(Top Banner Ad)
Gibraltar
B2
Noun B2 Địa lý, Chính trị

Gibraltar

UK: /dʒɪˈbrɒltər/ • US: /dʒɪˈbrɔːltər/

Nghĩa tiếng Việt

Gi-bran-tan Lãnh thổ Gibraltar
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A British Overseas Territory located on the southern tip of the Iberian Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một Lãnh thổ hải ngoại của Anh, nằm ở mũi phía nam của Bán đảo Iberia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gibraltar has a strategic importance due to its location."

    "Gibraltar có tầm quan trọng chiến lược do vị trí của nó."

  • "Many tourists visit Gibraltar to see the famous Barbary macaques."

    "Nhiều du khách đến thăm Gibraltar để xem loài khỉ Barbary nổi tiếng."

  • "The economy of Gibraltar relies heavily on tourism and financial services."

    "Nền kinh tế của Gibraltar phụ thuộc nhiều vào du lịch và dịch vụ tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gibraltarian Người dân hoặc vật phẩm từ Gibraltar
Adjective Gibraltarian Thuộc về Gibraltar; liên quan đến Gibraltar

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
جبل طارق (Jabal Ṭāriq)
Spanish/Catalan
Gibraltar
English
Gibraltar

Nguồn gốc tên gọi "Jabal Ṭāriq"

Tên gọi Gibraltar bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'Jabal Ṭāriq', có nghĩa là 'Ngọn núi của Tariq'. Tên này được đặt theo Tariq ibn Ziyad, một vị tướng Berber và người Hồi giáo đã dẫn đầu cuộc chinh phạt Hispania của người Moorish vào năm 711 sau Công nguyên. Ông đã đổ bộ lên một ngọn núi đá ở cực nam của bán đảo Iberia, và từ đó ngọn núi này mang tên ông.

Usage Note

Gibraltar thường được biết đến với Vách đá Gibraltar (Rock of Gibraltar), một khối đá vôi lớn và là biểu tượng nổi tiếng. Nó có vị trí chiến lược, kiểm soát lối vào Địa Trung Hải. Đôi khi, từ này còn được dùng để chỉ sân bay quốc tế Gibraltar.

Prepositions

in on

"In Gibraltar": thường dùng để chỉ vị trí bên trong lãnh thổ Gibraltar. "On Gibraltar": thường được sử dụng khi nói về vị trí trên Vách đá Gibraltar (Rock of Gibraltar), hoặc các chủ đề liên quan đến nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gibraltar
  • British British Gibraltar
    (Gibraltar thuộc Anh)
  • strategic strategic Gibraltar
    (Gibraltar mang tính chiến lược)
  • historic historic Gibraltar
    (Gibraltar có tính lịch sử)
Noun + Gibraltar
  • Strait Strait of Gibraltar
    (Eo biển Gibraltar)
  • Rock Rock of Gibraltar
    (Khối đá Gibraltar (biểu tượng địa lý nổi tiếng))
  • territory territory of Gibraltar
    (lãnh thổ Gibraltar)
Verb + Gibraltar
  • visit visit Gibraltar
    (thăm Gibraltar)
  • govern govern Gibraltar
    (quản lý Gibraltar)

Idioms

  • Solid as the Rock of Gibraltar

    Vững chắc như Khối đá Gibraltar; rất kiên cố, không thể lay chuyển hoặc thất bại

    "His financial plan is solid as the Rock of Gibraltar, ensuring long-term stability."

    (Kế hoạch tài chính của anh ấy vững chắc như Khối đá Gibraltar, đảm bảo sự ổn định lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Gibraltar

Noun
Lật mặt

Một Lãnh thổ hải ngoại của Anh, nằm ở mũi phía nam của Bán đảo Iberia.

"Gibraltar has a strategic importance due to its location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gibraltar is a British Overseas Territory.
Gibraltar là một Lãnh thổ Hải ngoại thuộc Anh.
Phủ định
Gibraltar is not located in mainland Spain.
Gibraltar không nằm ở lục địa Tây Ban Nha.
Nghi vấn
Is Gibraltar known for its Barbary macaques?
Gibraltar có nổi tiếng với loài khỉ Barbary không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have visited Gibraltar.
Đến năm sau, họ sẽ đã thăm Gibraltar.
Phủ định
By the time we arrive, the Gibraltarian government won't have finalized the new trade agreement.
Vào thời điểm chúng ta đến, chính phủ Gibraltar sẽ chưa hoàn thành thỏa thuận thương mại mới.
Nghi vấn
Will the tourists have left Gibraltar by sunset?
Liệu khách du lịch đã rời Gibraltar trước khi mặt trời lặn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gibraltar".

Những chú khỉ Barbary

Gibraltar nổi tiếng với đàn khỉ đuôi cụt Barbary, là loài khỉ hoang dã duy nhất ở châu Âu. Một truyền thuyết địa phương kể rằng chừng nào những chú khỉ này còn ở trên Khối đá, thì Gibraltar vẫn sẽ thuộc về Anh. Chúng là một điểm thu hút khách du lịch lớn và được chính quyền bảo vệ cẩn thận.

Vị trí địa lý chiến lược

Gibraltar có vị trí địa lý vô cùng chiến lược, nằm ở điểm giao cắt giữa Đại Tây Dương và Địa Trung Hải, cũng như giữa châu Âu và châu Phi. Eo biển Gibraltar là một trong những tuyến đường hàng hải quan trọng nhất thế giới, khiến cho vùng lãnh thổ này có ý nghĩa quân sự và thương mại lớn trong suốt lịch sử.