(Top Banner Ad)
Run out
B1
Verb (phrasal) B1 Tổng quát

Run out

UK: /rʌn aʊt/ • US: /rʌn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hết cạn kiệt hết hạn cạn dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use all of something and have none left.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hết một cái gì đó và không còn lại gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We've run out of coffee."

    "Chúng ta hết cà phê rồi."

  • "We're running out of patience with these delays."

    "Chúng tôi đang hết kiên nhẫn với những sự chậm trễ này."

  • "The contract runs out next month."

    "Hợp đồng hết hạn vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều khiển
Noun runner người chạy, vật trượt
Adjective running đang chạy, liên tục
Noun outrun chạy nhanh hơn, vượt qua (mang ý nghĩa đối lập với 'run out' về sự cạn kiệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnanã (to run)
Proto-Germanic
*ūt (out)
Old English
rinnan (run)
Old English
ūt (out)
Middle English
run out (phrasal verb usage emerging)
Modern English
run out (established meaning of depletion)

Sự kết hợp của Chuyển động và Sự Cạn Kiệt

Cụm động từ 'run out' được tạo nên từ động từ 'run' (chạy, di chuyển) và giới từ/trạng từ 'out' (ra ngoài, hết). Ban đầu, nó có thể gợi ý ý nghĩa di chuyển ra khỏi một nơi hoặc một thứ gì đó. Theo thời gian, đặc biệt là từ thời Trung Anh, sự kết hợp này phát triển ý nghĩa ẩn dụ là 'di chuyển đến điểm cuối', 'không còn gì', hoặc 'cạn kiệt', như khi một nguồn tài nguyên 'chạy ra ngoài' giới hạn của nó. Đây là một ví dụ điển hình về cách các từ đơn giản kết hợp lại tạo ra một ý nghĩa mới phức tạp hơn trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường đi với 'of'. Thể hiện việc cạn kiệt một nguồn cung nào đó. Khác với 'finish' là chỉ sự kết thúc của một hành động, 'run out' nhấn mạnh việc hết sạch số lượng.

Prepositions

of

'Run out of' được sử dụng để chỉ cái gì đó đã cạn kiệt hoặc hết. Ví dụ: We ran out of milk.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Run out
  • time Time runs out quickly.
    (Thời gian cạn kiệt/hết giờ nhanh chóng.)
  • money The money will run out by next month.
    (Số tiền sẽ hết vào tháng tới.)
  • supplies Our food supplies are running out.
    (Nguồn cung cấp thức ăn của chúng ta đang cạn kiệt.)
  • gas The car ran out of gas.
    (Xe ô tô hết xăng.)
  • patience My patience is running out.
    (Sự kiên nhẫn của tôi đang cạn kiệt.)
  • luck His luck finally ran out.
    (May mắn của anh ấy cuối cùng đã hết.)
Trạng từ + Run out
  • quickly Resources can quickly run out.
    (Tài nguyên có thể nhanh chóng cạn kiệt.)
  • soon The battery will soon run out.
    (Pin sẽ sớm hết.)
Run out + Giới từ
  • of ideas We're running out of ideas for the project.
    (Chúng tôi đang cạn kiệt ý tưởng cho dự án.)
  • of options They ran out of options.
    (Họ đã hết lựa chọn.)

Idioms

  • run out of steam

    mất hết năng lượng, động lực hoặc nhiệt huyết để tiếp tục làm gì đó; kiệt sức

    "I was working on the report all night, but I ran out of steam around 3 AM."

    (Tôi đã làm báo cáo cả đêm, nhưng tôi đã kiệt sức vào khoảng 3 giờ sáng.)

  • run out of patience

    mất hết kiên nhẫn; không thể chịu đựng thêm nữa

    "The teacher was running out of patience with the unruly students."

    (Cô giáo đã mất hết kiên nhẫn với những học sinh ngỗ nghịch.)

  • run out of gas

    (thông tục) mất hết năng lượng, ý chí hoặc khả năng để tiếp tục làm gì đó; kiệt sức (thường dùng ẩn dụ)

    "Our team was playing well, but they ran out of gas in the second half."

    (Đội của chúng tôi đã chơi tốt, nhưng họ đã kiệt sức trong hiệp hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Run out

Verb (phrasal)
Lật mặt

Sử dụng hết một cái gì đó và không còn lại gì.

"We've run out of coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we hadn't run out of gas, we would be at the beach now.
Nếu chúng ta không hết xăng thì giờ chúng ta đã ở bãi biển rồi.
Phủ định
If she weren't so careless, she wouldn't have run out of money last week.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy thì tuần trước cô ấy đã không hết tiền.
Nghi vấn
If they had managed their resources better, would they run out of food now?
Nếu họ quản lý tài nguyên tốt hơn, liệu giờ họ có hết thức ăn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store is busy, they run out of milk quickly.
Nếu cửa hàng đông khách, họ hết sữa rất nhanh.
Phủ định
When we don't check the gas tank, the car runs out of gas.
Khi chúng ta không kiểm tra bình xăng, xe sẽ hết xăng.
Nghi vấn
If you keep the refrigerator door open, does the power run out faster?
Nếu bạn mở cửa tủ lạnh, điện có hết nhanh hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will run out of gas if we don't stop at the next station.
Chúng ta sẽ hết xăng nếu chúng ta không dừng lại ở trạm tiếp theo.
Phủ định
They are not going to run out of time to finish the project.
Họ sẽ không hết thời gian để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Will the company run out of money before the end of the year?
Liệu công ty có hết tiền trước cuối năm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we hadn't run out of gas on our trip; we would be at the beach by now.
Tôi ước chúng ta đã không hết xăng trên đường đi; chúng ta đã đến bãi biển rồi.
Phủ định
If only we hadn't run out of milk, I wouldn't have to go to the store now.
Giá mà chúng ta không hết sữa thì bây giờ tôi đã không phải ra cửa hàng.
Nghi vấn
If only they hadn't run out of time, would they have finished the project?
Giá mà họ không hết thời gian, liệu họ có hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run out".

Văn hóa hạn chót (Deadline Culture)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc, cụm từ 'running out of time' thường gắn liền với áp lực của các 'deadline' (hạn chót). Việc 'run out of time' để hoàn thành một nhiệm vụ có thể gây ra căng thẳng đáng kể, phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả và văn hóa coi trọng đúng giờ.

Bền vững và Quản lý Tài nguyên

Khái niệm 'run out of resources' (cạn kiệt tài nguyên) là một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh sự cấp bách của việc bảo tồn, tái chế và tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế để tránh việc hành tinh chúng ta 'hết' các tài nguyên thiết yếu. Cụm từ này cũng thường được dùng trong quản lý tài chính cá nhân để khuyến khích tiết kiệm và lập ngân sách.