(Top Banner Ad)
thinly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

thinly

UK: /ˈθɪn.li/ • US: /ˈθɪn.li/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng thưa thớt yếu ớt không thuyết phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thin way; in a way that is not thick.

Vietnamese Meaning

Một cách mỏng manh; một cách không dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sauce was spread thinly over the pizza base."

    "Sốt được phết mỏng lên đế bánh pizza."

  • "The forest was thinly populated."

    "Khu rừng có dân cư thưa thớt."

  • "She sliced the bread thinly."

    "Cô ấy cắt bánh mì thành lát mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng, gầy
Verb thin làm cho mỏng đi, trở nên mỏng hơn
Noun thinness sự mỏng manh, độ gầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þynne
Middle English
thynne
English
thinly

Nguồn gốc của 'thinly'

Từ 'thinly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þynne', có nghĩa là 'mỏng'. Nó liên quan đến ý tưởng về một cái gì đó có độ dày nhỏ hoặc được trải ra một cách ít ỏi. Sự phát triển của từ này phản ánh cách chúng ta mô tả các vật thể và khái niệm có độ mỏng manh theo thời gian.

Usage Note

Chỉ cách thức một vật gì đó được trải ra, cắt, hoặc tồn tại. Thường dùng để mô tả sự phân bố không đồng đều hoặc số lượng nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thinly
  • spread spread thinly
    (trải mỏng)
  • disguised disguised thinly
    (che đậy một cách hời hợt)
  • veiled veiled thinly
    (che đậy một cách kín đáo)
Verb + thinly
  • slice slice thinly
    (cắt lát mỏng)
  • sprinkle sprinkle thinly
    (rắc thưa thớt)
  • apply apply thinly
    (bôi một lớp mỏng)

Idioms

  • spread yourself too thinly

    ôm đồm quá nhiều việc, phân tán sức lực

    "I've been spreading myself too thinly lately, trying to do too many things at once."

    (Dạo này tôi đang ôm đồm quá nhiều việc, cố gắng làm quá nhiều thứ cùng một lúc.)

  • skating on thin ice

    đang ở trong tình huống nguy hiểm, mạo hiểm

    "He's skating on thin ice with his boss after missing the deadline."

    (Anh ta đang ở trong tình huống nguy hiểm với sếp sau khi lỡ hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mỏng manh; một cách không dày.

"The sauce was spread thinly over the pizza base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to slice the bread thinly.
Cô ấy sẽ cắt bánh mì thành lát mỏng.
Phủ định
They are not going to spread the butter thinly on the toast.
Họ sẽ không phết bơ mỏng lên bánh mì nướng.
Nghi vấn
Is he going to apply the cream thinly to his skin?
Anh ấy có định thoa kem mỏng lên da không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinly".

Ẩm thực và độ mỏng

Trong nhiều nền văn hóa, việc cắt thực phẩm thành lát mỏng (thinly sliced) được coi là một nghệ thuật, đặc biệt là trong ẩm thực Nhật Bản (sashimi) và Ý (carpaccio). Điều này không chỉ giúp tăng hương vị mà còn thể hiện sự tinh tế và tỉ mỉ của người đầu bếp.