(Top Banner Ad)
git
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

git

UK: /ɡɪt/ • US: /ɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý phiên bản git
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distributed version control system for tracking changes in source code during software development.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kiểm soát phiên bản phân tán để theo dõi các thay đổi trong mã nguồn trong quá trình phát triển phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use git to manage our project's codebase."

    "Chúng tôi sử dụng git để quản lý cơ sở mã của dự án."

  • "The team relies on git for collaboration and version control."

    "Nhóm dựa vào git để cộng tác và kiểm soát phiên bản."

  • "I committed my changes to the git repository."

    "Tôi đã lưu các thay đổi của mình vào kho chứa git."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun git Một người ngốc nghếch, khó ưa (thông tục).

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc tên gọi 'git'

Linus Torvalds, người tạo ra Git, đã nói rằng 'git' chỉ là một từ ngớ ngẩn. Ông ấy thường dùng nó để chỉ một người khó chịu. Vì vậy, tên gọi này không mang ý nghĩa sâu xa nào cả, chỉ là một cách gọi vui!

Usage Note

Git được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm để quản lý các thay đổi mã nguồn, phối hợp làm việc giữa các thành viên trong nhóm và theo dõi lịch sử dự án. Nó cho phép các nhà phát triển làm việc trên các tính năng riêng biệt (branches) mà không ảnh hưởng đến mã chính (main branch) cho đến khi các thay đổi được kiểm tra và hợp nhất.

Prepositions

with on

Ví dụ: 'work with git' (làm việc với git), chỉ việc sử dụng git như một công cụ để quản lý phiên bản. 'On git' có thể chỉ việc lưu trữ một dự án trên một nền tảng dựa trên git như GitHub hoặc GitLab.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + git
  • stupid stupid git
    (thằng ngốc, tên ngốc)
  • awful awful git
    (thằng tồi tệ)

Idioms

  • you git

    đồ ngốc, đồ khó ưa (dùng để mắng yêu hoặc trêu chọc)

    "Oh, you git! You scared me!"

    (Ôi, đồ ngốc! Mày làm tao hết hồn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

git

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kiểm soát phiên bản phân tán để theo dõi các thay đổi trong mã nguồn trong quá trình phát triển phần mềm.

"We use git to manage our project's codebase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a git.
Anh ta là một kẻ ngốc.
Phủ định
She is not a git.
Cô ấy không phải là một kẻ ngốc.
Nghi vấn
Are they gits?
Họ có phải là những kẻ ngốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "git".

Sử dụng 'git' trong tiếng Anh

Từ 'git' thường được sử dụng ở Anh hơn là ở Mỹ. Nó thường mang tính chất hài hước hoặc mắng yêu hơn là một lời chửi rủa thực sự.