(Top Banner Ad)
gilded
B2
tính từ B2 Nghệ thuật, Văn học, Lịch sử

gilded

UK: /ˈɡɪldɪd/ • US: /ˈɡɪldɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dát vàng mạ vàng phủ vàng hào nhoáng phù phiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered thinly with gold leaf or gold paint.

Vietnamese Meaning

Được phủ một lớp mỏng vàng lá hoặc sơn vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ornate mirror was gilded with gold leaf."

    "Chiếc gương chạm trổ công phu được dát vàng lá."

  • "The city's skyline was gilded by the setting sun."

    "Đường chân trời của thành phố được dát vàng bởi ánh mặt trời lặn."

  • "He presented a gilded image of his company's financial health."

    "Anh ta vẽ ra một bức tranh hào nhoáng về tình hình tài chính của công ty mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gild mạ vàng, dát vàng
Noun gilding lớp mạ vàng, công việc mạ vàng, vật được mạ vàng
Noun gilder thợ mạ vàng
Adjective ungilded chưa mạ vàng, không hào nhoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰelh₃-
Proto-Germanic
*gulþijaną
Old English
gyldan
Middle English
gilden
Modern English
gild

Nguồn gốc của 'gilded'

Từ 'gilded' bắt nguồn từ động từ 'gild' trong tiếng Anh cổ ('gyldan'), có nghĩa là 'mạ vàng' hoặc 'làm cho có màu vàng'. Bản thân từ này lại có gốc từ một từ Proto-Germanic, chỉ hành động biến thứ gì đó thành vàng. Rộng hơn, gốc Proto-Indo-European của nó liên quan đến sự 'sáng chói' hay 'lấp lánh', giống như vàng vậy. Ngày nay, 'gilded' không chỉ miêu tả vật được mạ vàng theo nghĩa đen, mà còn dùng để chỉ vẻ ngoài hào nhoáng, sang trọng che giấu đi sự thật bên trong.

Usage Note

Từ 'gilded' thường mang ý nghĩa trang trí, hào nhoáng bên ngoài, có thể ngụ ý sự giả tạo hoặc che đậy một thực tế không mấy tốt đẹp. Khác với 'golden' mang nghĩa thực sự bằng vàng hoặc có giá trị như vàng, 'gilded' chỉ lớp phủ bên ngoài.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ vật liệu được dùng để phủ: 'gilded with gold' (phủ bằng vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Gilded + Noun
  • cage a gilded cage
    (một chiếc lồng vàng (nghĩa bóng: một cuộc sống xa hoa nhưng thiếu tự do))
  • Age The Gilded Age
    (Thời đại Mạ vàng (một giai đoạn lịch sử ở Mỹ, chỉ sự phồn thịnh bề ngoài che giấu nhiều vấn đề xã hội))
  • youth gilded youth
    (thanh niên giàu có, đặc quyền nhưng thường sống vô vị)
  • dome gilded dome
    (mái vòm mạ vàng)
  • frame gilded frame
    (khung mạ vàng)
  • splendor gilded splendor
    (vẻ tráng lệ hào nhoáng)
  • statue gilded statue
    (tượng mạ vàng)
  • luxury gilded luxury
    (sự xa hoa hào nhoáng (bề ngoài))
  • poverty gilded poverty
    (sự nghèo đói được che đậy bằng vẻ ngoài hào nhoáng)
Verb + gilded
  • be to be gilded
    (được mạ vàng, được dát vàng)
  • look to look gilded
    (trông như được mạ vàng)
  • seem to seem gilded
    (có vẻ được mạ vàng, có vẻ hào nhoáng)

Idioms

  • a gilded cage

    một chiếc lồng vàng; một cuộc sống xa hoa nhưng thiếu tự do hoặc không hạnh phúc

    "Despite her wealth, she felt trapped in a gilded cage, unable to pursue her own dreams."

    (Dù giàu có, cô ấy vẫn cảm thấy bị mắc kẹt trong một chiếc lồng vàng, không thể theo đuổi ước mơ của mình.)

  • gilded youth

    tầng lớp thanh niên con nhà giàu, có địa vị xã hội cao nhưng thường sống thiếu mục đích hoặc chỉ biết hưởng thụ

    "The novel depicted the superficial lives of the city's gilded youth."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống phù phiếm của tầng lớp thanh niên 'mạ vàng' trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gilded

tính từ
Lật mặt

Được phủ một lớp mỏng vàng lá hoặc sơn vàng.

"The ornate mirror was gilded with gold leaf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace gates were gilded: a symbol of the kingdom's immense wealth.
Cổng cung điện được mạ vàng: một biểu tượng cho sự giàu có vô tận của vương quốc.
Phủ định
The truth wasn't gilded: it was raw and harsh.
Sự thật không được tô vẽ: nó trần trụi và khắc nghiệt.
Nghi vấn
Was the frame gilded: or was it simply gold-colored paint?
Khung có được mạ vàng không: hay đó chỉ là sơn màu vàng?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gild the frame with gold leaf to make it shine.
Hãy mạ khung bằng lá vàng để làm cho nó tỏa sáng.
Phủ định
Don't gild the lily; the room is beautiful enough.
Đừng vẽ rắn thêm chân; căn phòng đã đủ đẹp rồi.
Nghi vấn
Please gild the edges of the book for a luxurious touch.
Làm ơn mạ vàng các cạnh của cuốn sách để tạo thêm nét sang trọng.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gilded frame was as impressive as the painting itself.
Khung dát vàng ấn tượng như chính bức tranh.
Phủ định
This room is less gilded than the ballroom.
Căn phòng này ít được dát vàng hơn so với phòng khiêu vũ.
Nghi vấn
Is this the most gilded palace in the country?
Đây có phải là cung điện dát vàng nhất trong cả nước không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy family used to gild every decorative object in their mansion.
Gia đình giàu có đó từng dát vàng mọi vật trang trí trong biệt thự của họ.
Phủ định
She didn't use to gild her artwork, but now she loves adding golden accents.
Cô ấy đã không từng dát vàng tác phẩm nghệ thuật của mình, nhưng bây giờ cô ấy thích thêm những điểm nhấn vàng.
Nghi vấn
Did they use to gild the frames of all their paintings?
Họ đã từng dát vàng khung của tất cả các bức tranh của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gilded".

Thời đại Mạ vàng ở Mỹ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'The Gilded Age' là thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn cuối thế kỷ 19 (khoảng 1870-1900). Thuật ngữ này do Mark Twain đặt ra, ám chỉ một thời kỳ bề ngoài có vẻ thịnh vượng và lộng lẫy (như được 'mạ vàng') nhờ sự phát triển công nghiệp và tích lũy tài sản khổng lồ, nhưng bên trong lại ẩn chứa nhiều vấn đề xã hội sâu sắc như bất bình đẳng, tham nhũng, và nghèo đói.

Mạ vàng trong nghệ thuật và kiến trúc

Kỹ thuật mạ vàng đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới để trang trí các vật thể, tượng, và công trình kiến trúc. Vàng tượng trưng cho sự giàu có, quyền lực, vẻ đẹp vĩnh cửu và thần thánh. Việc mạ vàng biến những vật liệu thông thường thành những tác phẩm nghệ thuật lộng lẫy, phản ánh địa vị và sự tôn kính.