(Top Banner Ad)
sort yourself out
B2
Phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày

sort yourself out

UK: /sɔːt jɔːˈself aʊt/ • US: /sɔːrt jərˈself aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định lại bản thân sắp xếp ổn thỏa giải quyết các vấn đề cá nhân chấn chỉnh bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with your problems, organize your affairs, or control your emotions.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp ổn thỏa các vấn đề của bản thân, tổ chức lại công việc, hoặc kiểm soát cảm xúc của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to sort himself out before he can be a good father."

    "Anh ấy cần phải tự giải quyết các vấn đề của mình trước khi có thể trở thành một người cha tốt."

  • "Go home and sort yourself out."

    "Về nhà và tự giải quyết mọi chuyện đi."

  • "She needs time to sort herself out after the divorce."

    "Cô ấy cần thời gian để ổn định lại bản thân sau ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sort sắp xếp, phân loại; giải quyết, dàn xếp
Noun sort loại, hạng; cách thức
Noun sorter máy/người phân loại
Adjective sorted đã được sắp xếp, giải quyết xong (thường dùng không trang trọng, ví dụ: 'I'm all sorted.')
Noun assortment sự phân loại; bộ sưu tập nhiều loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Latin
sortiri
Old French
sortir
Middle English
sorten
Modern English
sort

Nguồn gốc của 'Sort'

Từ 'sort' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sors' (nghĩa là 'số phận, vận mệnh' hoặc 'tấm thẻ rút thăm') và động từ 'sortiri' (nghĩa là 'rút thăm, lựa chọn theo vận mệnh'). Qua tiếng Pháp cổ 'sortir' (sắp xếp, phân loại, hoặc thoát ra), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'sorten' với nghĩa sắp xếp, phân loại. Đến nay, 'sort' không chỉ là sắp xếp mà còn mang nghĩa 'giải quyết, dàn xếp'.

Sự phát triển của 'Sort yourself out'

Cụm 'sort out' phát triển nghĩa để chỉ việc giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi thứ cho ổn thỏa. Khi kết hợp với đại từ phản thân 'yourself' và giới từ 'out', 'sort yourself out' mang ý nghĩa tự giải quyết các vấn đề cá nhân, tự sắp xếp lại cuộc sống, tinh thần, hoặc tình hình của bản thân để trở nên ổn định và có trật tự hơn. Đây là một cách nói thể hiện sự kỳ vọng vào khả năng tự chủ và tự chịu trách nhiệm của mỗi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc đang trong tình trạng lộn xộn và cần phải tự giải quyết vấn đề của mình. Nó mang ý nghĩa khuyến khích sự tự lực và trách nhiệm cá nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi đưa ra lời khuyên. Khác với 'get your act together' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và có thể mang tính chỉ trích, 'sort yourself out' thường nhẹ nhàng và mang tính hỗ trợ hơn.

Prepositions

out

Trong cụm động từ này, 'out' có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ', nhấn mạnh việc giải quyết triệt để vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sort yourself out
  • just just sort yourself out
    (cứ tự giải quyết đi; hãy tự dàn xếp đi (thường mang ý bực bội hoặc đơn thuần là chỉ dẫn))
  • quickly quickly sort yourself out
    (nhanh chóng tự dàn xếp/giải quyết vấn đề của mình)
  • properly properly sort yourself out
    (tự thu xếp/giải quyết mọi việc cho đâu vào đấy)
  • mentally sort yourself out mentally
    (tự ổn định tinh thần/tâm lý)
  • financially sort yourself out financially
    (tự ổn định tài chính)

Idioms

  • Sort yourself out!

    Tự giải quyết vấn đề của bản thân đi!; Tự thu xếp lại mọi chuyện đi! (thường là một mệnh lệnh trực tiếp, có thể mang sắc thái bực bội hoặc thúc giục)

    "You're making a mess of things. Sort yourself out!"

    (Cậu đang làm mọi thứ rối tung lên đó. Tự giải quyết đi!)

  • Go and sort yourself out.

    Đi mà tự giải quyết vấn đề của bản thân đi. (ám chỉ cần rời đi và tự xử lý các vấn đề cá nhân)

    "I can't deal with you right now. Go and sort yourself out."

    (Bây giờ tôi không thể đối phó với cậu được. Đi mà tự giải quyết chuyện của mình đi.)

  • You need to sort yourself out.

    Bạn cần tự giải quyết vấn đề của mình/tự ổn định lại bản thân. (lời khuyên, có thể mang tính đồng cảm hoặc nghiêm khắc)

    "Your life is a bit chaotic. You really need to sort yourself out."

    (Cuộc sống của bạn hơi lộn xộn. Bạn thực sự cần tự ổn định lại bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sort yourself out

Phrasal verb
Lật mặt

Sắp xếp ổn thỏa các vấn đề của bản thân, tổ chức lại công việc, hoặc kiểm soát cảm xúc của bạn.

"He needs to sort himself out before he can be a good father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, he will be sorting himself out after the breakup.
Vào thời điểm bạn đến, anh ấy sẽ đang tự giải quyết mọi chuyện sau cuộc chia tay.
Phủ định
I won't be sorting myself out next week; I'll still be a mess.
Tôi sẽ không tự giải quyết được mọi chuyện vào tuần tới đâu; tôi vẫn sẽ rối bời.
Nghi vấn
Will you be sorting yourself out before the interview?
Bạn sẽ ổn định lại bản thân trước cuộc phỏng vấn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort yourself out".

Tinh thần tự chủ và trách nhiệm cá nhân

'Sort yourself out' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Cụm từ này nhấn mạnh rằng mỗi người được kỳ vọng phải tự giải quyết các vấn đề của mình, tự sắp xếp cuộc sống mà không quá phụ thuộc vào người khác. Nó khuyến khích khả năng tự lực và đối mặt với khó khăn một cách độc lập.

Lời nhắc nhở trực tiếp

Trong giao tiếp, 'sort yourself out' có thể là một lời nhắc nhở thẳng thắn, đôi khi mang chút gay gắt hoặc thúc giục, dành cho người đang gặp vấn đề hoặc hành xử thiếu kiểm soát. Nó thể hiện sự kỳ vọng rằng người đó sẽ 'lấy lại phong độ' hoặc 'chấn chỉnh lại bản thân' để phù hợp với các chuẩn mực xã hội hoặc tình huống hiện tại.