(Top Banner Ad)
turmeric
B1
noun B1 Thực phẩm, Y học, Nấu ăn

turmeric

UK: /ˈtɜːmərɪk/ • US: /ˈtɜːrmərɪk/

Nghĩa tiếng Việt

củ nghệ bột nghệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bright yellow-orange powder made from the rhizome of a plant of the ginger family. It is used as a spice, especially in Asian cuisine, and also as a dye.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu vàng cam tươi sáng được làm từ thân rễ của một loại cây thuộc họ gừng. Nó được sử dụng làm gia vị, đặc biệt trong ẩm thực châu Á, và cũng như một loại thuốc nhuộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turmeric is a common ingredient in Indian cuisine."

    "Nghệ là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ."

  • "She added a teaspoon of turmeric to the soup."

    "Cô ấy đã thêm một thìa cà phê nghệ vào súp."

  • "Turmeric is known for its anti-inflammatory properties."

    "Nghệ được biết đến với đặc tính chống viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turmeric nghệ (củ nghệ hoặc bột nghệ)
Adjective turmeric-yellow màu vàng nghệ
Adjective turmeric-infused ngấm nghệ; có hương vị/chất nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Y học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Late Middle English
turmerik
Old French
terre merite
Medieval Latin
terra merita
Latin
terra
Latin
merita

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'turmeric' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'terra merita', có nghĩa là 'đất đáng giá' hoặc 'đất có giá trị'. Có thể tên gọi này xuất phát từ màu vàng đẹp mắt của nghệ, giống như một loại đất sét vàng quý giá. Về sau, từ này chịu ảnh hưởng của từ 'turn' (xoay, chuyển màu) do khả năng tạo màu vàng của nghệ, tạo nên hình thái gần với 'turmeric' ngày nay.

Usage Note

Turmeric được biết đến với đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Nó thường được sử dụng trong các món cà ri, súp và sinh tố. Đôi khi nó được dùng như một chất bổ sung sức khỏe.

Prepositions

in for as

in: được sử dụng để chỉ nơi turmeric được tìm thấy (ví dụ: 'turmeric in curry'). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'turmeric for inflammation'). as: được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng (ví dụ: 'turmeric as a dye').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turmeric
  • fresh fresh turmeric
    (nghệ tươi)
  • ground ground turmeric
    (nghệ xay nhuyễn)
  • raw raw turmeric
    (củ nghệ tươi (chưa chế biến))
  • organic organic turmeric
    (nghệ hữu cơ)
Verb + turmeric
  • add add turmeric
    (thêm nghệ)
  • cook with cook with turmeric
    (nấu ăn với nghệ)
  • take take turmeric supplements
    (uống bổ sung nghệ)
Turmeric + Noun
  • powder turmeric powder
    (bột nghệ)
  • paste turmeric paste
    (bột nghệ trộn thành dạng sệt)
  • root turmeric root
    (củ nghệ)
  • extract turmeric extract
    (tinh chất nghệ)

Idioms

  • Golden milk

    Sữa nghệ (một loại đồ uống làm từ sữa, nghệ và các gia vị khác, thường dùng cho sức khỏe)

    "She drinks a cup of golden milk before bed for better sleep."

    (Cô ấy uống một cốc sữa nghệ trước khi ngủ để dễ ngủ hơn.)

  • Turmeric mask

    Mặt nạ nghệ (mặt nạ dưỡng da làm từ nghệ, thường dùng để làm sáng da hoặc trị mụn)

    "Many people use a turmeric mask for its skin-brightening properties."

    (Nhiều người sử dụng mặt nạ nghệ vì đặc tính làm sáng da của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turmeric

noun
Lật mặt

Một loại bột màu vàng cam tươi sáng được làm từ thân rễ của một loại cây thuộc họ gừng. Nó được sử dụng làm gia vị, đặc biệt trong ẩm thực châu Á, và cũng như một loại thuốc nhuộm.

"Turmeric is a common ingredient in Indian cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because turmeric has anti-inflammatory properties, many people use it as a natural remedy.
Vì nghệ có đặc tính chống viêm, nhiều người sử dụng nó như một phương thuốc tự nhiên.
Phủ định
Unless you are allergic to turmeric, there's no reason not to include it in your diet.
Trừ khi bạn bị dị ứng với nghệ, không có lý do gì để không thêm nó vào chế độ ăn uống của bạn.
Nghi vấn
If you want to improve your digestion, should you add turmeric to your meals?
Nếu bạn muốn cải thiện tiêu hóa, bạn có nên thêm nghệ vào bữa ăn của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a farm, I would grow turmeric for its health benefits.
Nếu tôi có một trang trại, tôi sẽ trồng nghệ vì những lợi ích sức khỏe của nó.
Phủ định
If I didn't know about turmeric, I wouldn't add it to my curry.
Nếu tôi không biết về nghệ, tôi sẽ không thêm nó vào món cà ri của mình.
Nghi vấn
Would you use turmeric more often if it were cheaper?
Bạn có sử dụng nghệ thường xuyên hơn không nếu nó rẻ hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be adding turmeric to the curry to give it a vibrant color.
Đầu bếp sẽ thêm nghệ vào món cà ri để tạo cho nó một màu sắc rực rỡ.
Phủ định
She won't be using turmeric in her skincare routine anymore because it stained her skin.
Cô ấy sẽ không còn sử dụng nghệ trong quy trình chăm sóc da của mình nữa vì nó làm ố da cô ấy.
Nghi vấn
Will they be growing turmeric in their garden next year?
Liệu họ có trồng nghệ trong vườn của họ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turmeric".

Thảo dược và thực phẩm truyền thống

Nghệ đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Ayurvedic và các nền văn hóa châu Á khác trong hàng nghìn năm. Nó nổi tiếng với đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Ngoài ra, nghệ là một gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn ở Ấn Độ, Trung Quốc và Đông Nam Á, không chỉ để tạo hương vị mà còn để tạo màu vàng đẹp mắt cho món ăn.

Ý nghĩa tâm linh và biểu tượng

Trong văn hóa Hindu, nghệ được coi là một loại gia vị thiêng liêng và may mắn. Nó được sử dụng trong nhiều nghi lễ tôn giáo, đám cưới và lễ hội như một biểu tượng của sự thịnh vượng và thanh khiết. Nghệ cũng được dùng làm chất nhuộm tự nhiên cho vải vóc, mang lại màu vàng tươi sáng đặc trưng.