ghost gear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abandoned, lost or otherwise discarded fishing gear that is left in the ocean or other bodies of water.
Vietnamese Meaning
Các ngư cụ bị bỏ lại, bị mất hoặc bị vứt bỏ khác bị bỏ lại trong đại dương hoặc các vùng nước khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ghost gear poses a significant threat to marine life."
"Ngư cụ bỏ hoang gây ra mối đe dọa đáng kể cho sinh vật biển."
-
"Environmental organizations are working to remove ghost gear from the ocean."
"Các tổ chức môi trường đang nỗ lực loại bỏ ngư cụ bỏ hoang khỏi đại dương."
-
"The accumulation of ghost gear has devastating effects on coral reefs."
"Sự tích tụ của ngư cụ bỏ hoang có tác động tàn phá đối với các rạn san hô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ghost fishing | hiện tượng ngư cụ ma tiếp tục đánh bắt (khi bị mất hoặc bỏ quên) |
| Noun | ghost net | lưới ma (một loại ngư cụ ma phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ghost gear' thường dùng để chỉ các loại lưới, dây câu, bẫy hoặc các thiết bị đánh bắt cá khác bị thất lạc hoặc bỏ rơi trong môi trường biển. Chúng tiếp tục bẫy và giết sinh vật biển, gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến hệ sinh thái.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí của 'ghost gear' (ví dụ: 'ghost gear in the ocean'). 'of' có thể được dùng để mô tả loại thiết bị (ví dụ: 'a piece of ghost gear of a fishing net').
Collocations (Từ đi kèm)
-
derelict derelict ghost gear (ngư cụ ma bị bỏ hoang/không sử dụng)
-
lost lost ghost gear (ngư cụ ma bị mất)
-
abandoned abandoned ghost gear (ngư cụ ma bị bỏ rơi)
-
remove remove ghost gear (loại bỏ ngư cụ ma)
-
recover recover ghost gear (thu hồi ngư cụ ma)
-
entangle in entangle in ghost gear (mắc kẹt vào ngư cụ ma)
-
impact of impact of ghost gear (tác động của ngư cụ ma)
-
threat of threat of ghost gear (mối đe dọa từ ngư cụ ma)
Idioms
-
ghost fishing
hiện tượng ngư cụ ma tiếp tục đánh bắt (khi bị mất hoặc bỏ quên)
"Ghost fishing is a major threat to marine life worldwide, snaring countless animals."
(Hiện tượng ngư cụ ma tiếp tục đánh bắt là mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển trên toàn thế giới, bẫy vô số động vật.)
-
the silent killer of the ocean
sát thủ thầm lặng của đại dương (cụm từ ẩn dụ để mô tả tác hại của ngư cụ ma)
"Many conservationists refer to ghost gear as the silent killer of the ocean due to its unseen, devastating impact."
(Nhiều nhà bảo tồn gọi ngư cụ ma là sát thủ thầm lặng của đại dương vì tác động tàn khốc, vô hình của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghost gear
Danh từCác ngư cụ bị bỏ lại, bị mất hoặc bị vứt bỏ khác bị bỏ lại trong đại dương hoặc các vùng nước khác.
"Ghost gear poses a significant threat to marine life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost gear".
