iberian peninsula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The peninsula in southwestern Europe comprising Spain and Portugal.
Vietnamese Meaning
Bán đảo ở tây nam châu Âu bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Iberian Peninsula has a rich and diverse history."
"Bán đảo Iberia có một lịch sử phong phú và đa dạng."
-
"The Iberian Peninsula is known for its beautiful beaches and vibrant culture."
"Bán đảo Iberia nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và nền văn hóa sôi động."
-
"Many different cultures have influenced the Iberian Peninsula throughout history."
"Nhiều nền văn hóa khác nhau đã ảnh hưởng đến bán đảo Iberia trong suốt lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Iberian | Thuộc về Bán đảo Iberia, hoặc liên quan đến các quốc gia và văn hóa trên Bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha). |
| Noun | Iberia | Tên gọi cổ xưa và đôi khi vẫn được dùng để chỉ Bán đảo Iberia. |
| Adjective | peninsular | Thuộc về hoặc có hình dạng của một bán đảo. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, lịch sử, hoặc văn hóa liên quan đến khu vực này. Nó chỉ một khu vực địa lý cụ thể, và không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như 'Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha' để thay thế trong một số trường hợp.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong bán đảo, ví dụ: 'Cities in the Iberian Peninsula'. 'On' có thể được sử dụng một cách ít phổ biến hơn khi nói về các khía cạnh liên quan đến bán đảo, ví dụ: 'Research on the Iberian Peninsula'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
southern southern Iberian Peninsula (phần phía nam Bán đảo Iberia)
-
entire entire Iberian Peninsula (toàn bộ Bán đảo Iberia)
-
western western Iberian Peninsula (phần phía tây Bán đảo Iberia)
-
vast vast Iberian Peninsula (Bán đảo Iberia rộng lớn)
-
explore explore the Iberian Peninsula (khám phá Bán đảo Iberia)
-
dominate dominate the Iberian Peninsula (thống trị Bán đảo Iberia)
-
cross cross the Iberian Peninsula (đi qua Bán đảo Iberia)
-
in in the Iberian Peninsula (ở Bán đảo Iberia)
-
on on the Iberian Peninsula (trên Bán đảo Iberia)
-
across across the Iberian Peninsula (xuyên qua Bán đảo Iberia)
Idioms
-
The heartland of the Iberian Peninsula
Trung tâm, vùng đất cốt lõi của Bán đảo Iberia (thường ám chỉ vùng trung tâm có ý nghĩa địa lý, lịch sử hoặc văn hóa quan trọng).
"To truly understand the region's history, one must visit the heartland of the Iberian Peninsula."
(Để thực sự hiểu lịch sử của khu vực này, người ta phải ghé thăm vùng đất cốt lõi của Bán đảo Iberia.)
-
A crossroads of cultures in the Iberian Peninsula
Một ngã tư văn hóa trên Bán đảo Iberia (nhấn mạnh vai trò của bán đảo như một điểm giao thoa của nhiều nền văn minh, đặc biệt trong lịch sử).
"Due to its geographical position, the Iberian Peninsula has always been a crossroads of cultures."
(Do vị trí địa lý của mình, Bán đảo Iberia luôn là một ngã tư văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iberian peninsula
Danh từBán đảo ở tây nam châu Âu bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
"The Iberian Peninsula has a rich and diverse history."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a peninsula that has a rich history. |
Đó là một bán đảo có lịch sử phong phú. |
| Phủ định | They do not consider it part of their country, even though it's on the Iberian Peninsula. |
Họ không coi nó là một phần của đất nước họ, mặc dù nó nằm trên bán đảo Iberia. |
| Nghi vấn | Is this peninsula known for its diverse culture? |
Bán đảo này có nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iberian peninsula".
