(Top Banner Ad)
affluent neighborhood
B2
Tính từ (affluent) B2 Kinh tế - Xã hội

affluent neighborhood

UK: /ˈæfluːənt ˈneɪbəhʊd/ • US: /ˈæfluənt ˈneɪbərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư giàu có khu phố thượng lưu khu nhà giàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money; wealthy.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in an affluent neighborhood."

    "Cô ấy lớn lên ở một khu dân cư giàu có."

  • "Living in an affluent neighborhood can be expensive."

    "Sống trong một khu dân cư giàu có có thể tốn kém."

  • "The local school in the affluent neighborhood received significant funding."

    "Trường học địa phương trong khu dân cư giàu có nhận được nguồn tài trợ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affluence Sự giàu có, sự thịnh vượng
Adverb affluently Một cách giàu có, một cách thịnh vượng
Noun neighbor Hàng xóm, người láng giềng
Adjective neighborly Thân thiện, có tình hàng xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adfluere (ad- + fluere)
Middle French
affluent
English (15th Century)
affluent
Modern English
affluent neighborhood

Dòng Chảy Của Sự Giàu Có

Từ 'affluent' (giàu có) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adfluere', nghĩa đen là 'chảy về phía' (ad- nghĩa là 'đến, về phía' và fluere nghĩa là 'chảy'). Ban đầu, từ này mô tả một dòng nước hoặc vật chất chảy dồi dào. Đến thế kỷ 16, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự dồi dào về tiền bạc hoặc tài sản, từ đó hình thành ý nghĩa 'giàu có, thịnh vượng' như ngày nay khi áp dụng cho khu dân cư.

Usage Note

Từ 'affluent' thường được dùng để miêu tả những người có thu nhập cao và lối sống xa hoa. Nó mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn so với các từ đồng nghĩa như 'rich' hay 'wealthy'. Khi kết hợp với 'neighborhood' nó chỉ ra một khu dân cư nơi phần lớn cư dân đều giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affluent neighborhood
  • prestigious a prestigious affluent neighborhood
    (một khu phố giàu có danh giá)
  • exclusive an exclusive affluent neighborhood
    (một khu phố giàu có độc quyền (dành riêng cho người giàu))
  • quiet a quiet affluent neighborhood
    (một khu phố giàu có yên tĩnh)
Verb + affluent neighborhood
  • live in They live in an affluent neighborhood.
    (Họ sống trong một khu phố giàu có.)
  • move to She hopes to move to an affluent neighborhood soon.
    (Cô ấy hy vọng sẽ chuyển đến một khu phố giàu có sớm.)
Noun/Preposition + affluent neighborhood
  • residents of the residents of the affluent neighborhood
    (cư dân của khu phố giàu có)
  • contrast with The poverty stands in stark contrast with the affluent neighborhood nearby.
    (Sự nghèo đói tương phản gay gắt với khu phố giàu có gần đó.)

Idioms

  • The hallmark of an affluent neighborhood

    Dấu hiệu/Đặc trưng của một khu phố giàu có

    "Luxury cars and well-maintained estates are the hallmark of an affluent neighborhood."

    (Xe hơi sang trọng và những dinh thự được bảo trì tốt là đặc trưng của một khu phố giàu có.)

  • Crossing the line into an affluent neighborhood

    Vượt qua ranh giới bước vào một khu phố giàu có (ám chỉ sự phân biệt giàu nghèo)

    "You can immediately tell when you’re crossing the line into an affluent neighborhood by the change in architecture."

    (Bạn có thể nhận ra ngay lập tức khi vượt qua ranh giới bước vào một khu phố giàu có nhờ sự thay đổi trong kiến trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affluent neighborhood

Tính từ (affluent)
Lật mặt

Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.

"She grew up in an affluent neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they chose to live in an affluent neighborhood suggests they value status.
Việc họ chọn sống trong một khu dân cư giàu có cho thấy họ coi trọng địa vị.
Phủ định
Whether they can afford to live in an affluent neighborhood isn't something I can easily determine.
Việc họ có đủ khả năng sống trong một khu dân cư giàu có hay không không phải là điều tôi có thể dễ dàng xác định.
Nghi vấn
Whether living in an affluent neighborhood will actually make them happier is the question.
Liệu sống trong một khu dân cư giàu có có thực sự khiến họ hạnh phúc hơn hay không là câu hỏi cần đặt ra.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The affluent neighborhood boasts well-maintained parks.
Khu dân cư giàu có tự hào có những công viên được bảo trì tốt.
Phủ định
This isn't an affluent neighborhood; the houses are quite modest.
Đây không phải là một khu dân cư giàu có; những ngôi nhà khá скромный.
Nghi vấn
Is this street part of the affluent neighborhood?
Con phố này có phải là một phần của khu dân cư giàu có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent neighborhood".

Cộng Đồng Có Cổng Bảo Vệ (Gated Communities)

Ở nhiều nước phương Tây, các khu phố giàu có thường phát triển thành 'gated communities' (cộng đồng có cổng và bảo vệ). Đây là những khu dân cư khép kín, được xây dựng để tăng tính riêng tư, an ninh và duy trì mức sống cao. Chúng thường có các tiện ích độc quyền như sân golf hoặc hồ bơi riêng, làm nổi bật sự tách biệt về địa lý và xã hội.

Ảnh Hưởng Đến Trường Học

Tại Mỹ và một số quốc gia khác, chất lượng trường công lập thường gắn liền trực tiếp với giá trị tài sản trong khu vực. Do đó, khu phố giàu có (affluent neighborhood) thường đồng nghĩa với việc có những trường học xuất sắc nhất, tạo ra một vòng luẩn quẩn: người giàu mua nhà ở đó vì trường học tốt, và trường học trở nên giàu có nhờ thuế tài sản cao.