(Top Banner Ad)
overseas territory
B2
noun B2 Chính trị, Địa lý, Luật pháp

overseas territory

UK: /ˌəʊvəˈsiːz ˈterɪtəri/ • US: /ˌoʊvərˈsiːz ˈterəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ hải ngoại vùng lãnh thổ thuộc địa vùng lãnh thổ phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A territory under the sovereignty of a country but located outside of its mainland, often with its own government and laws.

Vietnamese Meaning

Một vùng lãnh thổ thuộc chủ quyền của một quốc gia nhưng nằm bên ngoài lục địa chính của quốc gia đó, thường có chính phủ và luật pháp riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Falkland Islands are an overseas territory of the United Kingdom."

    "Quần đảo Falkland là một vùng lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh."

  • "Many countries maintain overseas territories for strategic or economic reasons."

    "Nhiều quốc gia duy trì các vùng lãnh thổ hải ngoại vì lý do chiến lược hoặc kinh tế."

  • "The inhabitants of the overseas territory have the right to vote in the national elections."

    "Cư dân của vùng lãnh thổ hải ngoại có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun territory lãnh thổ, khu vực
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ
Noun territoriality tính lãnh thổ, sự chiếm hữu lãnh thổ
Adverb overseas ở nước ngoài, hải ngoại
Adjective overseas hải ngoại, ở nước ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
Middle English
ouersees
Latin
territorium
Old French
territoire
English
territory

Nguồn gốc của "Lãnh thổ hải ngoại"

Cụm từ "overseas territory" được ghép từ hai từ: "overseas" (hải ngoại, bên kia biển) và "territory" (lãnh thổ, vùng đất). "Overseas" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ofer" (trên) và "sæ" (biển), kết hợp lại thành nghĩa là 'ở bên kia biển'. "Territory" xuất phát từ tiếng Latinh "territorium", có nghĩa là 'vùng đất' hoặc 'lãnh địa'. Khi kết hợp lại, "overseas territory" chỉ những vùng đất nằm xa qua biển, nhưng vẫn thuộc chủ quyền và quyền quản lý của một quốc gia khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý quốc tế để chỉ các vùng lãnh thổ có mối quan hệ đặc biệt với một quốc gia khác. Nó nhấn mạnh đến khoảng cách địa lý và sự phụ thuộc về chính trị hoặc kinh tế. Khác với 'colony' (thuộc địa) thường mang ý nghĩa lịch sử tiêu cực, 'overseas territory' mang tính trung lập và tập trung vào vị trí địa lý và mối quan hệ chính trị hiện tại.

Prepositions

of in with

'of' được dùng để chỉ quốc gia sở hữu lãnh thổ (e.g., 'an overseas territory of France'). 'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., 'investments in overseas territories'). 'with' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa lãnh thổ và quốc gia (e.g., 'agreements with overseas territories').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overseas territory
  • British British overseas territory
    (lãnh thổ hải ngoại của Anh)
  • French French overseas territory
    (lãnh thổ hải ngoại của Pháp)
  • small small overseas territory
    (lãnh thổ hải ngoại nhỏ)
  • dependent dependent overseas territory
    (lãnh thổ hải ngoại phụ thuộc)
Verb + overseas territory
  • govern govern an overseas territory
    (quản lý một lãnh thổ hải ngoại)
  • administer administer an overseas territory
    (cai quản một lãnh thổ hải ngoại)
  • cede cede an overseas territory
    (nhượng lại một lãnh thổ hải ngoại)
overseas territory + Noun/Prepositional Phrase
  • status overseas territory status
    (tình trạng lãnh thổ hải ngoại)
  • policy overseas territory policy
    (chính sách về lãnh thổ hải ngoại)
  • of overseas territory of Spain
    (lãnh thổ hải ngoại của Tây Ban Nha)

Idioms

  • British Overseas Territories

    Các Lãnh thổ Hải ngoại của Anh (tên gọi chung cho các lãnh thổ còn lại thuộc chủ quyền của Vương quốc Anh)

    "The Falkland Islands are one of the British Overseas Territories."

    (Quần đảo Falkland là một trong các Lãnh thổ Hải ngoại của Anh.)

  • French Overseas Territories

    Các Lãnh thổ Hải ngoại của Pháp (tên gọi chung cho các lãnh thổ còn lại thuộc chủ quyền của Pháp, đôi khi được gọi là Territoires d'outre-mer)

    "New Caledonia is a French Overseas Territory with a special status."

    (Nouvelle-Calédonie là một Lãnh thổ Hải ngoại của Pháp với tình trạng đặc biệt.)

  • self-governing overseas territory

    lãnh thổ hải ngoại tự trị (một lãnh thổ có mức độ tự quản đáng kể nhưng vẫn thuộc chủ quyền của một quốc gia khác)

    "Bermuda is a self-governing overseas territory of the United Kingdom."

    (Bermuda là một lãnh thổ hải ngoại tự trị của Vương quốc Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseas territory

noun
Lật mặt

Một vùng lãnh thổ thuộc chủ quyền của một quốc gia nhưng nằm bên ngoài lục địa chính của quốc gia đó, thường có chính phủ và luật pháp riêng.

"The Falkland Islands are an overseas territory of the United Kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should protect the rights of citizens in any overseas territory.
Chính phủ nên bảo vệ quyền của công dân ở bất kỳ lãnh thổ hải ngoại nào.
Phủ định
The island might not become an overseas territory after the vote.
Hòn đảo có thể không trở thành một lãnh thổ hải ngoại sau cuộc bỏ phiếu.
Nghi vấn
Could this area become an overseas territory in the future?
Liệu khu vực này có thể trở thành một lãnh thổ hải ngoại trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseas territory".

Di sản thuộc địa

Nhiều lãnh thổ hải ngoại ngày nay là di sản còn sót lại của các đế quốc thực dân trong quá khứ, chủ yếu là của Anh, Pháp, Hà Lan. Mặc dù không còn là thuộc địa theo nghĩa truyền thống, chúng vẫn duy trì mối quan hệ chính trị đặc biệt với quốc gia chủ quyền, thường có mức độ tự trị nhất định nhưng vẫn phụ thuộc vào quốc gia mẹ về quốc phòng và đối ngoại. Điều này phản ánh một phần lịch sử thế giới về chủ nghĩa thực dân và quá trình phi thực dân hóa.

Tình trạng chính trị đặc biệt

Các lãnh thổ hải ngoại thường có một tình trạng chính trị độc đáo, khác biệt so với các bang, tỉnh hoặc vùng lãnh thổ liền kề. Chúng có thể có chính phủ, luật pháp và hệ thống tư pháp riêng, nhưng công dân thường mang quốc tịch của quốc gia chủ quyền (ví dụ, người dân Gibraltar là công dân Anh). Mối quan hệ này tạo ra những thách thức và cơ hội riêng biệt về kinh tế, chính trị và xã hội cho cả lãnh thổ và quốc gia chủ quyền.