(Top Banner Ad)
gibbon
B2
noun B2 Động vật học

gibbon

UK: /ˈɡɪbən/ • US: /ˈɡɪbən/

Nghĩa tiếng Việt

vượn con vượn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, slender, long-armed ape, native to the forests of Southeast Asia.

Vietnamese Meaning

Một loài vượn nhỏ, mảnh khảnh, tay dài, có nguồn gốc từ các khu rừng ở Đông Nam Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gibbon swung effortlessly through the trees."

    "Con vượn đu mình một cách dễ dàng qua những hàng cây."

  • "Gibbons are known for their acrobatic skills."

    "Vượn gibbon được biết đến với kỹ năng nhào lộn của chúng."

  • "The zoo has a family of gibbons."

    "Sở thú có một gia đình vượn gibbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gibbon vượn (một loài linh trưởng nhỏ, không đuôi, sống trên cây ở châu Á)
Adjective gibbon-like giống vượn, có đặc điểm của vượn

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
gabang / gabung
French
gibbon
English
gibbon

Nguồn gốc tên gọi "gibbon"

Từ "gibbon" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, do nhà tự nhiên học người Pháp Georges-Louis Leclerc, Comte de Buffon đặt ra vào thế kỷ 18. Ông có thể đã lấy cảm hứng từ một từ bản địa ở Đông Nam Á, có thể là từ tiếng Malay "gabang" hoặc "gabung", ám chỉ đặc điểm "tay trắng" hoặc "cánh tay dài" của loài vượn này.

Usage Note

Gibbon là một loài linh trưởng thuộc họ Hylobatidae. Chúng nổi tiếng với khả năng đu mình trên cây (brachiation) một cách nhanh nhẹn và uyển chuyển. Khác với các loài vượn lớn khác như tinh tinh, đười ươi và khỉ đột, vượn gibbon nhỏ hơn và không làm tổ trên mặt đất. Chúng có tiếng kêu đặc trưng dùng để giao tiếp và đánh dấu lãnh thổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gibbon
  • agile agile gibbon
    (vượn nhanh nhẹn)
  • white-handed white-handed gibbon
    (vượn tay trắng (một loài vượn đặc trưng))
  • endangered endangered gibbon
    (vượn có nguy cơ tuyệt chủng)
Verb + gibbon
  • swing gibbons swing through the trees
    (vượn đu mình qua các cây)
  • brachiate gibbons brachiate
    (vượn chuyền cành bằng tay)
  • call gibbons call to each other
    (vượn gọi nhau)
Noun + gibbon
  • gibbon gibbon sanctuary
    (khu bảo tồn vượn)
  • gibbon gibbon conservation
    (công tác bảo tồn vượn)

Idioms

  • swing like a gibbon

    đu mình nhanh nhẹn như vượn (ám chỉ ai đó di chuyển rất linh hoạt, nhanh nhẹn, thường là bằng cách đu hoặc leo trèo)

    "The child could swing like a gibbon on the monkey bars."

    (Đứa trẻ có thể đu mình nhanh nhẹn như vượn trên xà đu.)

  • gibbon's song / gibbon's call

    tiếng hót/kêu của vượn (ám chỉ âm thanh đặc trưng, phức tạp và vang vọng mà vượn dùng để giao tiếp, đánh dấu lãnh thổ hoặc tìm bạn đời)

    "The morning air was filled with the haunting gibbon's song."

    (Không khí buổi sáng tràn ngập tiếng hót ám ảnh của vượn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gibbon

noun
Lật mặt

Một loài vượn nhỏ, mảnh khảnh, tay dài, có nguồn gốc từ các khu rừng ở Đông Nam Á.

"The gibbon swung effortlessly through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gibbon swung effortlessly through the trees.
Con vượn chuyền cành một cách dễ dàng qua những tán cây.
Phủ định
There isn't a gibbon in that part of the forest.
Không có con vượn nào ở khu vực đó của khu rừng.
Nghi vấn
Is that a gibbon I hear calling in the distance?
Có phải đó là tiếng vượn kêu từ xa mà tôi nghe thấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Orangutans, unlike gibbons, do not typically brachiate as their primary mode of locomotion.
Khác với vượn, đười ươi không thường xuyên di chuyển bằng cách đu mình trên cành cây như một phương thức di chuyển chính.
Phủ định
Under no circumstances should park visitors feed the gibbons.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, du khách đến công viên không nên cho vượn ăn.
Nghi vấn
Were gibbons to escape from the zoo, would the staff be able to recapture them quickly?
Nếu vượn trốn thoát khỏi sở thú, liệu nhân viên có thể bắt lại chúng một cách nhanh chóng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gibbon's fur is very soft.
Bộ lông của con vượn rất mềm.
Phủ định
That is not the gibbon's natural habitat.
Đó không phải là môi trường sống tự nhiên của con vượn.
Nghi vấn
Is that gibbon's call a warning?
Tiếng kêu của con vượn đó có phải là một lời cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gibbon".

Vượn - Bậc thầy chuyền cành

Vượn nổi tiếng với khả năng chuyền cành (brachiation) đặc biệt, tức là chúng di chuyển bằng cách đu người từ cành cây này sang cành cây khác chỉ bằng cánh tay dài và khỏe của mình. Đây là một trong những cách di chuyển hiệu quả và nhanh nhất trong môi trường rừng rậm, giúp chúng tránh được kẻ săn mồi và tìm kiếm thức ăn.

Tiếng hót giao tiếp và gia đình vượn

Vượn có những tiếng hót độc đáo, phức tạp và vang vọng, thường được sử dụng để đánh dấu lãnh thổ, thu hút bạn tình và duy trì sự gắn kết trong các cặp đôi. Chúng là loài linh trưởng sống theo chế độ một vợ một chồng và các cặp vượn thường hát song ca vào buổi sáng để củng cố mối quan hệ và thông báo sự hiện diện của mình.