Run out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use all of something and have none left.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hết một cái gì đó và không còn lại gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We've run out of coffee."
"Chúng ta hết cà phê rồi."
-
"We're running out of patience with these delays."
"Chúng tôi đang hết kiên nhẫn với những sự chậm trễ này."
-
"The contract runs out next month."
"Hợp đồng hết hạn vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đi với 'of'. Thể hiện việc cạn kiệt một nguồn cung nào đó. Khác với 'finish' là chỉ sự kết thúc của một hành động, 'run out' nhấn mạnh việc hết sạch số lượng.
Prepositions
'Run out of' được sử dụng để chỉ cái gì đó đã cạn kiệt hoặc hết. Ví dụ: We ran out of milk.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time Time runs out quickly. (Thời gian cạn kiệt/hết giờ nhanh chóng.)
-
money The money will run out by next month. (Số tiền sẽ hết vào tháng tới.)
-
supplies Our food supplies are running out. (Nguồn cung cấp thức ăn của chúng ta đang cạn kiệt.)
-
gas The car ran out of gas. (Xe ô tô hết xăng.)
-
patience My patience is running out. (Sự kiên nhẫn của tôi đang cạn kiệt.)
-
luck His luck finally ran out. (May mắn của anh ấy cuối cùng đã hết.)
-
quickly Resources can quickly run out. (Tài nguyên có thể nhanh chóng cạn kiệt.)
-
soon The battery will soon run out. (Pin sẽ sớm hết.)
-
of ideas We're running out of ideas for the project. (Chúng tôi đang cạn kiệt ý tưởng cho dự án.)
-
of options They ran out of options. (Họ đã hết lựa chọn.)
Idioms
-
run out of steam
mất hết năng lượng, động lực hoặc nhiệt huyết để tiếp tục làm gì đó; kiệt sức
"I was working on the report all night, but I ran out of steam around 3 AM."
(Tôi đã làm báo cáo cả đêm, nhưng tôi đã kiệt sức vào khoảng 3 giờ sáng.)
-
run out of patience
mất hết kiên nhẫn; không thể chịu đựng thêm nữa
"The teacher was running out of patience with the unruly students."
(Cô giáo đã mất hết kiên nhẫn với những học sinh ngỗ nghịch.)
-
run out of gas
(thông tục) mất hết năng lượng, ý chí hoặc khả năng để tiếp tục làm gì đó; kiệt sức (thường dùng ẩn dụ)
"Our team was playing well, but they ran out of gas in the second half."
(Đội của chúng tôi đã chơi tốt, nhưng họ đã kiệt sức trong hiệp hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run out
Verb (phrasal)Sử dụng hết một cái gì đó và không còn lại gì.
"We've run out of coffee."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we hadn't run out of gas, we would be at the beach now. |
Nếu chúng ta không hết xăng thì giờ chúng ta đã ở bãi biển rồi. |
| Phủ định | If she weren't so careless, she wouldn't have run out of money last week. |
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy thì tuần trước cô ấy đã không hết tiền. |
| Nghi vấn | If they had managed their resources better, would they run out of food now? |
Nếu họ quản lý tài nguyên tốt hơn, liệu giờ họ có hết thức ăn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the store is busy, they run out of milk quickly. |
Nếu cửa hàng đông khách, họ hết sữa rất nhanh. |
| Phủ định | When we don't check the gas tank, the car runs out of gas. |
Khi chúng ta không kiểm tra bình xăng, xe sẽ hết xăng. |
| Nghi vấn | If you keep the refrigerator door open, does the power run out faster? |
Nếu bạn mở cửa tủ lạnh, điện có hết nhanh hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will run out of gas if we don't stop at the next station. |
Chúng ta sẽ hết xăng nếu chúng ta không dừng lại ở trạm tiếp theo. |
| Phủ định | They are not going to run out of time to finish the project. |
Họ sẽ không hết thời gian để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Will the company run out of money before the end of the year? |
Liệu công ty có hết tiền trước cuối năm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we hadn't run out of gas on our trip; we would be at the beach by now. |
Tôi ước chúng ta đã không hết xăng trên đường đi; chúng ta đã đến bãi biển rồi. |
| Phủ định | If only we hadn't run out of milk, I wouldn't have to go to the store now. |
Giá mà chúng ta không hết sữa thì bây giờ tôi đã không phải ra cửa hàng. |
| Nghi vấn | If only they hadn't run out of time, would they have finished the project? |
Giá mà họ không hết thời gian, liệu họ có hoàn thành dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run out".
