(Top Banner Ad)
gold-plated
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Đời sống

gold-plated

UK: /ˈɡəʊldˌpleɪtɪd/ • US: /ˈɡoʊldˌpleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mạ vàng làm quá xa xỉ không cần thiết cầu kỳ quá mức đắt đỏ không cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered thinly with gold.

Vietnamese Meaning

Được mạ vàng (một lớp mỏng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taps were gold-plated."

    "Vòi nước được mạ vàng."

  • "The company was accused of gold-plating its services to justify higher prices."

    "Công ty bị cáo buộc làm cho dịch vụ của mình trở nên quá mức cần thiết để biện minh cho giá cao hơn."

  • "We need to avoid gold-plating the system; let's focus on the essential features."

    "Chúng ta cần tránh làm cho hệ thống trở nên quá phức tạp; hãy tập trung vào các tính năng thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý)
Verb plate mạ, phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt
Noun plating lớp mạ, quá trình mạ
Adjective golden bằng vàng; vàng óng; quý giá
Verb gild mạ vàng, dát vàng (nghĩa rộng hơn 'plate' khi chỉ riêng vàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵhelh₃- (to shine, gleam) -> Origin of 'gold'
Old English
gold
Old French
plat (flat piece of metal) -> Origin of 'plate' concept
Middle English
platen (to cover with metal) -> Verb 'to plate'
Modern English
gold-plated (compound adjective formed)

Từ Mạ Vàng Đến Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng

Thuật ngữ 'gold-plated' (mạ vàng) mô tả một vật thể được phủ một lớp vàng mỏng, thường để tạo vẻ ngoài sang trọng với chi phí thấp hơn vàng khối. Kỹ thuật mạ vàng đã có từ hàng ngàn năm trước, với những bằng chứng khảo cổ học từ nền văn minh Ai Cập cổ đại. Ban đầu, nó được dùng để trang trí các vật phẩm tôn giáo và vương quyền. Ngày nay, ngoài ý nghĩa vật lý, 'gold-plated' còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ những thứ quá hào phóng, xa hoa hoặc tốn kém không cần thiết.

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ việc phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt một vật. Nghĩa bóng, ám chỉ cái gì đó được làm quá tốt, tốn kém hơn mức cần thiết; thường mang ý nghĩa tiêu cực, chê bai sự lãng phí, không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

gold-plated + Noun
  • watch gold-plated watch
    (đồng hồ mạ vàng)
  • jewelry gold-plated jewelry
    (trang sức mạ vàng)
  • connector gold-plated connector
    (đầu nối mạ vàng (trong điện tử))
  • pension gold-plated pension
    (lương hưu cực kỳ hào phóng (nghĩa bóng, ám chỉ sự quá mức))
  • benefits gold-plated benefits
    (phúc lợi hậu hĩnh (nghĩa bóng, ám chỉ sự quá mức))
  • standard gold-plated standard
    (tiêu chuẩn quá cao/cầu kỳ/tốn kém (nghĩa bóng, ám chỉ sự không cần thiết))
Adverb + gold-plated
  • thickly thickly gold-plated
    (được mạ vàng dày)
  • thinly thinly gold-plated
    (được mạ vàng mỏng)

Idioms

  • a gold-plated pension/deal/benefits

    một khoản lương hưu/thỏa thuận/phúc lợi cực kỳ hào phóng, xa hoa, thường là quá mức cần thiết hoặc không xứng đáng.

    "The executives were criticized for receiving gold-plated pensions after the company's poor performance."

    (Các giám đốc điều hành bị chỉ trích vì nhận được các khoản lương hưu 'mạ vàng' (quá hậu hĩnh) sau kết quả kinh doanh kém cỏi của công ty.)

  • a gold-plated solution/standard

    một giải pháp/tiêu chuẩn quá cầu kỳ, tốn kém hoặc xa xỉ không cần thiết cho tình huống cụ thể.

    "We need a cost-effective solution, not a gold-plated one that nobody can afford."

    (Chúng ta cần một giải pháp hiệu quả về chi phí, chứ không phải một giải pháp 'mạ vàng' (quá tốn kém) mà không ai đủ khả năng chi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold-plated

Tính từ
Lật mặt

Được mạ vàng (một lớp mỏng).

"The taps were gold-plated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold-plated".

Vàng: Biểu Tượng Của Quyền Lực và Sự Giàu Sang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, vàng luôn là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực, địa vị và thậm chí là thần thánh. Việc mạ vàng cho phép các vật phẩm thông thường mang vẻ ngoài sang trọng và uy nghi của vàng thật mà không cần phải sử dụng vàng khối, giúp tăng tính thẩm mỹ và giá trị cảm nhận.

Ý Nghĩa Ẩn Dụ Trong Ngôn Ngữ Hiện Đại

Ngoài nghĩa đen, 'gold-plated' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ quá xa hoa, cầu kỳ, hoặc tốn kém không cần thiết. Ví dụ, 'a gold-plated plan' có thể ám chỉ một kế hoạch quá lý tưởng nhưng thiếu thực tế và tốn kém, không phù hợp với nguồn lực hiện có, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lãng phí.