giver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who gives or donates something.
Vietnamese Meaning
Một người cho hoặc quyên góp một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a great giver, always helping those in need."
"Cô ấy là một người cho đi tuyệt vời, luôn giúp đỡ những người khó khăn."
-
"He is known as a giver in the community, always ready to lend a hand."
"Anh ấy được biết đến là một người hay giúp đỡ trong cộng đồng, luôn sẵn sàng giúp một tay."
-
"The company is a big giver to local charities."
"Công ty là một người cho lớn cho các tổ chức từ thiện địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | give | cho, tặng, biếu |
| Noun | gift | món quà, sự ban tặng |
| Adjective | generous | hào phóng, rộng lượng |
| Noun | generosity | sự hào phóng, lòng rộng lượng |
| Adjective | giving | hay cho, sẵn lòng giúp đỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'giver' thường được dùng để chỉ người có khuynh hướng cho đi một cách rộng rãi, hào phóng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự rộng lượng và sẵn lòng chia sẻ. So với các từ như 'donor' (người hiến tặng), 'giver' mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết liên quan đến việc quyên góp cho tổ chức từ thiện mà có thể chỉ đơn giản là cho đi một cách cá nhân.
Prepositions
Giver of: Diễn tả người cho cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He is a giver of gifts.' (Anh ấy là người hay tặng quà). Giver to: Diễn tả người cho ai hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'She is a giver to charity.' (Cô ấy là người hay quyên góp cho từ thiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous generous giver (người cho hào phóng)
-
anonymous anonymous giver (người cho ẩn danh)
-
big big giver (người đóng góp lớn)
-
be be a giver (là người hay cho đi, người sẵn lòng giúp đỡ)
-
thank thank a giver (cảm ơn người đã cho)
-
recognize recognize a giver (công nhận/vinh danh người cho)
Idioms
-
givers and takers
người cho và người nhận (thường dùng để mô tả mối quan hệ, tính cách)
"In any relationship, there are givers and takers, and ideally, there should be a balance."
(Trong bất kỳ mối quan hệ nào cũng có người cho và người nhận, và lý tưởng nhất là nên có sự cân bằng.)
-
be a giver, not a taker
hãy là người cho đi, đừng chỉ là người nhận
"My parents always taught me to be a giver, not a taker, and to help others when I can."
(Cha mẹ tôi luôn dạy tôi phải là người hay cho đi, chứ không chỉ biết nhận, và giúp đỡ người khác khi có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giver
nounMột người cho hoặc quyên góp một cái gì đó.
"She's a great giver, always helping those in need."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the anonymous giver donated the money is incredibly generous. |
Việc người tặng ẩn danh quyên góp tiền là vô cùng hào phóng. |
| Phủ định | Whether he is a giver or not is still unknown. |
Việc anh ấy có phải là một người hay cho hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Who the biggest giver in the charity event will be remains a mystery. |
Ai sẽ là người đóng góp lớn nhất trong sự kiện từ thiện vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a generous giver, always willing to share her time and resources. |
Cô ấy là một người cho đi hào phóng, luôn sẵn lòng chia sẻ thời gian và nguồn lực của mình. |
| Phủ định | He is not a giver; he tends to keep everything for himself. |
Anh ấy không phải là một người cho đi; anh ấy có xu hướng giữ mọi thứ cho riêng mình. |
| Nghi vấn | Are you a giver or a taker in this relationship? |
Bạn là người cho đi hay người nhận trong mối quan hệ này? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a generous giver. |
Anh ấy là một người cho đi rộng lượng. |
| Phủ định | She isn't a giver of compliments. |
Cô ấy không phải là người hay khen ngợi. |
| Nghi vấn | Is he a giver or a taker? |
Anh ấy là người cho hay là người nhận? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been a more generous giver, she would have experienced more joy in life. |
Nếu cô ấy là một người cho đi rộng lượng hơn, cô ấy đã trải nghiệm nhiều niềm vui hơn trong cuộc sống. |
| Phủ định | If the company had not been such a reluctant giver of bonuses, morale would not have dropped so drastically. |
Nếu công ty không miễn cưỡng cho tiền thưởng như vậy, tinh thần làm việc đã không giảm sút nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have considered him a true giver if he had only donated once? |
Liệu họ có coi anh ấy là một người cho đi thực sự nếu anh ấy chỉ quyên góp một lần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giver".
