeting (sử dụng nhắm mục tiêu địa lý)
-
optimize optimize geotargeting (tối ưu hóa nhắm mục tiêu địa lý)
-
leverage leverage geotargeting (tận dụng nhắm mục tiêu địa lý)
-
geotargeting geotargeting campaign (chiến dịch nhắm mục tiêu địa lý)
-
geotargeting geotargeting technology (công nghệ nhắm mục tiêu địa lý)
-
geotargeting geotargeting strategy (chiến lược nhắm mục tiêu địa lý)
Idioms
-
Leverage the power of geotargeting
Tận dụng sức mạnh của việc nhắm mục tiêu địa lý
"Businesses can leverage the power of geotargeting to deliver highly relevant ads to local customers."
(Các doanh nghiệp có thể tận dụng sức mạnh của việc nhắm mục tiêu địa lý để cung cấp quảng cáo cực kỳ phù hợp cho khách hàng địa phương.)
-
Beyond basic geotargeting
Vượt ra ngoài việc nhắm mục tiêu địa lý cơ bản
"To truly stand out, companies need to think beyond basic geotargeting and integrate other data points."
(Để thực sự nổi bật, các công ty cần suy nghĩ vượt ra ngoài việc nhắm mục tiêu địa lý cơ bản và tích hợp các điểm dữ liệu khác.)
-
Geotargeting capabilities
Các khả năng nhắm mục tiêu địa lý
"Our new platform offers enhanced geotargeting capabilities for more precise audience segmentation."
(Nền tảng mới của chúng tôi cung cấp các khả năng nhắm mục tiêu địa lý nâng cao để phân khúc đối tượng chính xác hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geotargeting
nounViệc thực hành phân phối nội dung hoặc quảng cáo khác nhau cho người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ.
"Geotargeting is a key strategy in mobile advertising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geotargeting".
