sort yourself out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal with your problems, organize your affairs, or control your emotions.
Vietnamese Meaning
Sắp xếp ổn thỏa các vấn đề của bản thân, tổ chức lại công việc, hoặc kiểm soát cảm xúc của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs to sort himself out before he can be a good father."
"Anh ấy cần phải tự giải quyết các vấn đề của mình trước khi có thể trở thành một người cha tốt."
-
"Go home and sort yourself out."
"Về nhà và tự giải quyết mọi chuyện đi."
-
"She needs time to sort herself out after the divorce."
"Cô ấy cần thời gian để ổn định lại bản thân sau ly hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sort | sắp xếp, phân loại; giải quyết, dàn xếp |
| Noun | sort | loại, hạng; cách thức |
| Noun | sorter | máy/người phân loại |
| Adjective | sorted | đã được sắp xếp, giải quyết xong (thường dùng không trang trọng, ví dụ: 'I'm all sorted.') |
| Noun | assortment | sự phân loại; bộ sưu tập nhiều loại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang gặp khó khăn hoặc đang trong tình trạng lộn xộn và cần phải tự giải quyết vấn đề của mình. Nó mang ý nghĩa khuyến khích sự tự lực và trách nhiệm cá nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi đưa ra lời khuyên. Khác với 'get your act together' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và có thể mang tính chỉ trích, 'sort yourself out' thường nhẹ nhàng và mang tính hỗ trợ hơn.
Prepositions
Trong cụm động từ này, 'out' có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ', nhấn mạnh việc giải quyết triệt để vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just sort yourself out (cứ tự giải quyết đi; hãy tự dàn xếp đi (thường mang ý bực bội hoặc đơn thuần là chỉ dẫn))
-
quickly quickly sort yourself out (nhanh chóng tự dàn xếp/giải quyết vấn đề của mình)
-
properly properly sort yourself out (tự thu xếp/giải quyết mọi việc cho đâu vào đấy)
-
mentally sort yourself out mentally (tự ổn định tinh thần/tâm lý)
-
financially sort yourself out financially (tự ổn định tài chính)
Idioms
-
Sort yourself out!
Tự giải quyết vấn đề của bản thân đi!; Tự thu xếp lại mọi chuyện đi! (thường là một mệnh lệnh trực tiếp, có thể mang sắc thái bực bội hoặc thúc giục)
"You're making a mess of things. Sort yourself out!"
(Cậu đang làm mọi thứ rối tung lên đó. Tự giải quyết đi!)
-
Go and sort yourself out.
Đi mà tự giải quyết vấn đề của bản thân đi. (ám chỉ cần rời đi và tự xử lý các vấn đề cá nhân)
"I can't deal with you right now. Go and sort yourself out."
(Bây giờ tôi không thể đối phó với cậu được. Đi mà tự giải quyết chuyện của mình đi.)
-
You need to sort yourself out.
Bạn cần tự giải quyết vấn đề của mình/tự ổn định lại bản thân. (lời khuyên, có thể mang tính đồng cảm hoặc nghiêm khắc)
"Your life is a bit chaotic. You really need to sort yourself out."
(Cuộc sống của bạn hơi lộn xộn. Bạn thực sự cần tự ổn định lại bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sort yourself out
Phrasal verbSắp xếp ổn thỏa các vấn đề của bản thân, tổ chức lại công việc, hoặc kiểm soát cảm xúc của bạn.
"He needs to sort himself out before he can be a good father."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, he will be sorting himself out after the breakup. |
Vào thời điểm bạn đến, anh ấy sẽ đang tự giải quyết mọi chuyện sau cuộc chia tay. |
| Phủ định | I won't be sorting myself out next week; I'll still be a mess. |
Tôi sẽ không tự giải quyết được mọi chuyện vào tuần tới đâu; tôi vẫn sẽ rối bời. |
| Nghi vấn | Will you be sorting yourself out before the interview? |
Bạn sẽ ổn định lại bản thân trước cuộc phỏng vấn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort yourself out".
