(Top Banner Ad)
gigantism
C1
noun C1 Y học

gigantism

UK: /dʒaɪˈɡæntɪzəm/ • US: /dʒaɪˈɡæntɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh khổng lồ chứng khổng lồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition caused by excessive secretion of growth hormone during childhood, before the closure of the epiphyseal plates of the long bones, resulting in abnormal linear growth and height.

Vietnamese Meaning

Tình trạng gây ra do sự bài tiết quá mức hormone tăng trưởng trong thời thơ ấu, trước khi các tấm sụn tăng trưởng của xương dài đóng lại, dẫn đến sự tăng trưởng chiều cao bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gigantism is often caused by a tumor in the pituitary gland."

    "Bệnh gigantism thường do một khối u ở tuyến yên gây ra."

  • "Untreated gigantism can lead to a variety of health problems."

    "Bệnh gigantism không được điều trị có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giant người khổng lồ
Adjective gigantic khổng lồ, phi thường

Synonyms

giantism (bệnh người khổng lồ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gigas (γίγας)
English
gigant-
English
-ism
English
gigantism

Câu chuyện về những người khổng lồ

Từ 'gigantism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'gigas', nghĩa là 'người khổng lồ'. Trong thần thoại Hy Lạp, Gigantes là một chủng tộc người khổng lồ mạnh mẽ, thường chiến đấu chống lại các vị thần Olympus. Do đó, 'gigantism' dùng để chỉ tình trạng phát triển quá mức, vượt trội so với bình thường.

Usage Note

Gigantism là một bệnh hiếm gặp. Nó thường được phân biệt với acromegaly, xảy ra khi lượng hormone tăng trưởng dư thừa được sản xuất sau khi các tấm sụn tăng trưởng đã đóng lại (ở tuổi trưởng thành), dẫn đến sự to ra của bàn tay, bàn chân và khuôn mặt thay vì tăng chiều cao đáng kể.

Prepositions

in with

"In gigantism": chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra trong tình trạng gigantism. Ví dụ: 'Changes in bone structure in gigantism can be significant.'
"With gigantism": chỉ ra rằng ai đó mắc bệnh gigantism hoặc điều gì đó liên quan đến gigantism. Ví dụ: 'Patients with gigantism often experience joint pain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gigantism
  • pituitary pituitary gigantism
    (chứng khổng lồ do tuyến yên)
  • childhood childhood gigantism
    (chứng khổng lồ ở trẻ em)
Verb + gigantism
  • diagnose diagnose gigantism
    (chẩn đoán chứng khổng lồ)
  • treat treat gigantism
    (điều trị chứng khổng lồ)

Idioms

  • Suffer from gigantism

    Mắc chứng khổng lồ

    "He suffered from gigantism as a child."

    (Anh ấy mắc chứng khổng lồ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gigantism

noun
Lật mặt

Tình trạng gây ra do sự bài tiết quá mức hormone tăng trưởng trong thời thơ ấu, trước khi các tấm sụn tăng trưởng của xương dài đóng lại, dẫn đến sự tăng trưởng chiều cao bất thường.

"Gigantism is often caused by a tumor in the pituitary gland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gigantism".

Người khổng lồ trong văn hóa

Hình ảnh người khổng lồ xuất hiện rộng rãi trong văn hóa dân gian và thần thoại của nhiều quốc gia. Họ thường được miêu tả là những sinh vật mạnh mẽ, đôi khi tốt bụng nhưng cũng có khi hung ác. Ví dụ, trong truyện cổ tích Việt Nam, có những câu chuyện về những người khổng lồ giúp dân khai hoang, lập làng.