Get even
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take revenge; to do something bad to someone because they have done something bad to you.
Vietnamese Meaning
Trả thù; làm điều xấu với ai đó vì họ đã làm điều xấu với bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wanted to get even with the people who had lied about him."
"Anh ấy muốn trả thù những người đã nói dối về anh ấy."
-
"She tried to get even for all the insults he had made."
"Cô ấy đã cố gắng trả đũa cho tất cả những lời lăng mạ mà anh ta đã gây ra."
-
"I'll get even with you for this!"
"Tôi sẽ trả thù cậu vì chuyện này!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả hành động trả đũa, thường mang tính tiêu cực. Nó ngụ ý một sự cân bằng được khôi phục sau khi một bên bị đối xử bất công. Khác với 'revenge' mang tính trang trọng hơn, 'get even' thường được dùng trong giao tiếp đời thường và mang sắc thái bực tức, muốn 'ăn miếng trả miếng'. 'Get back at' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc đáp trả hành động gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to get even (cố gắng trả đũa)
-
decide to decide to get even (quyết định trả thù)
-
want to want to get even (muốn trả thù)
-
with someone get even with someone (trả đũa ai đó)
-
for something get even for something (trả đũa/báo thù vì chuyện gì đó)
-
finally finally get even (cuối cùng cũng trả đũa được)
-
desperately desperately get even (tuyệt vọng tìm cách trả thù)
Idioms
-
get even
trả đũa, báo thù, làm cho sòng phẳng
"After losing the game, he vowed to get even in the next match."
(Sau khi thua trận, anh ta thề sẽ trả đũa ở trận đấu tiếp theo.)
-
get even with someone
trả đũa/báo thù ai đó
"She felt humiliated and wanted to get even with her bullies."
(Cô ấy cảm thấy bị làm nhục và muốn trả đũa những kẻ bắt nạt mình.)
-
get even for something
trả đũa/báo thù vì chuyện gì đó
"He swore he would get even for the unfair treatment he received."
(Anh ấy thề sẽ trả thù vì sự đối xử bất công mà anh ấy phải chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get even
Idiom (Thành ngữ)Trả thù; làm điều xấu với ai đó vì họ đã làm điều xấu với bạn.
"He wanted to get even with the people who had lied about him."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To get even with someone is a natural human desire after being wronged. |
Việc trả đũa ai đó là một mong muốn tự nhiên của con người sau khi bị đối xử bất công. |
| Phủ định | It's important not to get even, but to forgive and move on. |
Điều quan trọng là không nên trả đũa, mà là tha thứ và bước tiếp. |
| Nghi vấn | Is your plan to get even going to make you feel better in the long run? |
Kế hoạch trả đũa của bạn có thực sự làm bạn cảm thấy tốt hơn về lâu dài không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't cheated me, I wouldn't get even with him now. |
Nếu anh ta không lừa tôi, tôi đã không trả thù anh ta bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't spread rumors about me, I wouldn't be trying to get even. |
Nếu cô ấy không tung tin đồn về tôi, tôi sẽ không cố gắng trả đũa. |
| Nghi vấn | If they had apologized, would you still try to get even? |
Nếu họ đã xin lỗi, bạn vẫn sẽ cố gắng trả đũa sao? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get even with him, but do it fairly. |
Hãy trả đũa anh ta, nhưng hãy làm điều đó một cách công bằng. |
| Phủ định | Don't get even; forgive and forget. |
Đừng trả đũa; hãy tha thứ và quên đi. |
| Nghi vấn | Please get even with them for me, if you can. |
Làm ơn hãy trả đũa chúng giúp tôi, nếu bạn có thể. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was getting even with his brother for eating his cake. |
Anh ấy đang trả đũa em trai vì đã ăn bánh của anh ấy. |
| Phủ định | They were not getting even after the argument; they decided to forgive each other. |
Họ đã không trả đũa nhau sau cuộc tranh cãi; họ quyết định tha thứ cho nhau. |
| Nghi vấn | Were you getting even with her by spreading rumors? |
Bạn có đang trả đũa cô ấy bằng cách lan truyền tin đồn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is getting even with his brother for eating his cake. |
Anh ấy đang trả đũa em trai vì đã ăn bánh của anh ấy. |
| Phủ định | They aren't getting even with the team that beat them last week. |
Họ không trả đũa đội đã đánh bại họ tuần trước. |
| Nghi vấn | Is she getting even for the prank they pulled on her? |
Cô ấy có đang trả đũa cho trò đùa họ đã giở lên cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get even".
