(Top Banner Ad)
location-based
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing, Địa lý

location-based

UK: /ləʊˈkeɪʃənˌbeɪst/ • US: /loʊˈkeɪʃənˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên vị trí theo vị trí ứng dụng vị trí sử dụng vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using the location of a device or user.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng vị trí của một thiết bị hoặc người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers location-based advertising to target customers in specific areas."

    "Công ty cung cấp quảng cáo dựa trên vị trí để nhắm mục tiêu khách hàng ở các khu vực cụ thể."

  • "Many dating apps use location-based services to match users."

    "Nhiều ứng dụng hẹn hò sử dụng các dịch vụ dựa trên vị trí để ghép người dùng."

  • "Location-based reminders can be very useful."

    "Lời nhắc dựa trên vị trí có thể rất hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, xác định vị trí
Adjective located được đặt, tọa lạc
Noun base cơ sở, nền tảng
Verb base đặt cơ sở, dựa vào
Noun geolocation định vị địa lý (công nghệ)
Verb geolocate định vị địa lý (hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locatio
Old French
locacion
Middle English
locacion
English
location
Old French
bas
Middle English
bas
English
base
English
based
English
location-based

Nguồn gốc của một tính từ hiện đại

Từ 'location-based' là một tính từ ghép tương đối mới trong tiếng Anh, được tạo ra từ danh từ 'location' (vị trí) và phân từ quá khứ 'based' (dựa trên). Nó xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ định vị toàn cầu (GPS) và internet di động vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó mô tả các ứng dụng, dịch vụ hoặc công nghệ hoạt động dựa trên thông tin về vị trí địa lý của người dùng hoặc thiết bị.

Usage Note

Tính từ 'location-based' thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ, ứng dụng hoặc công nghệ mà chức năng của chúng phụ thuộc vào thông tin vị trí. Nó nhấn mạnh rằng vị trí là một yếu tố quan trọng trong hoạt động của thứ được mô tả.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó thường chỉ ra rằng một dịch vụ hoặc tính năng được kích hoạt hoặc hoạt động dựa trên vị trí. Ví dụ: 'location-based advertising on mobile devices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • service location-based service
    (dịch vụ dựa trên vị trí)
  • app location-based app
    (ứng dụng dựa trên vị trí)
  • technology location-based technology
    (công nghệ dựa trên vị trí)
  • advertising location-based advertising
    (quảng cáo dựa trên vị trí)
  • game location-based game
    (trò chơi dựa trên vị trí)
  • marketing location-based marketing
    (tiếp thị dựa trên vị trí)
Verb + Adjective
  • be be location-based
    (dựa trên vị trí)
  • enable enable location-based features
    (kích hoạt tính năng dựa trên vị trí)
  • offer offer location-based solutions
    (cung cấp giải pháp dựa trên vị trí)

Idioms

  • location-based services (LBS)

    các dịch vụ dựa trên vị trí

    "Many modern smartphones offer a range of location-based services."

    (Nhiều điện thoại thông minh hiện đại cung cấp một loạt các dịch vụ dựa trên vị trí.)

  • location-based marketing

    tiếp thị dựa trên vị trí

    "Businesses use location-based marketing to target customers in specific geographical areas."

    (Các doanh nghiệp sử dụng tiếp thị dựa trên vị trí để nhắm mục tiêu khách hàng trong các khu vực địa lý cụ thể.)

  • location-based game

    trò chơi dựa trên vị trí

    "Pokémon Go is a famous example of a location-based game."

    (Pokémon Go là một ví dụ nổi tiếng về trò chơi dựa trên vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location-based

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng vị trí của một thiết bị hoặc người dùng.

"The company offers location-based advertising to target customers in specific areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location-based".

Sự tiện lợi và quyền riêng tư

Các dịch vụ và ứng dụng dựa trên vị trí mang lại sự tiện lợi đáng kể, từ việc tìm đường đi, khám phá nhà hàng gần đó cho đến việc nhận các ưu đãi mua sắm cá nhân hóa. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư, khiến người dùng phải cân nhắc kỹ lưỡng về việc chia sẻ dữ liệu vị trí của mình.

Thế giới thực và ảo

Khái niệm 'location-based' đã cách mạng hóa ngành công nghiệp game và giải trí, tạo ra các trò chơi thực tế tăng cường (AR) như Pokémon Go, nơi người chơi tương tác với thế giới ảo được phủ lên môi trường thực tế của họ. Điều này làm mờ ranh giới giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số.