the rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối chất rắn tự nhiên bao gồm một hoặc nhiều khoáng chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers scaled the rock face."
"Những người leo núi đã leo lên vách đá."
-
"The rock was smooth and warm in the sun."
"Hòn đá nhẵn nhụi và ấm áp dưới ánh mặt trời."
-
"He's the rock of our family."
"Anh ấy là chỗ dựa của gia đình chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'rock' là đá, vật chất cứng, rắn tạo thành vỏ Trái Đất. Nó có thể dùng để chỉ một viên đá nhỏ, một tảng đá lớn, hoặc vật liệu đá nói chung. Cần phân biệt với 'stone' (đá), thường chỉ những viên đá nhỏ hơn, thường được dùng để xây dựng hoặc trang trí, và 'mineral' (khoáng chất), là thành phần cấu tạo của đá.
Prepositions
On (trên): 'The bird is on the rock' (Con chim đậu trên đá). Under (dưới): 'The cat hid under a rock' (Con mèo trốn dưới hòn đá). By (gần): 'The house is by the rock formation' (Ngôi nhà ở gần khối đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard as the rock (cứng như đá)
-
solid solid as the rock (vững chắc như đá)
-
hit hit the rock bottom (xuống đến đáy vực, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất)
-
carve carve into the rock (khắc vào đá)
Idioms
-
between a rock and a hard place
tiến thoái lưỡng nan, tình thế khó khăn
"I'm between a rock and a hard place – if I don't go to work, I'll get fired, but if I do go, I'll miss my son's graduation."
(Tôi đang ở thế tiến thoái lưỡng nan - nếu tôi không đi làm, tôi sẽ bị sa thải, nhưng nếu tôi đi, tôi sẽ bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của con trai tôi.)
-
as solid as a rock
vững chắc, đáng tin cậy
"He's been a friend as solid as a rock."
(Anh ấy là một người bạn vô cùng đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the rock
Danh từMột khối chất rắn tự nhiên bao gồm một hoặc nhiều khoáng chất.
"The climbers scaled the rock face."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rock used to be a quiet place before the concerts started. |
Hòn đá từng là một nơi yên tĩnh trước khi các buổi hòa nhạc bắt đầu. |
| Phủ định | They didn't use to climb that rock; it was considered too dangerous. |
Họ đã không leo lên tảng đá đó; nó được coi là quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Did you use to skip stones on that rock when you were younger? |
Bạn có từng ném đá trên tảng đá đó khi bạn còn trẻ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had the rock that he found yesterday; it looked so valuable. |
Tôi ước tôi đã có hòn đá mà anh ấy tìm thấy hôm qua; nó trông rất giá trị. |
| Phủ định | If only she hadn't thrown the rock at the window, everything would be fine now. |
Giá mà cô ấy không ném hòn đá vào cửa sổ, mọi thứ bây giờ đã ổn rồi. |
| Nghi vấn | I wish the climber would avoid that unstable rock. Is it too dangerous? |
Tôi ước người leo núi sẽ tránh hòn đá không ổn định đó. Nó có quá nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the rock".
