(Top Banner Ad)
ghost gear
B2
Danh từ B2 Ngư nghiệp, Môi trường

ghost gear

UK: /ˈɡəʊst ˈɡɪə(r)/ • US: /ˈɡoʊst ˈɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

ngư cụ bỏ hoang lưới ma dụng cụ đánh bắt bị bỏ rơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abandoned, lost or otherwise discarded fishing gear that is left in the ocean or other bodies of water.

Vietnamese Meaning

Các ngư cụ bị bỏ lại, bị mất hoặc bị vứt bỏ khác bị bỏ lại trong đại dương hoặc các vùng nước khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ghost gear poses a significant threat to marine life."

    "Ngư cụ bỏ hoang gây ra mối đe dọa đáng kể cho sinh vật biển."

  • "Environmental organizations are working to remove ghost gear from the ocean."

    "Các tổ chức môi trường đang nỗ lực loại bỏ ngư cụ bỏ hoang khỏi đại dương."

  • "The accumulation of ghost gear has devastating effects on coral reefs."

    "Sự tích tụ của ngư cụ bỏ hoang có tác động tàn phá đối với các rạn san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghost fishing hiện tượng ngư cụ ma tiếp tục đánh bắt (khi bị mất hoặc bỏ quên)
Noun ghost net lưới ma (một loại ngư cụ ma phổ biến)

Synonyms

derelict fishing gear (ngư cụ đánh bắt bỏ hoang)abandoned fishing gear (ngư cụ đánh bắt bị bỏ rơi)

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gāst
Old Norse
gervi
English
ghost gear

Nguồn gốc của 'Ghost Gear'

Thuật ngữ 'ghost gear' (ngư cụ ma) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện để mô tả ngư cụ đánh bắt cá (như lưới, bẫy, dây câu) bị mất, bỏ quên hoặc vứt bỏ trên biển. Chúng tiếp tục 'đánh bắt' cá và các sinh vật biển khác một cách không kiểm soát, giống như một 'bóng ma' vô hình vẫn hoạt động dưới đáy biển. Điều này gây ra cái chết không cần thiết cho hàng triệu sinh vật mỗi năm và là một vấn đề môi trường biển nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ 'ghost gear' thường dùng để chỉ các loại lưới, dây câu, bẫy hoặc các thiết bị đánh bắt cá khác bị thất lạc hoặc bỏ rơi trong môi trường biển. Chúng tiếp tục bẫy và giết sinh vật biển, gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến hệ sinh thái.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí của 'ghost gear' (ví dụ: 'ghost gear in the ocean'). 'of' có thể được dùng để mô tả loại thiết bị (ví dụ: 'a piece of ghost gear of a fishing net').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghost gear
  • derelict derelict ghost gear
    (ngư cụ ma bị bỏ hoang/không sử dụng)
  • lost lost ghost gear
    (ngư cụ ma bị mất)
  • abandoned abandoned ghost gear
    (ngư cụ ma bị bỏ rơi)
Verb + ghost gear
  • remove remove ghost gear
    (loại bỏ ngư cụ ma)
  • recover recover ghost gear
    (thu hồi ngư cụ ma)
  • entangle in entangle in ghost gear
    (mắc kẹt vào ngư cụ ma)
Noun + ghost gear
  • impact of impact of ghost gear
    (tác động của ngư cụ ma)
  • threat of threat of ghost gear
    (mối đe dọa từ ngư cụ ma)

Idioms

  • ghost fishing

    hiện tượng ngư cụ ma tiếp tục đánh bắt (khi bị mất hoặc bỏ quên)

    "Ghost fishing is a major threat to marine life worldwide, snaring countless animals."

    (Hiện tượng ngư cụ ma tiếp tục đánh bắt là mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển trên toàn thế giới, bẫy vô số động vật.)

  • the silent killer of the ocean

    sát thủ thầm lặng của đại dương (cụm từ ẩn dụ để mô tả tác hại của ngư cụ ma)

    "Many conservationists refer to ghost gear as the silent killer of the ocean due to its unseen, devastating impact."

    (Nhiều nhà bảo tồn gọi ngư cụ ma là sát thủ thầm lặng của đại dương vì tác động tàn khốc, vô hình của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghost gear

Danh từ
Lật mặt

Các ngư cụ bị bỏ lại, bị mất hoặc bị vứt bỏ khác bị bỏ lại trong đại dương hoặc các vùng nước khác.

"Ghost gear poses a significant threat to marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost gear".

Mối đe dọa toàn cầu và nỗ lực bảo tồn

Ngư cụ ma là một vấn đề môi trường biển toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, nền kinh tế của cộng đồng ven biển và an toàn hàng hải. Các tổ chức quốc tế như Sáng kiến Ngư cụ Ma Toàn cầu (Global Ghost Gear Initiative - GGGI) đang nỗ lực tìm giải pháp thông qua nghiên cứu, thu hồi và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'ghost'

Từ 'ghost' (ma) trong 'ghost gear' mang ý nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ. Nó ám chỉ ngư cụ đã bị mất hoặc bỏ quên nhưng vẫn 'hoạt động' và tiếp tục 'đánh bắt' một cách vô hình, gây hại cho môi trường biển và sinh vật mà không có người kiểm soát, giống như một bóng ma lảng vảng gây tai họa cho hệ sinh thái.