(Top Banner Ad)
Get even
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp hàng ngày

Get even

UK: /ˌɡet ˈiː.vən/ • US: /ˌɡet ˈiː.vən/

Nghĩa tiếng Việt

Trả thù Trả đũa Ăn miếng trả miếng Báo thù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take revenge; to do something bad to someone because they have done something bad to you.

Vietnamese Meaning

Trả thù; làm điều xấu với ai đó vì họ đã làm điều xấu với bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted to get even with the people who had lied about him."

    "Anh ấy muốn trả thù những người đã nói dối về anh ấy."

  • "She tried to get even for all the insults he had made."

    "Cô ấy đã cố gắng trả đũa cho tất cả những lời lăng mạ mà anh ta đã gây ra."

  • "I'll get even with you for this!"

    "Tôi sẽ trả thù cậu vì chuyện này!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều, công bằng
Verb even làm cho bằng phẳng, cân bằng, san bằng
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn, sự cân bằng
Adjective uneven không bằng phẳng, không đều, không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną*
Old English
getan
Middle English
getten
Modern English
get
Proto-Germanic
*ebną*
Old English
efn
Middle English
even
Modern English
even

Nguồn gốc của 'Get even'

Cụm từ 'get even' bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ 'get' (lấy, làm cho) và 'even' (bằng phẳng, cân bằng). Ban đầu, 'even' mang nghĩa 'ngang bằng' hoặc 'công bằng'. Theo thời gian, đặc biệt vào khoảng thế kỷ 17, ý nghĩa của 'get even' phát triển để chỉ hành động 'làm cho mọi thứ trở nên cân bằng' theo nghĩa trả đũa, báo thù một cách công bằng hoặc để khôi phục lại sự cân bằng sau một tổn hại hoặc hành động sai trái.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả hành động trả đũa, thường mang tính tiêu cực. Nó ngụ ý một sự cân bằng được khôi phục sau khi một bên bị đối xử bất công. Khác với 'revenge' mang tính trang trọng hơn, 'get even' thường được dùng trong giao tiếp đời thường và mang sắc thái bực tức, muốn 'ăn miếng trả miếng'. 'Get back at' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc đáp trả hành động gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Get even
  • try to try to get even
    (cố gắng trả đũa)
  • decide to decide to get even
    (quyết định trả thù)
  • want to want to get even
    (muốn trả thù)
Get even + Prepositional Phrase
  • with someone get even with someone
    (trả đũa ai đó)
  • for something get even for something
    (trả đũa/báo thù vì chuyện gì đó)
Adverb + Get even
  • finally finally get even
    (cuối cùng cũng trả đũa được)
  • desperately desperately get even
    (tuyệt vọng tìm cách trả thù)

Idioms

  • get even

    trả đũa, báo thù, làm cho sòng phẳng

    "After losing the game, he vowed to get even in the next match."

    (Sau khi thua trận, anh ta thề sẽ trả đũa ở trận đấu tiếp theo.)

  • get even with someone

    trả đũa/báo thù ai đó

    "She felt humiliated and wanted to get even with her bullies."

    (Cô ấy cảm thấy bị làm nhục và muốn trả đũa những kẻ bắt nạt mình.)

  • get even for something

    trả đũa/báo thù vì chuyện gì đó

    "He swore he would get even for the unfair treatment he received."

    (Anh ấy thề sẽ trả thù vì sự đối xử bất công mà anh ấy phải chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get even

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Trả thù; làm điều xấu với ai đó vì họ đã làm điều xấu với bạn.

"He wanted to get even with the people who had lied about him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To get even with someone is a natural human desire after being wronged.
Việc trả đũa ai đó là một mong muốn tự nhiên của con người sau khi bị đối xử bất công.
Phủ định
It's important not to get even, but to forgive and move on.
Điều quan trọng là không nên trả đũa, mà là tha thứ và bước tiếp.
Nghi vấn
Is your plan to get even going to make you feel better in the long run?
Kế hoạch trả đũa của bạn có thực sự làm bạn cảm thấy tốt hơn về lâu dài không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't cheated me, I wouldn't get even with him now.
Nếu anh ta không lừa tôi, tôi đã không trả thù anh ta bây giờ.
Phủ định
If she hadn't spread rumors about me, I wouldn't be trying to get even.
Nếu cô ấy không tung tin đồn về tôi, tôi sẽ không cố gắng trả đũa.
Nghi vấn
If they had apologized, would you still try to get even?
Nếu họ đã xin lỗi, bạn vẫn sẽ cố gắng trả đũa sao?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Get even with him, but do it fairly.
Hãy trả đũa anh ta, nhưng hãy làm điều đó một cách công bằng.
Phủ định
Don't get even; forgive and forget.
Đừng trả đũa; hãy tha thứ và quên đi.
Nghi vấn
Please get even with them for me, if you can.
Làm ơn hãy trả đũa chúng giúp tôi, nếu bạn có thể.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was getting even with his brother for eating his cake.
Anh ấy đang trả đũa em trai vì đã ăn bánh của anh ấy.
Phủ định
They were not getting even after the argument; they decided to forgive each other.
Họ đã không trả đũa nhau sau cuộc tranh cãi; họ quyết định tha thứ cho nhau.
Nghi vấn
Were you getting even with her by spreading rumors?
Bạn có đang trả đũa cô ấy bằng cách lan truyền tin đồn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is getting even with his brother for eating his cake.
Anh ấy đang trả đũa em trai vì đã ăn bánh của anh ấy.
Phủ định
They aren't getting even with the team that beat them last week.
Họ không trả đũa đội đã đánh bại họ tuần trước.
Nghi vấn
Is she getting even for the prank they pulled on her?
Cô ấy có đang trả đũa cho trò đùa họ đã giở lên cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get even".

Khái niệm 'Mắt đổi mắt'

Cụm từ 'get even' thường gợi nhớ đến khái niệm cổ xưa về 'mắt đổi mắt, răng đổi răng' (an eye for an eye, a tooth for a tooth). Đây là một nguyên tắc công lý có từ Bộ luật Hammurabi (khoảng năm 1754 TCN), cho rằng hình phạt phải tương xứng với tội ác gây ra. Mặc dù ý nghĩa gốc là giới hạn sự trả thù, ngày nay nó thường được dùng để chỉ việc trả đũa tương tự.

Chủ đề trả thù trong văn hóa đại chúng

Chủ đề 'trả thù' hay 'get even' là một mô-típ phổ biến và hấp dẫn trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học. Nhiều tác phẩm nổi tiếng như 'Bá tước Monte Cristo' hay các bộ phim hành động thường khai thác sâu sắc tâm lý và hành trình của nhân vật khi tìm cách 'trả đũa' những kẻ đã gây hại cho họ, phản ánh sự phức tạp và đôi khi là sự thỏa mãn mà xã hội gắn liền với hành động báo thù.