(Top Banner Ad)
care for the elderly
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Xã hội học, Y tế, Dịch vụ cộng đồng

care for the elderly

UK: /keə fɔː ðə ˈeldəlɪ/ • US: /kɛr fɔr ðə ˈɛldərli/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc người cao tuổi chăm sóc người già phụng dưỡng người già chăm nom người cao tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide assistance, support, and attention to older people, typically due to their age-related needs or disabilities.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc, hỗ trợ và quan tâm đến người cao tuổi, thường là do nhu cầu hoặc khuyết tật liên quan đến tuổi tác của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families struggle to care for the elderly relatives at home."

    "Nhiều gia đình phải vật lộn để chăm sóc người thân lớn tuổi tại nhà."

  • "She decided to care for the elderly instead of pursuing a career in finance."

    "Cô ấy quyết định chăm sóc người cao tuổi thay vì theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."

  • "The new program aims to improve the quality of care for the elderly in rural areas."

    "Chương trình mới nhằm mục đích cải thiện chất lượng chăm sóc người cao tuổi ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Caregiver Người chăm sóc (thường là người thân hoặc nhân viên y tế)
Adjective Caring Chu đáo, biết quan tâm
Noun Elder Người lớn tuổi hơn, bậc tiền bối
Verb Elderly-care Hành động chăm sóc người già (thường dùng như danh từ ghép)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế, Dịch vụ cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- (care)
Proto-Germanic
karō (sorrow, grief)
Old English
cearu / eldra
Middle English
care / elder-ly

Sự biến chuyển của lòng quan tâm

Từ 'care' có nguồn gốc từ 'cearu' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là nỗi buồn hoặc sự lo lắng. Qua thời gian, nó chuyển sang ý nghĩa tích cực hơn là sự bảo vệ, chăm sóc. Khi kết hợp với 'elderly' (người cao tuổi), cụm từ này phản ánh trách nhiệm đạo đức và xã hội đối với những người đã cống hiến cả đời mình.

Usage Note

Cụm động từ 'care for' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa rộng hơn chỉ việc đáp ứng các nhu cầu thể chất; nó bao gồm cả việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc và xã hội của người cao tuổi. Nó nhấn mạnh sự tận tâm và trách nhiệm trong việc hỗ trợ cuộc sống của họ.
Tính từ 'elderly' thường được sử dụng để chỉ những người ở giai đoạn cuối của cuộc đời, thường từ 65 tuổi trở lên. Tuy nhiên, định nghĩa chính xác có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Nó thường được dùng một cách tôn trọng, tránh các từ ngữ mang tính kỳ thị tuổi tác.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích của hành động chăm sóc, tức là chăm sóc *cho* người cao tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + care for the elderly
  • Professional professional care for the elderly
    (dịch vụ chăm sóc người cao tuổi chuyên nghiệp)
  • In-home in-home care for the elderly
    (chăm sóc người cao tuổi tại nhà)
Verb + care for the elderly
  • Provide provide care for the elderly
    (cung cấp dịch vụ/sự chăm sóc cho người già)
  • Improve improve care for the elderly
    (cải thiện chất lượng chăm sóc người cao tuổi)
Noun + care for the elderly
  • Residential residential care for the elderly
    (chăm sóc người cao tuổi tại các viện dưỡng lão/cơ sở lưu trú)
  • Community community care for the elderly
    (chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng)

Idioms

  • To look after one's own

    Chăm sóc người thân trong gia đình (thường ám chỉ người già)

    "In many cultures, it is a priority to look after one's own when it comes to care for the elderly."

    (Trong nhiều nền văn hóa, việc chăm sóc người thân trong gia đình là ưu tiên hàng đầu khi nói về việc chăm sóc người già.)

  • Duty of care

    Trách nhiệm quan tâm/chăm sóc (về mặt pháp lý hoặc đạo đức)

    "Society has a duty of care for the elderly who can no longer support themselves."

    (Xã hội có trách nhiệm chăm sóc những người cao tuổi không còn khả năng tự nuôi sống bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

care for the elderly

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Chăm sóc, hỗ trợ và quan tâm đến người cao tuổi, thường là do nhu cầu hoặc khuyết tật liên quan đến tuổi tác của họ.

"Many families struggle to care for the elderly relatives at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "care for the elderly".

Viện dưỡng lão vs. Chăm sóc tại gia

Ở các nước phương Tây, việc gửi người già vào viện dưỡng lão (nursing homes) rất phổ biến và được coi là cách để họ nhận được sự chăm sóc y tế tốt nhất. Ngược lại, ở Việt Nam, 'care for the elderly' thường gắn liền với đạo hiếu, nơi con cái trực tiếp chăm sóc cha mẹ tại nhà.

Nền kinh tế bạc (Silver Economy)

Tại các nước phát triển, việc chăm sóc người cao tuổi đã trở thành một ngành công nghiệp khổng lồ, bao gồm các dịch vụ từ công nghệ hỗ trợ cho đến các tour du lịch dành riêng cho người già, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc dân số.