Get back at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trả đũa, trả thù ai đó vì điều gì họ đã làm với bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to get back at him for embarrassing me in front of everyone."
"Tôi sẽ trả đũa anh ta vì đã làm tôi xấu hổ trước mặt mọi người."
-
"She got back at her brother by hiding his phone."
"Cô ấy trả đũa anh trai bằng cách giấu điện thoại của anh ấy."
-
"He's planning to get back at the company for firing him."
"Anh ấy đang lên kế hoạch trả đũa công ty vì đã sa thải anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | get back at | trả đũa, trả thù |
| Noun | get-back (informal) | sự trả đũa, sự trả thù (thường dùng trong văn nói, không trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trả đũa một cách trực tiếp và thường liên quan đến những hành động gây khó chịu hoặc tổn hại. Khác với 'avenge' (báo thù), 'get back at' thường mang tính cá nhân và có thể liên quan đến những hành động nhỏ nhặt hơn là những tội ác nghiêm trọng. Nó cũng khác với 'revenge' ở chỗ 'revenge' có thể là một danh từ hoặc động từ và mang tính trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'at' nối liền hành động trả đũa với người hoặc nhóm người bị trả đũa. Ví dụ: 'Get back at John' nghĩa là trả đũa John.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try Try to get back at someone (Cố gắng trả đũa ai đó)
-
Want Want to get back at someone (Muốn trả đũa ai đó)
-
Plan Plan to get back at someone (Lên kế hoạch trả đũa ai đó)
-
Finally Finally get back at them (Cuối cùng cũng trả đũa được họ)
-
Successfully Successfully get back at them (Trả đũa họ thành công)
-
for Get back at someone for something (Trả đũa ai đó vì điều gì)
Idioms
-
Get back at someone for (something)
Trả đũa hoặc gây hại lại cho ai đó vì một hành động họ đã làm với bạn (phổ biến nhất)
"She tried to get back at him for spreading rumors."
(Cô ấy cố gắng trả đũa anh ta vì đã tung tin đồn.)
-
It's my way of getting back at you.
Đây là cách tôi trả đũa bạn.
"Stealing his lunch was my way of getting back at him for taking my parking spot."
(Lấy trộm bữa trưa của anh ta là cách tôi trả đũa anh ta vì đã chiếm chỗ đậu xe của tôi.)
-
Don't try to get back at them.
Đừng cố gắng trả đũa họ. (Lời khuyên thường dùng)
"It's better to forgive; don't try to get back at them."
(Tha thứ thì tốt hơn; đừng cố gắng trả đũa họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get back at
Phrasal verbTrả đũa, trả thù ai đó vì điều gì họ đã làm với bạn.
"I'm going to get back at him for embarrassing me in front of everyone."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced harder, he would get back at his opponent now and win the match. |
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, anh ấy giờ đã trả đũa đối thủ và thắng trận đấu. |
| Phủ định | If she hadn't been so forgiving, she wouldn't get back at him now; she would still be angry. |
Nếu cô ấy không dễ tha thứ như vậy, cô ấy đã không trả đũa anh ta bây giờ; cô ấy vẫn còn tức giận. |
| Nghi vấn | If they had warned me about the prank, would I get back at them now and plan a counter-prank? |
Nếu họ đã cảnh báo tôi về trò đùa, liệu tôi có trả đũa họ bây giờ và lên kế hoạch cho một trò đùa đáp trả không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get back at him for what he did! |
Hãy trả đũa anh ta vì những gì anh ta đã làm! |
| Phủ định | Don't get back at her; it's not worth it. |
Đừng trả đũa cô ấy; nó không đáng đâu. |
| Nghi vấn | Do get back at your bullies! Show them you're strong. |
Hãy trả đũa những kẻ bắt nạt bạn! Cho chúng thấy bạn mạnh mẽ. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been planning to get back at him for weeks after he embarrassed her in front of her colleagues. |
Cô ấy đã lên kế hoạch trả đũa anh ta trong nhiều tuần sau khi anh ta làm cô ấy xấu hổ trước mặt đồng nghiệp. |
| Phủ định | They hadn't been trying to get back at their rivals; they were just defending their position in the market. |
Họ đã không cố gắng trả đũa các đối thủ của mình; họ chỉ đang bảo vệ vị thế của họ trên thị trường. |
| Nghi vấn | Had he been plotting to get back at his former business partner, or was it just a coincidence that his competitor failed? |
Có phải anh ta đã âm mưu trả đũa đối tác kinh doanh cũ của mình, hay chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên khi đối thủ cạnh tranh của anh ta thất bại? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gotten back at him for the prank; now we're not speaking. |
Tôi ước tôi đã không trả đũa anh ấy vì trò đùa; bây giờ chúng tôi không nói chuyện với nhau. |
| Phủ định | If only she wouldn't get back at me for accidentally spilling coffee on her, it was an accident! |
Ước gì cô ấy đừng trả đũa tôi vì vô tình làm đổ cà phê lên cô ấy, đó chỉ là tai nạn! |
| Nghi vấn | I wish I could ask him if he would get back at me if I told him the truth. |
Tôi ước tôi có thể hỏi anh ấy liệu anh ấy có trả đũa tôi nếu tôi nói cho anh ấy sự thật không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get back at".
