marine debris
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Waste that floats on or sinks into the ocean; also known as marine litter.
Vietnamese Meaning
Rác thải trôi nổi trên hoặc chìm xuống đại dương; còn được gọi là rác thải biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marine debris poses a significant threat to marine life."
"Rác thải biển gây ra một mối đe dọa đáng kể cho đời sống sinh vật biển."
-
"The beach was covered in marine debris after the storm."
"Bãi biển phủ đầy rác thải biển sau cơn bão."
-
"Scientists are studying the impact of marine debris on coral reefs."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của rác thải biển đối với các rạn san hô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marine debris' thường được sử dụng để mô tả các loại rác thải do con người tạo ra, bao gồm nhựa, kim loại, thủy tinh, cao su, giấy, vải và các vật liệu khác. Nguồn gốc của rác thải biển có thể từ đất liền (ví dụ: rác thải từ các con sông đổ ra biển, gió thổi rác ra biển) hoặc từ các hoạt động trên biển (ví dụ: tàu thuyền, giàn khoan dầu).
Prepositions
'Debris of': Thường dùng để chỉ thành phần, nguồn gốc của rác thải. Ví dụ: 'Marine debris of plastic'. 'Debris in': Thường dùng để chỉ vị trí, sự xuất hiện của rác thải. Ví dụ: 'Marine debris in the ocean'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic marine debris (rác thải nhựa đại dương)
-
microplastic microplastic marine debris (rác thải vi nhựa đại dương)
-
abandoned fishing gear abandoned fishing gear marine debris (rác thải ngư cụ bị bỏ rơi trên biển)
-
harmful harmful marine debris (rác thải biển gây hại)
-
remove remove marine debris (loại bỏ rác thải biển)
-
clean up clean up marine debris (dọn dẹp rác thải biển)
-
reduce reduce marine debris (giảm thiểu rác thải biển)
-
prevent prevent marine debris (ngăn chặn rác thải biển)
-
tackle tackle marine debris (giải quyết vấn đề rác thải biển)
-
source of source of marine debris (nguồn rác thải biển)
-
impact of impact of marine debris (tác động của rác thải biển)
-
accumulation of accumulation of marine debris (sự tích tụ của rác thải biển)
Idioms
-
Tackling marine debris
Giải quyết vấn đề rác thải biển; đối phó với rác thải biển
"Many organizations are dedicated to tackling marine debris in our oceans."
(Nhiều tổ chức đang cống hiến để giải quyết vấn đề rác thải biển trong các đại dương của chúng ta.)
-
The fight against marine debris
Cuộc chiến chống lại rác thải biển; những nỗ lực để loại bỏ và ngăn chặn rác thải biển
"The global community needs to unite in the fight against marine debris."
(Cộng đồng toàn cầu cần đoàn kết trong cuộc chiến chống lại rác thải biển.)
-
Marine debris crisis
Khủng hoảng rác thải biển; tình trạng rác thải biển nghiêm trọng
"Experts warn of an escalating marine debris crisis threatening marine ecosystems."
(Các chuyên gia cảnh báo về một cuộc khủng hoảng rác thải biển leo thang đang đe dọa các hệ sinh thái biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine debris
Danh từRác thải trôi nổi trên hoặc chìm xuống đại dương; còn được gọi là rác thải biển.
"Marine debris poses a significant threat to marine life."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reducing marine debris is essential for protecting ocean wildlife. |
Giảm thiểu rác thải biển là điều cần thiết để bảo vệ động vật hoang dã đại dương. |
| Phủ định | Ignoring marine debris will lead to severe ecological consequences. |
Việc bỏ qua rác thải biển sẽ dẫn đến những hậu quả sinh thái nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is addressing marine debris a priority for your organization? |
Giải quyết vấn đề rác thải biển có phải là ưu tiên của tổ chức bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had reduced plastic consumption, the ocean would have had less marine debris. |
Nếu chúng ta đã giảm tiêu thụ nhựa, đại dương đã có ít rác thải biển hơn. |
| Phủ định | If the storm had not carried the debris, the beach would not have been covered in marine debris. |
Nếu cơn bão không cuốn theo rác thải, bãi biển đã không bị bao phủ bởi rác thải biển. |
| Nghi vấn | Would the ecosystem have recovered if we had removed all the marine debris? |
Hệ sinh thái có phục hồi không nếu chúng ta đã loại bỏ tất cả rác thải biển? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a lot of marine debris on the beach. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy rất nhiều rác thải biển trên bãi biển. |
| Phủ định | He said that he did not think marine debris was a serious problem. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ rác thải biển là một vấn đề nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | They asked if we had done anything to help clean up marine debris. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã làm gì để giúp dọn dẹp rác thải biển hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine debris".
