(Top Banner Ad)
glacial erratic
C1
noun C1 Địa chất học

glacial erratic

UK: /ˈɡleɪʃəl əˈrætɪk/ • US: /ˈɡleɪʃəl əˈrætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tảng đá lạc lõng do sông băng vận chuyển đá mồ côi (trong bối cảnh địa chất băng hà)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rock fragment transported by a glacier and deposited in an area of different bedrock.

Vietnamese Meaning

Một mảnh đá bị vận chuyển bởi sông băng và lắng đọng ở một khu vực có nền đá gốc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large glacial erratic was a granite boulder resting on a limestone plain."

    "Tảng đá erratic lớn là một tảng đá granite nằm trên một đồng bằng đá vôi."

  • "Glacial erratics can be used to trace the movement of ancient ice sheets."

    "Các tảng đá erratic có thể được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của các dải băng cổ đại."

  • "The presence of glacial erratics indicates past glacial activity in the region."

    "Sự hiện diện của các tảng đá erratic cho thấy hoạt động của sông băng trong quá khứ ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng
Noun glaciation sự đóng băng, kỷ băng hà
Adverb glacially một cách băng giá, chậm chạp (như băng)
Noun erraticism tính thất thường, sự bất định
Noun erraticness sự bất thường, sự không ổn định
Adverb erratically một cách thất thường, không đều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies
Latin
glacialis
English
glacial
Latin
errare
Latin
erraticus
English
erratic
English
glacial erratic

Nguồn gốc địa chất

Cụm từ "glacial erratic" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Glacial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "glacies" (nghĩa là băng) và "glacialis" (liên quan đến băng). "Erratic" cũng đến từ tiếng Latin "errare" (nghĩa là lang thang, đi lạc), mô tả sự di chuyển không theo quy luật. Khi ghép lại, "glacial erratic" xuất hiện vào thế kỷ 19 trong địa chất học để chỉ những tảng đá lớn đã bị sông băng vận chuyển đến những vị trí xa lạ, không phù hợp với địa chất gốc của khu vực đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'glacial erratic' dùng để chỉ những tảng đá có kích thước khác nhau (từ sỏi đến những tảng đá lớn) được sông băng vận chuyển đi xa và đặt trên nền đá có cấu trúc khác biệt. Sự khác biệt về thành phần khoáng vật và cấu trúc địa chất giữa tảng đá 'erratic' và nền đá xung quanh là bằng chứng cho thấy sự vận chuyển bởi sông băng. Những tảng đá này cung cấp thông tin quan trọng về hướng và khoảng cách di chuyển của sông băng trong quá khứ.

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của tảng đá erratic trên một bề mặt khác: 'The glacial erratic rested on the exposed bedrock.' (Tảng đá erratic nằm trên nền đá lộ thiên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacial erratic
  • large large glacial erratic
    (tảng đá tảng lớn do sông băng)
  • massive massive glacial erratic
    (tảng đá tảng khổng lồ do sông băng)
  • isolated isolated glacial erratic
    (tảng đá tảng bị cô lập do sông băng)
  • exposed exposed glacial erratic
    (tảng đá tảng lộ thiên do sông băng)
Verb + glacial erratic
  • find find a glacial erratic
    (tìm thấy một tảng đá tảng do sông băng)
  • discover discover a glacial erratic
    (khám phá một tảng đá tảng do sông băng)
  • study study glacial erratics
    (nghiên cứu các tảng đá tảng do sông băng)

Idioms

  • a massive glacial erratic

    một tảng đá tảng khổng lồ do sông băng (Đây là một cụm từ mô tả, không phải thành ngữ theo nghĩa đen. Nó dùng để chỉ một tảng đá lớn đã được sông băng vận chuyển.)

    "Geologists found a massive glacial erratic miles from its original bedrock, suggesting powerful glacial forces."

    (Các nhà địa chất đã tìm thấy một tảng đá tảng khổng lồ do sông băng cách xa tầng đá gốc ban đầu hàng dặm, cho thấy sức mạnh của các lực sông băng.)

  • to locate glacial erratics

    định vị các tảng đá tảng do sông băng (Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ. Nó ám chỉ hành động xác định vị trí của những tảng đá này.)

    "Using satellite imagery, scientists can efficiently locate glacial erratics across vast landscapes."

    (Sử dụng hình ảnh vệ tinh, các nhà khoa học có thể định vị hiệu quả các tảng đá tảng do sông băng trên những cảnh quan rộng lớn.)

  • the mystery of glacial erratics

    bí ẩn của những tảng đá tảng do sông băng (Đây là một cụm từ dùng để diễn tả sự khó hiểu hoặc những câu hỏi xung quanh nguồn gốc và sự di chuyển của những tảng đá này trong quá khứ.)

    "For centuries, the mystery of glacial erratics puzzled early geologists before the Ice Age theory emerged."

    (Trong nhiều thế kỷ, bí ẩn của những tảng đá tảng do sông băng đã làm các nhà địa chất thời kỳ đầu bối rối trước khi lý thuyết Kỷ Băng Hà xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial erratic

noun
Lật mặt

Một mảnh đá bị vận chuyển bởi sông băng và lắng đọng ở một khu vực có nền đá gốc khác.

"The large glacial erratic was a granite boulder resting on a limestone plain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial erratic".

Bằng chứng của Kỷ Băng Hà

Những tảng đá tảng do sông băng từng là một bí ẩn lớn đối với các nhà khoa học trong nhiều thế kỷ. Sự hiện diện của chúng ở những nơi xa lạ, không phù hợp với địa chất xung quanh, đã giúp các nhà địa chất thế kỷ 19 như Louis Agassiz phát triển và chứng minh lý thuyết về Kỷ Băng Hà. Chúng là bằng chứng không thể chối cãi rằng các sông băng khổng lồ đã từng bao phủ phần lớn Trái Đất và có khả năng di chuyển những khối đá khổng lồ này.

Di tích tự nhiên và địa danh

Ở nhiều nơi trên thế giới, các tảng đá tảng do sông băng không chỉ là đối tượng nghiên cứu khoa học mà còn trở thành những di tích tự nhiên ấn tượng, đôi khi là địa danh nổi tiếng hoặc điểm tham quan du lịch. Chúng đóng vai trò như lời nhắc nhở hữu hình về sức mạnh phi thường của thiên nhiên và lịch sử địa chất lâu đời của Trái Đất, thu hút những người yêu thích địa chất và du khách.