(Top Banner Ad)
take revenge
B2
Cụm động từ B2 Pháp luật, Xã hội

take revenge

UK: /teɪk rɪˈvɛndʒ/ • US: /teɪk rɪˈvɛndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trả thù báo thù báo oán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to hurt someone because they have hurt you; to retaliate or avenge oneself.

Vietnamese Meaning

Trả thù, báo thù; làm điều gì đó để gây tổn hại cho ai đó vì họ đã làm tổn hại đến bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She vowed to take revenge on those who had wronged her."

    "Cô ấy thề sẽ trả thù những kẻ đã làm tổn thương cô ấy."

  • "He planned to take revenge for the insult."

    "Anh ta lên kế hoạch trả thù cho sự sỉ nhục."

  • "They took revenge on the vandals by reporting them to the police."

    "Họ đã trả thù những kẻ phá hoại bằng cách báo cáo chúng với cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenge Sự trả thù, mối thù
Verb avenge Trả thù (cho người khác, cho một sự việc bất công)
Noun avenger Người trả thù, người báo thù
Adjective revengeful Hay trả thù, đầy thù hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
Old French
revenger
Middle English
revenge
Old English (for 'take')
tacan

Nguồn gốc của 'Revenge' và sự kết hợp với 'Take'

Từ 'revenge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vindicare', mang ý nghĩa 'đòi quyền lợi, trả thù, trừng phạt'. Qua tiếng Pháp cổ 'revenger', nó phát triển thành khái niệm 'hành động đáp trả lại một sự xúc phạm hoặc tổn hại'. 'Take' là một động từ gốc Germanic (từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka') rất phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc thực hiện một hành động. Khi kết hợp 'take revenge', cụm từ này mô tả một cách rõ ràng hành động thực hiện sự trả thù.

Usage Note

Cụm từ 'take revenge' nhấn mạnh hành động chủ động tìm cách trả đũa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tức giận và mong muốn gây tổn thương tương tự cho người đã gây ra đau khổ. Khác với 'get revenge', 'take revenge' chủ động hơn, người trả thù tự mình thực hiện hành động báo thù.

Prepositions

on

Thường đi với 'on' để chỉ đối tượng bị trả thù: 'take revenge on someone'. Ví dụ: 'He took revenge on his enemies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take revenge
  • sweet take sweet revenge
    (trả thù ngọt ngào (thường ám chỉ việc trả thù thành công, mang lại cảm giác hả hê))
  • terrible take terrible revenge
    (thực hiện một cuộc trả thù khủng khiếp)
Verb + take revenge
  • seek to seek to take revenge
    (tìm cách trả thù)
  • vow to vow to take revenge
    (thề sẽ trả thù)
  • plan to plan to take revenge
    (lên kế hoạch trả thù)
Prepositional Phrase + take revenge
  • on someone take revenge on someone
    (trả thù ai đó)
  • for something take revenge for something
    (trả thù vì điều gì đó)
  • on someone for something take revenge on someone for something
    (trả thù ai đó vì điều gì đó)

Idioms

  • Revenge is a dish best served cold.

    Trả thù là món ăn ngon nhất khi còn nguội (ám chỉ việc trả thù tốt nhất nên được thực hiện sau một thời gian, khi bình tĩnh và có kế hoạch kỹ lưỡng).

    "She waited ten years to expose his secret; revenge is a dish best served cold."

    (Cô ấy đợi mười năm để vạch trần bí mật của anh ta; trả thù là món ăn ngon nhất khi còn nguội.)

  • Get one's own back (on someone).

    Trả đũa, trả thù (ai đó) (thường dùng trong văn nói, ít nghiêm trọng hơn 'take revenge').

    "After he humiliated me, I vowed to get my own back."

    (Sau khi anh ta làm tôi bẽ mặt, tôi thề sẽ trả đũa.)

  • An eye for an eye, a tooth for a tooth.

    Mắt đền mắt, răng đền răng (nguyên tắc trả thù tương xứng, 'ăn miếng trả miếng').

    "Some believe in an eye for an eye, a tooth for a tooth, while others advocate for forgiveness."

    (Một số người tin vào nguyên tắc mắt đền mắt, răng đền răng, trong khi những người khác ủng hộ sự tha thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take revenge

Cụm động từ
Lật mặt

Trả thù, báo thù; làm điều gì đó để gây tổn hại cho ai đó vì họ đã làm tổn hại đến bạn.

"She vowed to take revenge on those who had wronged her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins, she will have taken her revenge on those who betrayed her.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, cô ấy sẽ trả thù những kẻ đã phản bội cô ấy.
Phủ định
He won't have taken revenge, believing that forgiveness is the best course of action.
Anh ấy sẽ không trả thù, tin rằng tha thứ là hành động tốt nhất.
Nghi vấn
Will they have taken revenge before the authorities intervene?
Liệu họ đã trả thù trước khi chính quyền can thiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take revenge".

Sự khác biệt giữa Trả thù và Công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'trả thù' (revenge) và 'công lý' (justice). Trả thù thường mang tính cá nhân, cảm xúc và có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn bạo lực không hồi kết. Công lý, mặt khác, được thực hiện bởi một hệ thống pháp luật khách quan, có tổ chức với mục đích khôi phục trật tự xã hội và trừng phạt theo quy định.

Khái niệm 'Tha thứ' như một lựa chọn

Mặc dù ý nghĩ trả thù có thể rất mạnh mẽ, nhiều truyền thống tôn giáo và triết học khuyến khích 'tha thứ' (forgiveness) như một cách để giải thoát bản thân khỏi gánh nặng của sự hận thù. Tha thứ không có nghĩa là chấp nhận hành động sai trái, mà là buông bỏ mong muốn trả đũa để tìm thấy sự bình yên nội tâm.