gibbon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài vượn nhỏ, mảnh khảnh, tay dài, có nguồn gốc từ các khu rừng ở Đông Nam Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gibbon swung effortlessly through the trees."
"Con vượn đu mình một cách dễ dàng qua những hàng cây."
-
"Gibbons are known for their acrobatic skills."
"Vượn gibbon được biết đến với kỹ năng nhào lộn của chúng."
-
"The zoo has a family of gibbons."
"Sở thú có một gia đình vượn gibbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gibbon | vượn (một loài linh trưởng nhỏ, không đuôi, sống trên cây ở châu Á) |
| Adjective | gibbon-like | giống vượn, có đặc điểm của vượn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gibbon là một loài linh trưởng thuộc họ Hylobatidae. Chúng nổi tiếng với khả năng đu mình trên cây (brachiation) một cách nhanh nhẹn và uyển chuyển. Khác với các loài vượn lớn khác như tinh tinh, đười ươi và khỉ đột, vượn gibbon nhỏ hơn và không làm tổ trên mặt đất. Chúng có tiếng kêu đặc trưng dùng để giao tiếp và đánh dấu lãnh thổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
agile agile gibbon (vượn nhanh nhẹn)
-
white-handed white-handed gibbon (vượn tay trắng (một loài vượn đặc trưng))
-
endangered endangered gibbon (vượn có nguy cơ tuyệt chủng)
-
swing gibbons swing through the trees (vượn đu mình qua các cây)
-
brachiate gibbons brachiate (vượn chuyền cành bằng tay)
-
call gibbons call to each other (vượn gọi nhau)
-
gibbon gibbon sanctuary (khu bảo tồn vượn)
-
gibbon gibbon conservation (công tác bảo tồn vượn)
Idioms
-
swing like a gibbon
đu mình nhanh nhẹn như vượn (ám chỉ ai đó di chuyển rất linh hoạt, nhanh nhẹn, thường là bằng cách đu hoặc leo trèo)
"The child could swing like a gibbon on the monkey bars."
(Đứa trẻ có thể đu mình nhanh nhẹn như vượn trên xà đu.)
-
gibbon's song / gibbon's call
tiếng hót/kêu của vượn (ám chỉ âm thanh đặc trưng, phức tạp và vang vọng mà vượn dùng để giao tiếp, đánh dấu lãnh thổ hoặc tìm bạn đời)
"The morning air was filled with the haunting gibbon's song."
(Không khí buổi sáng tràn ngập tiếng hót ám ảnh của vượn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gibbon
nounMột loài vượn nhỏ, mảnh khảnh, tay dài, có nguồn gốc từ các khu rừng ở Đông Nam Á.
"The gibbon swung effortlessly through the trees."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gibbon swung effortlessly through the trees. |
Con vượn chuyền cành một cách dễ dàng qua những tán cây. |
| Phủ định | There isn't a gibbon in that part of the forest. |
Không có con vượn nào ở khu vực đó của khu rừng. |
| Nghi vấn | Is that a gibbon I hear calling in the distance? |
Có phải đó là tiếng vượn kêu từ xa mà tôi nghe thấy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Orangutans, unlike gibbons, do not typically brachiate as their primary mode of locomotion. |
Khác với vượn, đười ươi không thường xuyên di chuyển bằng cách đu mình trên cành cây như một phương thức di chuyển chính. |
| Phủ định | Under no circumstances should park visitors feed the gibbons. |
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, du khách đến công viên không nên cho vượn ăn. |
| Nghi vấn | Were gibbons to escape from the zoo, would the staff be able to recapture them quickly? |
Nếu vượn trốn thoát khỏi sở thú, liệu nhân viên có thể bắt lại chúng một cách nhanh chóng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gibbon's fur is very soft. |
Bộ lông của con vượn rất mềm. |
| Phủ định | That is not the gibbon's natural habitat. |
Đó không phải là môi trường sống tự nhiên của con vượn. |
| Nghi vấn | Is that gibbon's call a warning? |
Tiếng kêu của con vượn đó có phải là một lời cảnh báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gibbon".
