(Top Banner Ad)
Pull yourself together
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

Pull yourself together

UK: /ˌpʊl jɔːˈsɛlf təˈɡɛðər/ • US: /ˌpʊl jərˈsɛlf təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại bình tĩnh tỉnh táo lại kiềm chế bản thân vực dậy tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regain control of your emotions and stop being upset, angry, or frightened.

Vietnamese Meaning

Lấy lại bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc của bản thân và ngừng buồn bã, tức giận hoặc sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come on, pull yourself together! It's not the end of the world."

    "Thôi nào, hãy lấy lại bình tĩnh đi! Chưa phải tận thế đâu."

  • "After hearing the bad news, she needed a few minutes to pull herself together."

    "Sau khi nghe tin xấu, cô ấy cần vài phút để lấy lại bình tĩnh."

  • "He was so upset that I told him to pull himself together and think rationally."

    "Anh ấy buồn đến nỗi tôi bảo anh ấy hãy lấy lại bình tĩnh và suy nghĩ lý trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, giật, lôi
Noun pull sự kéo, cú giật, lực kéo
Noun puller người kéo, vật kéo
Noun pullover áo len chui đầu (vì phải kéo qua đầu)
Adverb together cùng nhau, với nhau
Noun togetherness sự gắn kết, sự hòa hợp, sự đoàn kết

Synonyms

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Middle English
pullen
Modern English
pull
Old English
tōgædere
Middle English
togedere
Modern English
together

Nguồn gốc của 'Pull yourself together'

Cụm từ 'Pull yourself together' bắt đầu xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19. Nghĩa của nó mang tính ẩn dụ: hãy hình dung cảm xúc, suy nghĩ hoặc thậm chí cả sự bình tĩnh của bạn đang bị phân tán hoặc rối bời. Việc 'kéo chúng lại với nhau' (pull them together) có nghĩa là tập hợp những phần rời rạc đó lại, sắp xếp chúng vào trật tự và lấy lại quyền kiểm soát. Nó giống như hành động thu thập các vật thể bị phân tán lại thành một khối thống nhất, có trật tự.

Usage Note

Thường được sử dụng khi người khác đang mất kiểm soát cảm xúc. Mang tính khuyên nhủ, động viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa (Adverbial modifiers)
  • quickly quickly pull yourself together
    (nhanh chóng lấy lại bình tĩnh/tự chủ)
  • just just pull yourself together
    (cứ bình tĩnh lại đi, chỉ cần lấy lại bình tĩnh thôi)
  • really really pull yourself together
    (thực sự cần phải lấy lại bình tĩnh/tự chủ)
  • firmly firmly pull yourself together
    (kiên quyết lấy lại bình tĩnh/tự chủ)
Động từ/Cụm động từ đi kèm (Reporting verbs/phrases)
  • told him to she told him to pull himself together
    (cô ấy bảo anh ấy phải lấy lại bình tĩnh)
  • need to you need to pull yourself together
    (bạn cần phải bình tĩnh lại)
  • try to try to pull yourself together
    (cố gắng lấy lại bình tĩnh)

Idioms

  • pull your thoughts together

    sắp xếp lại suy nghĩ, tập trung tư tưởng

    "I can't think straight. I need a moment to pull my thoughts together."

    (Tôi không thể suy nghĩ rõ ràng. Tôi cần một chút thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ.)

  • pull your wits together

    lấy lại sự tỉnh táo, tập trung đầu óc, thu thập lại trí khôn

    "After the shock, he struggled to pull his wits together and understand what happened."

    (Sau cú sốc, anh ấy phải vật lộn để lấy lại sự tỉnh táo và hiểu chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pull yourself together

Thành ngữ
Lật mặt

Lấy lại bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc của bản thân và ngừng buồn bã, tức giận hoặc sợ hãi.

"Come on, pull yourself together! It's not the end of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though she was devastated by the news, she pulled herself together and continued with the presentation.
Mặc dù cô ấy suy sụp vì tin tức, cô ấy đã trấn tĩnh lại và tiếp tục bài thuyết trình.
Phủ định
Unless you pull yourself together, you won't be able to handle the pressure of this job.
Trừ khi bạn tự trấn tĩnh lại, bạn sẽ không thể chịu được áp lực của công việc này.
Nghi vấn
If you want to succeed, shouldn't you pull yourself together and focus on your goals?
Nếu bạn muốn thành công, bạn có nên tự trấn tĩnh lại và tập trung vào mục tiêu của mình không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who had just lost the race, needed to pull himself together before facing the cameras.
Vận động viên, người vừa thua cuộc đua, cần phải trấn tĩnh lại trước khi đối mặt với máy quay.
Phủ định
The manager, who was known for his calm demeanor, didn't pull himself together when the project went over budget.
Người quản lý, người nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh của mình, đã không giữ được bình tĩnh khi dự án vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Can you pull yourself together, which is what everyone expects of a leader in this situation?
Bạn có thể giữ bình tĩnh được không, điều mà mọi người mong đợi ở một nhà lãnh đạo trong tình huống này?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must pull yourself together; the show must go on.
Bạn phải lấy lại bình tĩnh; buổi biểu diễn phải tiếp tục.
Phủ định
She shouldn't pull herself together if she needs time to grieve.
Cô ấy không nên lấy lại bình tĩnh nếu cô ấy cần thời gian để đau buồn.
Nghi vấn
Can he pull himself together in time for the presentation?
Anh ấy có thể lấy lại bình tĩnh kịp cho buổi thuyết trình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had pulled himself together after the initial shock, he would have been able to handle the situation more effectively.
Nếu anh ấy đã bình tĩnh lại sau cú sốc ban đầu, anh ấy đã có thể xử lý tình huống hiệu quả hơn.
Phủ định
If she hadn't pulled herself together, she might not have been able to deliver such a powerful speech.
Nếu cô ấy không bình tĩnh lại, cô ấy có lẽ đã không thể có một bài phát biểu mạnh mẽ đến vậy.
Nghi vấn
Would he have been able to negotiate a better deal if he had pulled himself together and remained calm?
Liệu anh ấy có thể thương lượng một thỏa thuận tốt hơn nếu anh ấy bình tĩnh lại và giữ bình tĩnh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You pulled yourself together quickly, didn't you?
Bạn đã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh, phải không?
Phủ định
She didn't pull herself together after the accident, did she?
Cô ấy đã không thể lấy lại bình tĩnh sau tai nạn, phải không?
Nghi vấn
Pull yourself together, will you?
Lấy lại bình tĩnh đi, được không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needed to pull himself together after hearing the bad news.
Anh ấy cần phải bình tĩnh lại sau khi nghe tin xấu.
Phủ định
She didn't pull herself together, and her performance suffered.
Cô ấy đã không lấy lại được bình tĩnh, và màn trình diễn của cô ấy bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Why didn't you pull yourself together before the presentation?
Tại sao bạn không lấy lại bình tĩnh trước buổi thuyết trình?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to pull herself together before the presentation.
Cô ấy sẽ lấy lại bình tĩnh trước bài thuyết trình.
Phủ định
They are not going to pull themselves together if you keep yelling.
Họ sẽ không thể bình tĩnh lại nếu bạn cứ tiếp tục la hét.
Nghi vấn
Are you going to pull yourself together and face the challenge?
Bạn có định lấy lại bình tĩnh và đối mặt với thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull yourself together".

Giá trị của sự kiên cường và tự chủ

Cụm từ 'Pull yourself together' phản ánh một giá trị văn hóa phổ biến ở phương Tây về sự kiên cường, khả năng tự kiểm soát cảm xúc và vượt qua khó khăn mà không để bản thân bị suy sụp quá mức. Nó thường được sử dụng như một lời kêu gọi mọi người phải mạnh mẽ và kiểm soát tình hình nội tâm của mình, thể hiện tinh thần 'stiff upper lip' (giữ vẻ bình tĩnh ngay cả khi gặp khó khăn).

Trong những tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà một người đang hoảng loạn, quá xúc động, mất bình tĩnh hoặc rơi vào trạng thái bối rối nghiêm trọng. Nó là một mệnh lệnh trực tiếp, đôi khi khá thẳng thắn, nhằm mục đích giúp người đó nhanh chóng lấy lại sự điềm tĩnh và khả năng suy nghĩ lý trí để đối phó với vấn đề hoặc tình huống cấp bách.