thinly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a thin way; in a way that is not thick.
Vietnamese Meaning
Một cách mỏng manh; một cách không dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sauce was spread thinly over the pizza base."
"Sốt được phết mỏng lên đế bánh pizza."
-
"The forest was thinly populated."
"Khu rừng có dân cư thưa thớt."
-
"She sliced the bread thinly."
"Cô ấy cắt bánh mì thành lát mỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cách thức một vật gì đó được trải ra, cắt, hoặc tồn tại. Thường dùng để mô tả sự phân bố không đồng đều hoặc số lượng nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spread spread thinly (trải mỏng)
-
disguised disguised thinly (che đậy một cách hời hợt)
-
veiled veiled thinly (che đậy một cách kín đáo)
-
slice slice thinly (cắt lát mỏng)
-
sprinkle sprinkle thinly (rắc thưa thớt)
-
apply apply thinly (bôi một lớp mỏng)
Idioms
-
spread yourself too thinly
ôm đồm quá nhiều việc, phân tán sức lực
"I've been spreading myself too thinly lately, trying to do too many things at once."
(Dạo này tôi đang ôm đồm quá nhiều việc, cố gắng làm quá nhiều thứ cùng một lúc.)
-
skating on thin ice
đang ở trong tình huống nguy hiểm, mạo hiểm
"He's skating on thin ice with his boss after missing the deadline."
(Anh ta đang ở trong tình huống nguy hiểm với sếp sau khi lỡ hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinly
Trạng từMột cách mỏng manh; một cách không dày.
"The sauce was spread thinly over the pizza base."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to slice the bread thinly. |
Cô ấy sẽ cắt bánh mì thành lát mỏng. |
| Phủ định | They are not going to spread the butter thinly on the toast. |
Họ sẽ không phết bơ mỏng lên bánh mì nướng. |
| Nghi vấn | Is he going to apply the cream thinly to his skin? |
Anh ấy có định thoa kem mỏng lên da không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinly".
