(Top Banner Ad)
giver
B1
noun B1 Xã hội học

giver

UK: /ˈɡɪvər/ • US: /ˈɡɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

người cho người hảo tâm người rộng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gives or donates something.

Vietnamese Meaning

Một người cho hoặc quyên góp một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a great giver, always helping those in need."

    "Cô ấy là một người cho đi tuyệt vời, luôn giúp đỡ những người khó khăn."

  • "He is known as a giver in the community, always ready to lend a hand."

    "Anh ấy được biết đến là một người hay giúp đỡ trong cộng đồng, luôn sẵn sàng giúp một tay."

  • "The company is a big giver to local charities."

    "Công ty là một người cho lớn cho các tổ chức từ thiện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng, biếu
Noun gift món quà, sự ban tặng
Adjective generous hào phóng, rộng lượng
Noun generosity sự hào phóng, lòng rộng lượng
Adjective giving hay cho, sẵn lòng giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gebaną
Old Norse
gefa
Middle English
given
Modern English
give
Old English
-ere
Modern English
giver

Nguồn gốc của 'Giver'

Từ 'giver' được hình thành từ động từ 'give' (cho, tặng) và hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). 'Give' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ('Old Norse') 'gefa', có nghĩa là 'cho', đã thay thế từ 'giefan' trong tiếng Anh cổ. Hậu tố '-er' có từ tiếng Anh cổ '-ere', dùng để tạo ra danh từ chỉ người thực hiện một hành động nào đó. Vì vậy, 'giver' có nghĩa đen là 'người cho'.

Usage Note

Từ 'giver' thường được dùng để chỉ người có khuynh hướng cho đi một cách rộng rãi, hào phóng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự rộng lượng và sẵn lòng chia sẻ. So với các từ như 'donor' (người hiến tặng), 'giver' mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết liên quan đến việc quyên góp cho tổ chức từ thiện mà có thể chỉ đơn giản là cho đi một cách cá nhân.

Prepositions

of to

Giver of: Diễn tả người cho cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is a giver of gifts.' (Anh ấy là người hay tặng quà). Giver to: Diễn tả người cho ai hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'She is a giver to charity.' (Cô ấy là người hay quyên góp cho từ thiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giver
  • generous generous giver
    (người cho hào phóng)
  • anonymous anonymous giver
    (người cho ẩn danh)
  • big big giver
    (người đóng góp lớn)
Verb + giver
  • be be a giver
    (là người hay cho đi, người sẵn lòng giúp đỡ)
  • thank thank a giver
    (cảm ơn người đã cho)
  • recognize recognize a giver
    (công nhận/vinh danh người cho)

Idioms

  • givers and takers

    người cho và người nhận (thường dùng để mô tả mối quan hệ, tính cách)

    "In any relationship, there are givers and takers, and ideally, there should be a balance."

    (Trong bất kỳ mối quan hệ nào cũng có người cho và người nhận, và lý tưởng nhất là nên có sự cân bằng.)

  • be a giver, not a taker

    hãy là người cho đi, đừng chỉ là người nhận

    "My parents always taught me to be a giver, not a taker, and to help others when I can."

    (Cha mẹ tôi luôn dạy tôi phải là người hay cho đi, chứ không chỉ biết nhận, và giúp đỡ người khác khi có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giver

noun
Lật mặt

Một người cho hoặc quyên góp một cái gì đó.

"She's a great giver, always helping those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the anonymous giver donated the money is incredibly generous.
Việc người tặng ẩn danh quyên góp tiền là vô cùng hào phóng.
Phủ định
Whether he is a giver or not is still unknown.
Việc anh ấy có phải là một người hay cho hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Who the biggest giver in the charity event will be remains a mystery.
Ai sẽ là người đóng góp lớn nhất trong sự kiện từ thiện vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a generous giver, always willing to share her time and resources.
Cô ấy là một người cho đi hào phóng, luôn sẵn lòng chia sẻ thời gian và nguồn lực của mình.
Phủ định
He is not a giver; he tends to keep everything for himself.
Anh ấy không phải là một người cho đi; anh ấy có xu hướng giữ mọi thứ cho riêng mình.
Nghi vấn
Are you a giver or a taker in this relationship?
Bạn là người cho đi hay người nhận trong mối quan hệ này?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a generous giver.
Anh ấy là một người cho đi rộng lượng.
Phủ định
She isn't a giver of compliments.
Cô ấy không phải là người hay khen ngợi.
Nghi vấn
Is he a giver or a taker?
Anh ấy là người cho hay là người nhận?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been a more generous giver, she would have experienced more joy in life.
Nếu cô ấy là một người cho đi rộng lượng hơn, cô ấy đã trải nghiệm nhiều niềm vui hơn trong cuộc sống.
Phủ định
If the company had not been such a reluctant giver of bonuses, morale would not have dropped so drastically.
Nếu công ty không miễn cưỡng cho tiền thưởng như vậy, tinh thần làm việc đã không giảm sút nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would they have considered him a true giver if he had only donated once?
Liệu họ có coi anh ấy là một người cho đi thực sự nếu anh ấy chỉ quyên góp một lần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giver".

Giá trị của lòng vị tha và từ thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động cho đi mà không mong nhận lại (lòng vị tha) và sự tham gia vào các hoạt động từ thiện được đánh giá rất cao. 'Giver' thường được nhìn nhận là người có phẩm chất tốt, mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Truyền thống 'Secret Santa'

Trong các dịp lễ như Giáng sinh, nhiều nơi ở phương Tây có truyền thống 'Secret Santa' (Ông già Noel bí mật). Mọi người bốc thăm tên nhau và tặng quà ẩn danh. Người 'giver' (người tặng) giữ bí mật về danh tính của mình, tạo thêm niềm vui và sự bất ngờ cho người nhận.