Pull yourself together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lấy lại bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc của bản thân và ngừng buồn bã, tức giận hoặc sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come on, pull yourself together! It's not the end of the world."
"Thôi nào, hãy lấy lại bình tĩnh đi! Chưa phải tận thế đâu."
-
"After hearing the bad news, she needed a few minutes to pull herself together."
"Sau khi nghe tin xấu, cô ấy cần vài phút để lấy lại bình tĩnh."
-
"He was so upset that I told him to pull himself together and think rationally."
"Anh ấy buồn đến nỗi tôi bảo anh ấy hãy lấy lại bình tĩnh và suy nghĩ lý trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pull | kéo, giật, lôi |
| Noun | pull | sự kéo, cú giật, lực kéo |
| Noun | puller | người kéo, vật kéo |
| Noun | pullover | áo len chui đầu (vì phải kéo qua đầu) |
| Adverb | together | cùng nhau, với nhau |
| Noun | togetherness | sự gắn kết, sự hòa hợp, sự đoàn kết |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người khác đang mất kiểm soát cảm xúc. Mang tính khuyên nhủ, động viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly pull yourself together (nhanh chóng lấy lại bình tĩnh/tự chủ)
-
just just pull yourself together (cứ bình tĩnh lại đi, chỉ cần lấy lại bình tĩnh thôi)
-
really really pull yourself together (thực sự cần phải lấy lại bình tĩnh/tự chủ)
-
firmly firmly pull yourself together (kiên quyết lấy lại bình tĩnh/tự chủ)
-
told him to she told him to pull himself together (cô ấy bảo anh ấy phải lấy lại bình tĩnh)
-
need to you need to pull yourself together (bạn cần phải bình tĩnh lại)
-
try to try to pull yourself together (cố gắng lấy lại bình tĩnh)
Idioms
-
pull your thoughts together
sắp xếp lại suy nghĩ, tập trung tư tưởng
"I can't think straight. I need a moment to pull my thoughts together."
(Tôi không thể suy nghĩ rõ ràng. Tôi cần một chút thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ.)
-
pull your wits together
lấy lại sự tỉnh táo, tập trung đầu óc, thu thập lại trí khôn
"After the shock, he struggled to pull his wits together and understand what happened."
(Sau cú sốc, anh ấy phải vật lộn để lấy lại sự tỉnh táo và hiểu chuyện gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pull yourself together
Thành ngữLấy lại bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc của bản thân và ngừng buồn bã, tức giận hoặc sợ hãi.
"Come on, pull yourself together! It's not the end of the world."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though she was devastated by the news, she pulled herself together and continued with the presentation. |
Mặc dù cô ấy suy sụp vì tin tức, cô ấy đã trấn tĩnh lại và tiếp tục bài thuyết trình. |
| Phủ định | Unless you pull yourself together, you won't be able to handle the pressure of this job. |
Trừ khi bạn tự trấn tĩnh lại, bạn sẽ không thể chịu được áp lực của công việc này. |
| Nghi vấn | If you want to succeed, shouldn't you pull yourself together and focus on your goals? |
Nếu bạn muốn thành công, bạn có nên tự trấn tĩnh lại và tập trung vào mục tiêu của mình không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who had just lost the race, needed to pull himself together before facing the cameras. |
Vận động viên, người vừa thua cuộc đua, cần phải trấn tĩnh lại trước khi đối mặt với máy quay. |
| Phủ định | The manager, who was known for his calm demeanor, didn't pull himself together when the project went over budget. |
Người quản lý, người nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh của mình, đã không giữ được bình tĩnh khi dự án vượt quá ngân sách. |
| Nghi vấn | Can you pull yourself together, which is what everyone expects of a leader in this situation? |
Bạn có thể giữ bình tĩnh được không, điều mà mọi người mong đợi ở một nhà lãnh đạo trong tình huống này? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must pull yourself together; the show must go on. |
Bạn phải lấy lại bình tĩnh; buổi biểu diễn phải tiếp tục. |
| Phủ định | She shouldn't pull herself together if she needs time to grieve. |
Cô ấy không nên lấy lại bình tĩnh nếu cô ấy cần thời gian để đau buồn. |
| Nghi vấn | Can he pull himself together in time for the presentation? |
Anh ấy có thể lấy lại bình tĩnh kịp cho buổi thuyết trình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had pulled himself together after the initial shock, he would have been able to handle the situation more effectively. |
Nếu anh ấy đã bình tĩnh lại sau cú sốc ban đầu, anh ấy đã có thể xử lý tình huống hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If she hadn't pulled herself together, she might not have been able to deliver such a powerful speech. |
Nếu cô ấy không bình tĩnh lại, cô ấy có lẽ đã không thể có một bài phát biểu mạnh mẽ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he have been able to negotiate a better deal if he had pulled himself together and remained calm? |
Liệu anh ấy có thể thương lượng một thỏa thuận tốt hơn nếu anh ấy bình tĩnh lại và giữ bình tĩnh không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You pulled yourself together quickly, didn't you? |
Bạn đã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh, phải không? |
| Phủ định | She didn't pull herself together after the accident, did she? |
Cô ấy đã không thể lấy lại bình tĩnh sau tai nạn, phải không? |
| Nghi vấn | Pull yourself together, will you? |
Lấy lại bình tĩnh đi, được không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needed to pull himself together after hearing the bad news. |
Anh ấy cần phải bình tĩnh lại sau khi nghe tin xấu. |
| Phủ định | She didn't pull herself together, and her performance suffered. |
Cô ấy đã không lấy lại được bình tĩnh, và màn trình diễn của cô ấy bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Why didn't you pull yourself together before the presentation? |
Tại sao bạn không lấy lại bình tĩnh trước buổi thuyết trình? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to pull herself together before the presentation. |
Cô ấy sẽ lấy lại bình tĩnh trước bài thuyết trình. |
| Phủ định | They are not going to pull themselves together if you keep yelling. |
Họ sẽ không thể bình tĩnh lại nếu bạn cứ tiếp tục la hét. |
| Nghi vấn | Are you going to pull yourself together and face the challenge? |
Bạn có định lấy lại bình tĩnh và đối mặt với thử thách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull yourself together".
