Gibraltar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A British Overseas Territory located on the southern tip of the Iberian Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một Lãnh thổ hải ngoại của Anh, nằm ở mũi phía nam của Bán đảo Iberia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gibraltar has a strategic importance due to its location."
"Gibraltar có tầm quan trọng chiến lược do vị trí của nó."
-
"Many tourists visit Gibraltar to see the famous Barbary macaques."
"Nhiều du khách đến thăm Gibraltar để xem loài khỉ Barbary nổi tiếng."
-
"The economy of Gibraltar relies heavily on tourism and financial services."
"Nền kinh tế của Gibraltar phụ thuộc nhiều vào du lịch và dịch vụ tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gibraltarian | Người dân hoặc vật phẩm từ Gibraltar |
| Adjective | Gibraltarian | Thuộc về Gibraltar; liên quan đến Gibraltar |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gibraltar thường được biết đến với Vách đá Gibraltar (Rock of Gibraltar), một khối đá vôi lớn và là biểu tượng nổi tiếng. Nó có vị trí chiến lược, kiểm soát lối vào Địa Trung Hải. Đôi khi, từ này còn được dùng để chỉ sân bay quốc tế Gibraltar.
Prepositions
"In Gibraltar": thường dùng để chỉ vị trí bên trong lãnh thổ Gibraltar. "On Gibraltar": thường được sử dụng khi nói về vị trí trên Vách đá Gibraltar (Rock of Gibraltar), hoặc các chủ đề liên quan đến nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
British British Gibraltar (Gibraltar thuộc Anh)
-
strategic strategic Gibraltar (Gibraltar mang tính chiến lược)
-
historic historic Gibraltar (Gibraltar có tính lịch sử)
-
Strait Strait of Gibraltar (Eo biển Gibraltar)
-
Rock Rock of Gibraltar (Khối đá Gibraltar (biểu tượng địa lý nổi tiếng))
-
territory territory of Gibraltar (lãnh thổ Gibraltar)
-
visit visit Gibraltar (thăm Gibraltar)
-
govern govern Gibraltar (quản lý Gibraltar)
Idioms
-
Solid as the Rock of Gibraltar
Vững chắc như Khối đá Gibraltar; rất kiên cố, không thể lay chuyển hoặc thất bại
"His financial plan is solid as the Rock of Gibraltar, ensuring long-term stability."
(Kế hoạch tài chính của anh ấy vững chắc như Khối đá Gibraltar, đảm bảo sự ổn định lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Gibraltar
NounMột Lãnh thổ hải ngoại của Anh, nằm ở mũi phía nam của Bán đảo Iberia.
"Gibraltar has a strategic importance due to its location."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gibraltar is a British Overseas Territory. |
Gibraltar là một Lãnh thổ Hải ngoại thuộc Anh. |
| Phủ định | Gibraltar is not located in mainland Spain. |
Gibraltar không nằm ở lục địa Tây Ban Nha. |
| Nghi vấn | Is Gibraltar known for its Barbary macaques? |
Gibraltar có nổi tiếng với loài khỉ Barbary không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have visited Gibraltar. |
Đến năm sau, họ sẽ đã thăm Gibraltar. |
| Phủ định | By the time we arrive, the Gibraltarian government won't have finalized the new trade agreement. |
Vào thời điểm chúng ta đến, chính phủ Gibraltar sẽ chưa hoàn thành thỏa thuận thương mại mới. |
| Nghi vấn | Will the tourists have left Gibraltar by sunset? |
Liệu khách du lịch đã rời Gibraltar trước khi mặt trời lặn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gibraltar".
