(Top Banner Ad)
the rock
A2
Danh từ A2 Tổng quát/Giải trí

the rock

UK: /rɒk/ • US: /rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

hòn đá tảng đá chỗ dựa vững chắc người mạnh mẽ The Rock (Dwayne Johnson)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring solid aggregate of one or more minerals.

Vietnamese Meaning

Một khối chất rắn tự nhiên bao gồm một hoặc nhiều khoáng chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers scaled the rock face."

    "Những người leo núi đã leo lên vách đá."

  • "The rock was smooth and warm in the sun."

    "Hòn đá nhẵn nhụi và ấm áp dưới ánh mặt trời."

  • "He's the rock of our family."

    "Anh ấy là chỗ dựa của gia đình chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocky có nhiều đá, gồ ghề (địa hình)
Adjective rocklike giống đá
Verb rock làm rung, lắc lư; làm kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
ston
English
stone, rock

Từ đá đến "The Rock"

Từ "rock" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ *stainaz, mang nghĩa là 'đá'. Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'stān' và cuối cùng trở thành 'rock' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị, tảng đá không chỉ là một vật thể địa chất, mà còn là biểu tượng của sức mạnh và sự kiên định. Biệt danh "The Rock" của Dwayne Johnson thể hiện sự mạnh mẽ và không gì lay chuyển được của anh ấy.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'rock' là đá, vật chất cứng, rắn tạo thành vỏ Trái Đất. Nó có thể dùng để chỉ một viên đá nhỏ, một tảng đá lớn, hoặc vật liệu đá nói chung. Cần phân biệt với 'stone' (đá), thường chỉ những viên đá nhỏ hơn, thường được dùng để xây dựng hoặc trang trí, và 'mineral' (khoáng chất), là thành phần cấu tạo của đá.

Prepositions

on under by

On (trên): 'The bird is on the rock' (Con chim đậu trên đá). Under (dưới): 'The cat hid under a rock' (Con mèo trốn dưới hòn đá). By (gần): 'The house is by the rock formation' (Ngôi nhà ở gần khối đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + the rock
  • hard hard as the rock
    (cứng như đá)
  • solid solid as the rock
    (vững chắc như đá)
Động từ + the rock
  • hit hit the rock bottom
    (xuống đến đáy vực, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất)
  • carve carve into the rock
    (khắc vào đá)

Idioms

  • between a rock and a hard place

    tiến thoái lưỡng nan, tình thế khó khăn

    "I'm between a rock and a hard place – if I don't go to work, I'll get fired, but if I do go, I'll miss my son's graduation."

    (Tôi đang ở thế tiến thoái lưỡng nan - nếu tôi không đi làm, tôi sẽ bị sa thải, nhưng nếu tôi đi, tôi sẽ bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của con trai tôi.)

  • as solid as a rock

    vững chắc, đáng tin cậy

    "He's been a friend as solid as a rock."

    (Anh ấy là một người bạn vô cùng đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the rock

Danh từ
Lật mặt

Một khối chất rắn tự nhiên bao gồm một hoặc nhiều khoáng chất.

"The climbers scaled the rock face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rock used to be a quiet place before the concerts started.
Hòn đá từng là một nơi yên tĩnh trước khi các buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
They didn't use to climb that rock; it was considered too dangerous.
Họ đã không leo lên tảng đá đó; nó được coi là quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Did you use to skip stones on that rock when you were younger?
Bạn có từng ném đá trên tảng đá đó khi bạn còn trẻ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had the rock that he found yesterday; it looked so valuable.
Tôi ước tôi đã có hòn đá mà anh ấy tìm thấy hôm qua; nó trông rất giá trị.
Phủ định
If only she hadn't thrown the rock at the window, everything would be fine now.
Giá mà cô ấy không ném hòn đá vào cửa sổ, mọi thứ bây giờ đã ổn rồi.
Nghi vấn
I wish the climber would avoid that unstable rock. Is it too dangerous?
Tôi ước người leo núi sẽ tránh hòn đá không ổn định đó. Nó có quá nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the rock".

Biểu tượng của sự vững chắc

Trong nhiều nền văn hóa, đá tượng trưng cho sự vững chắc, trường tồn và sức mạnh. Các công trình kiến trúc cổ đại bằng đá như Kim Tự Tháp ở Ai Cập thể hiện sự bền bỉ và khả năng chống chọi với thời gian.

"The Rock" - Dwayne Johnson

Dwayne Johnson, hay còn gọi là "The Rock", là một diễn viên và cựu đô vật chuyên nghiệp nổi tiếng. Biệt danh này thể hiện sự mạnh mẽ về thể chất và tinh thần của anh ấy, đồng thời cũng là một thương hiệu toàn cầu.