care for the elderly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide assistance, support, and attention to older people, typically due to their age-related needs or disabilities.
Vietnamese Meaning
Chăm sóc, hỗ trợ và quan tâm đến người cao tuổi, thường là do nhu cầu hoặc khuyết tật liên quan đến tuổi tác của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families struggle to care for the elderly relatives at home."
"Nhiều gia đình phải vật lộn để chăm sóc người thân lớn tuổi tại nhà."
-
"She decided to care for the elderly instead of pursuing a career in finance."
"Cô ấy quyết định chăm sóc người cao tuổi thay vì theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."
-
"The new program aims to improve the quality of care for the elderly in rural areas."
"Chương trình mới nhằm mục đích cải thiện chất lượng chăm sóc người cao tuổi ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'care for' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa rộng hơn chỉ việc đáp ứng các nhu cầu thể chất; nó bao gồm cả việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc và xã hội của người cao tuổi. Nó nhấn mạnh sự tận tâm và trách nhiệm trong việc hỗ trợ cuộc sống của họ.
Tính từ 'elderly' thường được sử dụng để chỉ những người ở giai đoạn cuối của cuộc đời, thường từ 65 tuổi trở lên. Tuy nhiên, định nghĩa chính xác có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Nó thường được dùng một cách tôn trọng, tránh các từ ngữ mang tính kỳ thị tuổi tác.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích của hành động chăm sóc, tức là chăm sóc *cho* người cao tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Professional professional care for the elderly (dịch vụ chăm sóc người cao tuổi chuyên nghiệp)
-
In-home in-home care for the elderly (chăm sóc người cao tuổi tại nhà)
-
Provide provide care for the elderly (cung cấp dịch vụ/sự chăm sóc cho người già)
-
Improve improve care for the elderly (cải thiện chất lượng chăm sóc người cao tuổi)
-
Residential residential care for the elderly (chăm sóc người cao tuổi tại các viện dưỡng lão/cơ sở lưu trú)
-
Community community care for the elderly (chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng)
Idioms
-
To look after one's own
Chăm sóc người thân trong gia đình (thường ám chỉ người già)
"In many cultures, it is a priority to look after one's own when it comes to care for the elderly."
(Trong nhiều nền văn hóa, việc chăm sóc người thân trong gia đình là ưu tiên hàng đầu khi nói về việc chăm sóc người già.)
-
Duty of care
Trách nhiệm quan tâm/chăm sóc (về mặt pháp lý hoặc đạo đức)
"Society has a duty of care for the elderly who can no longer support themselves."
(Xã hội có trách nhiệm chăm sóc những người cao tuổi không còn khả năng tự nuôi sống bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
care for the elderly
Động từ (cụm động từ)Chăm sóc, hỗ trợ và quan tâm đến người cao tuổi, thường là do nhu cầu hoặc khuyết tật liên quan đến tuổi tác của họ.
"Many families struggle to care for the elderly relatives at home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "care for the elderly".
