(Top Banner Ad)
electoral reform
C1
Danh từ C1 Chính trị học

electoral reform

UK: /ɪˈlɛktərəl rɪˈfɔːm/ • US: /ɪˈlɛktərəl rɪˈfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách bầu cử đổi mới bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changes to an electoral system to improve it or make it fairer.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi đối với hệ thống bầu cử để cải thiện hoặc làm cho nó công bằng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning electoral reform to make the system more democratic."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách bầu cử để làm cho hệ thống dân chủ hơn."

  • "Electoral reform is essential for a fair and representative democracy."

    "Cải cách bầu cử là điều cần thiết cho một nền dân chủ công bằng và đại diện."

  • "The proposed electoral reforms aim to reduce voter fraud."

    "Các cải cách bầu cử được đề xuất nhằm mục đích giảm gian lận cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, chọn lựa
Noun election cuộc bầu cử
Noun electorate tổng số cử tri; khu vực bầu cử
Noun elector cử tri, người đi bầu
Verb reform cải cách, cải thiện
Noun reformation sự cải cách, sự cải thiện
Noun reformer người cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Latin
reformare
Old French
electoral
Old French
reforme
English (17th Century)
electoral
English (14th Century)
reform
English (Modern Political Term)
electoral reform

Nguồn gốc 'Cải cách bầu cử'

'Electoral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn', liên quan đến việc bầu cử. Từ 'reform' xuất phát từ tiếng Latin 'reformare', mang ý nghĩa 'tái tạo', 'sửa đổi hình thức' hoặc 'cải thiện'. Khi kết hợp lại, 'electoral reform' mô tả hành động thay đổi, điều chỉnh hệ thống bầu cử nhằm mục đích cải thiện tính công bằng, minh bạch hoặc hiệu quả của quá trình bỏ phiếu và đại diện, thường là để giải quyết các vấn đề được cho là không công bằng hoặc lỗi thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, liên quan đến các thay đổi trong luật bầu cử, quy trình bầu cử, hoặc cơ cấu của các cơ quan bầu cử. Mục tiêu của cải cách bầu cử thường là tăng tính minh bạch, công bằng, và đại diện của hệ thống bầu cử. Nó có thể bao gồm các thay đổi như giới thiệu bỏ phiếu điện tử, thay đổi khu vực bầu cử, hoặc giới hạn đóng góp tài chính cho các chiến dịch chính trị.

Prepositions

of for

‘Electoral reform of’: cải cách hệ thống bầu cử hiện tại. ‘Electoral reform for’: cải cách bầu cử nhằm mục đích cụ thể (ví dụ, cho một nhóm người nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electoral reform
  • comprehensive comprehensive electoral reform
    (cải cách bầu cử toàn diện)
  • fundamental fundamental electoral reform
    (cải cách bầu cử cơ bản/triệt để)
  • urgent urgent electoral reform
    (cải cách bầu cử khẩn cấp)
  • significant significant electoral reform
    (cải cách bầu cử quan trọng/đáng kể)
Verb + electoral reform
  • implement implement electoral reform
    (thực hiện/áp dụng cải cách bầu cử)
  • call for call for electoral reform
    (kêu gọi cải cách bầu cử)
  • propose propose electoral reform
    (đề xuất cải cách bầu cử)
  • push for push for electoral reform
    (thúc đẩy/đấu tranh cho cải cách bầu cử)
  • bring about bring about electoral reform
    (mang lại/dẫn đến cải cách bầu cử)

Idioms

  • To initiate electoral reform

    Khởi xướng/bắt đầu cải cách bầu cử

    "The new government promised to initiate electoral reform within its first 100 days."

    (Chính phủ mới đã hứa sẽ khởi xướng cải cách bầu cử trong 100 ngày đầu tiên.)

  • To be a cornerstone of electoral reform

    Là nền tảng/yếu tố then chốt của cải cách bầu cử

    "Transparency in campaign finance is considered a cornerstone of electoral reform."

    (Tính minh bạch trong tài chính chiến dịch được coi là nền tảng của cải cách bầu cử.)

  • To advocate for electoral reform

    Vận động/ủng hộ cải cách bầu cử

    "Many civil society groups advocate for electoral reform to ensure fairer representation."

    (Nhiều nhóm xã hội dân sự vận động cải cách bầu cử để đảm bảo đại diện công bằng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electoral reform

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi đối với hệ thống bầu cử để cải thiện hoặc làm cho nó công bằng hơn.

"The government is planning electoral reform to make the system more democratic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented electoral reform to ensure fair elections.
Chính phủ đã thực hiện cải cách bầu cử để đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng.
Phủ định
The opposition party has not supported the electoral reform proposal.
Đảng đối lập đã không ủng hộ đề xuất cải cách bầu cử.
Nghi vấn
Has the committee considered any new measures for electoral reform?
Ủy ban đã xem xét bất kỳ biện pháp mới nào cho cải cách bầu cử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electoral reform".

Mục đích của Cải cách Bầu cử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cải cách bầu cử thường được thực hiện nhằm tăng cường tính công bằng, minh bạch và đại diện của hệ thống chính trị. Các mục tiêu phổ biến bao gồm đảm bảo mọi phiếu bầu đều có giá trị ngang nhau, giảm thiểu thao túng khu vực bầu cử (gerrymandering) – việc vẽ lại ranh giới khu vực bầu cử để có lợi cho một đảng phái, khuyến khích sự tham gia của cử tri, hoặc điều chỉnh để các đảng phái nhỏ hơn có cơ hội đại diện công bằng hơn trong nghị viện.

Các Hệ thống Bầu cử Khác nhau

Cải cách bầu cử có thể liên quan đến việc thay đổi từ một hệ thống bầu cử này sang một hệ thống khác. Ví dụ, chuyển từ hệ thống 'người thắng cử duy nhất' (first-past-the-post), nơi ứng viên đạt nhiều phiếu nhất trong một khu vực sẽ thắng, sang hệ thống 'đại diện tỷ lệ' (proportional representation), nơi số ghế trong quốc hội phản ánh tỷ lệ phiếu bầu của các đảng. Mỗi hệ thống có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn hệ thống nào thường là trọng tâm của các cuộc tranh luận về cải cách trong bối cảnh văn hóa chính trị phương Tây.