(Top Banner Ad)
suppress the vote
C1
Động từ (trong cụm từ) C1 Chính trị, Luật pháp

suppress the vote

UK: /səˈpres ðə vəʊt/ • US: /səˈpres ðə voʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn quyền bầu cử cản trở việc bỏ phiếu tước đoạt quyền bầu cử bóp nghẹt lá phiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent or inhibit the expression, publication, or development of votes; to prevent people from voting or having their votes counted fairly.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn hoặc cản trở việc thể hiện, công bố hoặc phát triển lá phiếu; ngăn cản mọi người bỏ phiếu hoặc đảm bảo phiếu bầu của họ được tính một cách công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The activists accused the government of trying to suppress the vote through restrictive ID laws."

    "Các nhà hoạt động cáo buộc chính phủ cố gắng ngăn chặn việc bỏ phiếu thông qua luật ID hạn chế."

  • "Critics argue that these policies are designed to suppress the vote among minority groups."

    "Các nhà phê bình cho rằng những chính sách này được thiết kế để ngăn chặn việc bỏ phiếu của các nhóm thiểu số."

  • "The organization is working to combat efforts to suppress the vote and ensure fair elections."

    "Tổ chức đang nỗ lực chống lại các nỗ lực ngăn chặn việc bỏ phiếu và đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress đàn áp, kìm hãm, ngăn chặn
Noun suppression sự đàn áp, sự kìm hãm, sự ngăn chặn
Adjective suppressive có tính đàn áp, kìm hãm
Noun suppressor người đàn áp, vật/chất đàn áp
Noun vote lá phiếu, quyền bầu cử
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun voting việc bỏ phiếu, sự bầu cử
Adjective votable có thể bỏ phiếu, đủ điều kiện bỏ phiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supprimere (sub- 'dưới' + premere 'nhấn')
English
suppress

Nguồn gốc của 'Suppress'

Từ 'suppress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supprimere', có nghĩa là 'nhấn xuống' hoặc 'giữ lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'premere' (nhấn). Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kìm hãm', 'đàn áp' hoặc 'ngăn chặn sự phát triển'. Khi kết hợp với 'the vote' (lá phiếu), nó mang ý nghĩa ngăn cản, hạn chế quyền bầu cử của người dân.

Về 'The Vote'

Từ 'vote' (lá phiếu/bỏ phiếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời thề', 'ước nguyện' hoặc 'lời cầu nguyện'. Dần dần, nó phát triển thành hành động thể hiện sự lựa chọn hoặc ý muốn của một người trong một cuộc bầu cử. Khi ghép với 'suppress', nó chỉ hành động ngăn cản người dân thực hiện quyền ước nguyện của mình thông qua bỏ phiếu.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến các hành vi gian lận hoặc lạm quyền trong bầu cử. Nó khác với việc 'discourage voting' (làm nản lòng việc bỏ phiếu) vì 'suppress the vote' bao hàm một hành động chủ động và thường bất hợp pháp để ngăn chặn quyền bầu cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + suppress the vote
  • attempt to attempt to suppress the vote
    (cố gắng đàn áp phiếu bầu)
  • seek to seek to suppress the vote
    (tìm cách đàn áp phiếu bầu)
  • work to work to suppress the vote
    (tìm cách đàn áp phiếu bầu)
Tính từ/Danh từ mô tả + suppress the vote
  • systematic systematic efforts to suppress the vote
    (những nỗ lực có hệ thống để đàn áp phiếu bầu)
  • widespread widespread attempts to suppress the vote
    (những nỗ lực đàn áp phiếu bầu trên diện rộng)
  • deliberate deliberate tactics to suppress the vote
    (các chiến thuật cố ý đàn áp phiếu bầu)

Idioms

  • Voter suppression

    Sự đàn áp cử tri / Sự ngăn chặn việc bỏ phiếu

    "New laws are often accused of being voter suppression tactics."

    (Các luật mới thường bị cáo buộc là chiến thuật đàn áp cử tri.)

  • Efforts to suppress the vote

    Những nỗ lực nhằm đàn áp phiếu bầu

    "Activists are fighting against widespread efforts to suppress the vote."

    (Các nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại những nỗ lực đàn áp phiếu bầu trên diện rộng.)

  • Tactics to suppress the vote

    Các chiến thuật để đàn áp phiếu bầu

    "Implementing strict ID requirements is seen by some as a tactic to suppress the vote."

    (Việc áp dụng các yêu cầu về giấy tờ tùy thân nghiêm ngặt được một số người coi là chiến thuật để đàn áp phiếu bầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppress the vote

Động từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Ngăn chặn hoặc cản trở việc thể hiện, công bố hoặc phát triển lá phiếu; ngăn cản mọi người bỏ phiếu hoặc đảm bảo phiếu bầu của họ được tính một cách công bằng.

"The activists accused the government of trying to suppress the vote through restrictive ID laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented new voter ID laws: a clear attempt to suppress the vote in marginalized communities.
Chính phủ đã thực hiện luật ID người bầu cử mới: một nỗ lực rõ ràng để đàn áp quyền bầu cử ở các cộng đồng bị thiệt thòi.
Phủ định
They claim to be improving election security: but in reality, they are not trying to suppress the vote.
Họ tuyên bố đang cải thiện an ninh bầu cử: nhưng trên thực tế, họ không cố gắng đàn áp quyền bầu cử.
Nghi vấn
Is this new policy truly about fairness: or is it designed to suppress the vote?
Chính sách mới này có thực sự vì sự công bằng không: hay nó được thiết kế để đàn áp quyền bầu cử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress the vote".

Luật Jim Crow và Đàn áp Phiếu bầu

Tại Hoa Kỳ, đặc biệt ở các bang miền Nam sau Nội chiến, Luật Jim Crow đã được ban hành để phân biệt chủng tộc và tước quyền bầu cử của người Mỹ gốc Phi thông qua các chiến thuật như thuế đầu người, bài kiểm tra mù chữ và điều khoản ông nội. Đây là ví dụ lịch sử rõ ràng về 'đàn áp phiếu bầu' và ảnh hưởng của nó đối với công bằng xã hội.

Tầm quan trọng của Quyền Bầu cử

Trong các nền dân chủ, quyền bầu cử là nền tảng, đảm bảo mỗi công dân có tiếng nói trong việc lựa chọn lãnh đạo và định hình chính sách. 'Đàn áp phiếu bầu' bị coi là hành vi phản dân chủ, làm suy yếu sự công bằng và đại diện của người dân trong quá trình chính trị, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguyên tắc 'một người, một phiếu bầu'.