retaliate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make an attack in return for a similar attack.
Vietnamese Meaning
Trả đũa, trả thù, đáp trả bằng hành động tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company retaliated against the cyberattack by shutting down access to its servers."
"Công ty đã trả đũa cuộc tấn công mạng bằng cách đóng quyền truy cập vào các máy chủ của mình."
-
"If someone insults you, don't retaliate with another insult."
"Nếu ai đó xúc phạm bạn, đừng trả đũa bằng một lời xúc phạm khác."
-
"The government warned that it would retaliate if attacked."
"Chính phủ cảnh báo rằng họ sẽ trả đũa nếu bị tấn công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retaliation | Sự trả đũa, sự báo thù |
| Adjective | retaliatory | Mang tính trả đũa, có tính báo thù |
| Noun | retaliator | Người trả đũa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'retaliate' thường mang ý nghĩa đáp trả một hành động tiêu cực hoặc gây hại đã xảy ra trước đó. Nó khác với 'revenge' ở chỗ 'retaliate' có thể mang tính phòng vệ hoặc đáp trả tương xứng, trong khi 'revenge' thường mang tính trả thù cá nhân và có thể quá khích hơn. Cần phân biệt với 'avenge', mang ý nghĩa trả thù cho một ai đó, thường liên quan đến việc khôi phục công lý.
Prepositions
'Retaliate against' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị trả đũa. Ví dụ: 'The country retaliated against its neighbor'. 'Retaliate for' thường được dùng để chỉ lý do của hành động trả đũa. Ví dụ: 'They retaliated for the attack on their troops'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse refuse to retaliate (Từ chối trả đũa)
-
threaten threaten to retaliate (Đe dọa trả đũa)
-
immediately immediately retaliate (Trả đũa ngay lập tức)
-
violently violently retaliate (Trả đũa một cách bạo lực)
-
against retaliate against someone/something (Trả đũa chống lại ai/cái gì)
-
for retaliate for something (Trả đũa vì cái gì đó)
Idioms
-
retaliate in kind
Trả đũa tương tự, ăn miếng trả miếng
"When attacked, the country vowed to retaliate in kind."
(Khi bị tấn công, đất nước đã thề sẽ trả đũa tương tự.)
-
retaliate with full force
Trả đũa bằng toàn bộ sức mạnh/vũ lực
"The military warned it would retaliate with full force if provoked again."
(Quân đội cảnh báo sẽ trả đũa bằng toàn bộ sức mạnh nếu bị khiêu khích lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retaliate
verbTrả đũa, trả thù, đáp trả bằng hành động tương tự.
"The company retaliated against the cyberattack by shutting down access to its servers."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone insults him, he retaliates immediately. |
Nếu ai đó xúc phạm anh ta, anh ta trả đũa ngay lập tức. |
| Phủ định | When you are in a position of power, you don't retaliate if someone criticizes you. |
Khi bạn ở vị trí quyền lực, bạn không trả đũa nếu ai đó chỉ trích bạn. |
| Nghi vấn | If someone attacks you verbally, do you retaliate? |
Nếu ai đó tấn công bạn bằng lời nói, bạn có trả đũa không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The attack was retaliated against swiftly. |
Cuộc tấn công đã bị trả đũa một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The initial aggression was not retaliated against for fear of escalation. |
Sự xâm lược ban đầu đã không bị trả đũa vì sợ leo thang. |
| Nghi vấn | Will the insult be retaliated against with violence? |
Sự xúc phạm có bị trả đũa bằng bạo lực không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to retaliate against the company for unfair treatment. |
Họ sẽ trả đũa công ty vì sự đối xử bất công. |
| Phủ định | She is not going to retaliate, even though she is very angry. |
Cô ấy sẽ không trả đũa, mặc dù cô ấy rất tức giận. |
| Nghi vấn | Are you going to retaliate if they attack you first? |
Bạn có định trả đũa nếu họ tấn công bạn trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retaliate".
