(Top Banner Ad)
iberian peninsula
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

iberian peninsula

UK: /aɪˈbɪəriən pəˈnɪnsələ/ • US: /aɪˈbɪriən pəˈnɪnsələ/

Nghĩa tiếng Việt

Bán đảo Iberia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The peninsula in southwestern Europe comprising Spain and Portugal.

Vietnamese Meaning

Bán đảo ở tây nam châu Âu bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Iberian Peninsula has a rich and diverse history."

    "Bán đảo Iberia có một lịch sử phong phú và đa dạng."

  • "The Iberian Peninsula is known for its beautiful beaches and vibrant culture."

    "Bán đảo Iberia nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và nền văn hóa sôi động."

  • "Many different cultures have influenced the Iberian Peninsula throughout history."

    "Nhiều nền văn hóa khác nhau đã ảnh hưởng đến bán đảo Iberia trong suốt lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Iberian Thuộc về Bán đảo Iberia, hoặc liên quan đến các quốc gia và văn hóa trên Bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha).
Noun Iberia Tên gọi cổ xưa và đôi khi vẫn được dùng để chỉ Bán đảo Iberia.
Adjective peninsular Thuộc về hoặc có hình dạng của một bán đảo.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paene (almost)
Latin
insula (island)
Latin
Hiberia (land of the Hiberi people)
Latin
Iberus (Ebro River)
Old French
peninsule
English
peninsula
English
Iberian
English
Iberian Peninsula

Nguồn gốc từ 'Iberian'

Từ 'Iberian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'Hiberia', tên gọi mà người La Mã dùng để chỉ vùng đất của người Iberi cổ đại, một trong những bộ tộc sống ở phía đông và nam bán đảo. Tên này cũng liên quan đến sông Iberus, ngày nay là sông Ebro ở Tây Ban Nha, con sông lớn thứ hai trên bán đảo.

Nguồn gốc từ 'Peninsula'

'Peninsula' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paeninsula', là sự kết hợp của 'paene' (nghĩa là 'gần như, hầu như') và 'insula' (nghĩa là 'hòn đảo'). Vì vậy, 'peninsula' có nghĩa đen là 'gần như một hòn đảo', mô tả chính xác một khối đất được bao quanh bởi nước ở ba phía.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, lịch sử, hoặc văn hóa liên quan đến khu vực này. Nó chỉ một khu vực địa lý cụ thể, và không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như 'Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha' để thay thế trong một số trường hợp.

Prepositions

in on

'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong bán đảo, ví dụ: 'Cities in the Iberian Peninsula'. 'On' có thể được sử dụng một cách ít phổ biến hơn khi nói về các khía cạnh liên quan đến bán đảo, ví dụ: 'Research on the Iberian Peninsula'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Iberian Peninsula
  • southern southern Iberian Peninsula
    (phần phía nam Bán đảo Iberia)
  • entire entire Iberian Peninsula
    (toàn bộ Bán đảo Iberia)
  • western western Iberian Peninsula
    (phần phía tây Bán đảo Iberia)
  • vast vast Iberian Peninsula
    (Bán đảo Iberia rộng lớn)
Verb + Iberian Peninsula
  • explore explore the Iberian Peninsula
    (khám phá Bán đảo Iberia)
  • dominate dominate the Iberian Peninsula
    (thống trị Bán đảo Iberia)
  • cross cross the Iberian Peninsula
    (đi qua Bán đảo Iberia)
Preposition + Iberian Peninsula
  • in in the Iberian Peninsula
    (ở Bán đảo Iberia)
  • on on the Iberian Peninsula
    (trên Bán đảo Iberia)
  • across across the Iberian Peninsula
    (xuyên qua Bán đảo Iberia)

Idioms

  • The heartland of the Iberian Peninsula

    Trung tâm, vùng đất cốt lõi của Bán đảo Iberia (thường ám chỉ vùng trung tâm có ý nghĩa địa lý, lịch sử hoặc văn hóa quan trọng).

    "To truly understand the region's history, one must visit the heartland of the Iberian Peninsula."

    (Để thực sự hiểu lịch sử của khu vực này, người ta phải ghé thăm vùng đất cốt lõi của Bán đảo Iberia.)

  • A crossroads of cultures in the Iberian Peninsula

    Một ngã tư văn hóa trên Bán đảo Iberia (nhấn mạnh vai trò của bán đảo như một điểm giao thoa của nhiều nền văn minh, đặc biệt trong lịch sử).

    "Due to its geographical position, the Iberian Peninsula has always been a crossroads of cultures."

    (Do vị trí địa lý của mình, Bán đảo Iberia luôn là một ngã tư văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iberian peninsula

Danh từ
Lật mặt

Bán đảo ở tây nam châu Âu bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

"The Iberian Peninsula has a rich and diverse history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a peninsula that has a rich history.
Đó là một bán đảo có lịch sử phong phú.
Phủ định
They do not consider it part of their country, even though it's on the Iberian Peninsula.
Họ không coi nó là một phần của đất nước họ, mặc dù nó nằm trên bán đảo Iberia.
Nghi vấn
Is this peninsula known for its diverse culture?
Bán đảo này có nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iberian peninsula".

Dấu ấn Hồi giáo (Moorish)

Bán đảo Iberia từng nằm dưới sự cai trị của người Hồi giáo (người Moor) trong gần 8 thế kỷ (từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 15), đặc biệt là ở phía nam. Giai đoạn này đã để lại một di sản văn hóa phong phú, ảnh hưởng sâu sắc đến kiến trúc, khoa học, ngôn ngữ và ẩm thực của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha ngày nay. Các công trình như Cung điện Alhambra ở Granada là minh chứng hùng vĩ cho thời kỳ này.

Cửa ngõ giữa các lục địa

Vị trí địa lý của Bán đảo Iberia, nằm giữa Đại Tây Dương và Địa Trung Hải, cũng như gần gũi với châu Phi qua Eo biển Gibraltar, đã biến nó thành một khu vực có ý nghĩa chiến lược và lịch sử. Nơi đây từng là cầu nối quan trọng cho thương mại, di cư và trao đổi văn hóa giữa Châu Âu, Châu Phi và Trung Đông, góp phần tạo nên sự đa dạng và phức tạp trong bản sắc của khu vực.