(Top Banner Ad)
inner-city
B2
Adjective B2 Xã hội học, Địa lý

inner-city

UK: /ˈɪnə ˈsɪti/ • US: /ˈɪnər ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khu trung tâm thành phố khu nội thành vùng lõi đô thị (có vấn đề về kinh tế xã hội)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or characteristic of the older, central part of a city, often associated with poverty and social problems.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc có đặc điểm của khu vực trung tâm lâu đời của một thành phố, thường liên quan đến nghèo đói và các vấn đề xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inner-city schools often lack resources."

    "Các trường học ở khu vực trung tâm thành phố thường thiếu nguồn lực."

  • "Many programs are aimed at improving conditions in the inner city."

    "Nhiều chương trình hướng đến việc cải thiện điều kiện sống ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "The inner-city is often associated with higher crime rates."

    "Khu vực trung tâm thành phố thường gắn liền với tỷ lệ tội phạm cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner-city thuộc nội thành, thuộc khu trung tâm thành phố
Adjective inner bên trong, nội bộ
Noun city thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innerra
Old French
cite
English
inner
English
city
English (compound)
inner-city

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'inner-city' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'inner' (bên trong) và 'city' (thành phố). Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở Mỹ, để chỉ các khu vực trung tâm thành phố cũ, thường mang hàm ý về những thách thức kinh tế xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực đô thị có mật độ dân số cao, cơ sở hạ tầng cũ kỹ, và tỷ lệ tội phạm, thất nghiệp cao. Khác với 'suburban' (ngoại ô) và 'rural' (nông thôn). Nhấn mạnh các vấn đề đặc trưng của trung tâm thành phố hơn là chỉ vị trí địa lý đơn thuần.

Prepositions

in of

‘in the inner-city’: chỉ vị trí bên trong khu vực trung tâm thành phố. ‘of the inner-city’: chỉ thuộc tính, đặc điểm của khu vực trung tâm thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

inner-city + Danh từ
  • areas inner-city areas
    (các khu vực nội thành/trung tâm)
  • schools inner-city schools
    (các trường học ở nội thành/khu trung tâm)
  • problems inner-city problems
    (các vấn đề của nội thành/khu trung tâm)
  • residents inner-city residents
    (cư dân nội thành/khu trung tâm)
Tính từ + inner-city
  • deprived deprived inner-city areas
    (các khu vực nội thành nghèo khó/thiếu thốn)
  • vibrant vibrant inner-city communities
    (các cộng đồng nội thành sôi động)

Idioms

  • inner-city life

    cuộc sống ở nội thành/khu trung tâm thành phố

    "Inner-city life can be challenging but also full of opportunities."

    (Cuộc sống ở nội thành có thể đầy thử thách nhưng cũng tràn ngập cơ hội.)

  • inner-city regeneration

    tái tạo/phục hồi khu vực nội thành/trung tâm

    "The government launched a project for inner-city regeneration."

    (Chính phủ đã khởi động một dự án tái tạo khu vực nội thành.)

  • inner-city youth

    thanh niên nội thành/khu trung tâm

    "Programs are designed to support inner-city youth with education and job training."

    (Các chương trình được thiết kế để hỗ trợ thanh niên nội thành về giáo dục và đào tạo nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner-city

Adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc có đặc điểm của khu vực trung tâm lâu đời của một thành phố, thường liên quan đến nghèo đói và các vấn đề xã hội.

"The inner-city schools often lack resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the inner-city school received more funding was a welcome surprise.
Việc trường học ở khu nội thành nhận được nhiều tài trợ hơn là một bất ngờ đáng mừng.
Phủ định
Whether the inner-city area will receive the promised investment is not yet clear.
Liệu khu vực nội thành có nhận được khoản đầu tư đã hứa hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the inner-city residents need most is access to better job opportunities.
Điều mà cư dân khu nội thành cần nhất là tiếp cận với những cơ hội việc làm tốt hơn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many programs aim to improve access to education in inner-city schools.
Nhiều chương trình hướng đến việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục ở các trường học thuộc khu vực nội thành.
Phủ định
It's not ideal to build a new park without considering the needs of inner-city residents.
Sẽ không lý tưởng nếu xây dựng một công viên mới mà không xem xét đến nhu cầu của cư dân khu vực nội thành.
Nghi vấn
Why do we need to invest more in inner-city infrastructure?
Tại sao chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng của khu vực nội thành?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inner-city schools often face unique challenges.
Các trường học ở khu trung tâm thành phố thường phải đối mặt với những thách thức riêng.
Phủ định
Living in an inner-city area doesn't necessarily mean a lower quality of life.
Sống ở khu vực trung tâm thành phố không nhất thiết có nghĩa là chất lượng cuộc sống thấp hơn.
Nghi vấn
Are inner-city communities receiving enough government support?
Các cộng đồng khu trung tâm thành phố có nhận đủ sự hỗ trợ từ chính phủ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in education, inner-city children will have better opportunities.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, trẻ em ở khu nội thành sẽ có nhiều cơ hội tốt hơn.
Phủ định
If we don't address the issues of poverty, inner-city communities won't thrive.
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề nghèo đói, các cộng đồng khu nội thành sẽ không phát triển.
Nghi vấn
Will inner-city schools improve if teachers receive more support?
Liệu các trường học ở khu nội thành có cải thiện nếu giáo viên nhận được nhiều hỗ trợ hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were building new apartments in the inner-city area last year.
Họ đã xây dựng những căn hộ mới ở khu vực nội thành vào năm ngoái.
Phủ định
The police weren't patrolling the inner-city streets as frequently last month due to budget cuts.
Cảnh sát đã không tuần tra các đường phố nội thành thường xuyên như tháng trước do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Were you living in an inner-city neighborhood when the riots started?
Bạn có đang sống trong một khu dân cư nội thành khi các cuộc bạo loạn bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner-city".

Sự Liên Tưởng Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Bắc Mỹ và Anh, từ 'inner-city' thường gợi lên hình ảnh các khu vực trung tâm thành phố cũ, có mật độ dân số cao, nơi thường đối mặt với các vấn đề xã hội như nghèo đói, tội phạm, cơ sở hạ tầng xuống cấp. Tuy nhiên, nó cũng là nơi đa dạng về văn hóa và có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.

Biến đổi và Tái tạo Đô thị

Để giải quyết các thách thức, nhiều thành phố đã thực hiện các dự án 'inner-city regeneration' (tái tạo nội thành) nhằm cải thiện điều kiện sống, cơ sở hạ tầng, và phát triển kinh tế, biến các khu vực này thành những nơi đáng sống và sôi động hơn thông qua đầu tư vào nhà ở, công viên và tiện ích công cộng.