(Top Banner Ad)
erratic boulder
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

erratic boulder

UK: /ɪˈrætɪk ˈbəʊldər/ • US: /ɪˈrætɪk ˈboʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

đá mồ côi tảng đá lạc loài khối đá lạc chỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rock fragment carried by glacial ice or water far from its source and deposited on bedrock of a different type.

Vietnamese Meaning

Một khối đá lớn bị di chuyển bởi băng hà hoặc nước từ một nơi xa nguồn gốc của nó và được lắng đọng trên nền đá gốc có loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The erratic boulder provided evidence of past glacial activity in the region."

    "Khối đá mồ côi cung cấp bằng chứng về hoạt động băng hà trong quá khứ ở khu vực này."

  • "The large erratic boulder stood out against the surrounding landscape."

    "Khối đá mồ côi lớn nổi bật trên khung cảnh xung quanh."

  • "Scientists studied the composition of the erratic boulder to determine its origin."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần của khối đá mồ côi để xác định nguồn gốc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erratic thất thường, không ổn định, lạc lõng
Adverb erratically một cách thất thường, không đều đặn
Noun erraticism tính thất thường, sự bất định
Noun boulder tảng đá lớn, đá cuội lớn
Noun bouldering môn leo núi đá tảng (không dùng dây)
Verb boulder thực hiện môn leo núi đá tảng
Noun boulder field cánh đồng đá tảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Old French
erratique
English
erratic
Old Norse
bollr
Middle English
bulder, buldrestone
English
boulder
English
erratic boulder

Sự Lang Thang Của Đá

Từ 'erratic' (thất thường, lạc chỗ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'errare' nghĩa là 'đi lang thang, lầm lỗi'. Còn 'boulder' (tảng đá lớn) có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'bollr' chỉ một vật thể tròn. Khi kết hợp lại, 'erratic boulder' mô tả chính xác những tảng đá khổng lồ đã 'lang thang' rất xa khỏi nguồn gốc ban đầu của chúng, thường được vận chuyển và bỏ lại bởi các sông băng thời cổ đại. Chúng là những 'người du mục' của thế giới địa chất, mang theo câu chuyện về những hành trình dài.

Usage Note

Khối đá 'erratic' có kích thước lớn và khác biệt rõ rệt so với môi trường xung quanh, do nguồn gốc không phải tại chỗ. Từ 'erratic' nhấn mạnh sự bất thường về vị trí và nguồn gốc.

Prepositions

on

'On' được dùng để chỉ vị trí mà khối đá 'erratic' nằm trên bề mặt khác (ví dụ: 'The erratic boulder rested on a bed of limestone.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erratic boulder
  • giant giant erratic boulder
    (tảng đá lạc khổng lồ)
  • massive massive erratic boulder
    (tảng đá lạc to lớn, đồ sộ)
  • glacial glacial erratic boulder
    (tảng đá lạc do sông băng)
Verb + erratic boulder
  • discover discover an erratic boulder
    (khám phá một tảng đá lạc)
  • study study erratic boulders
    (nghiên cứu các tảng đá lạc)
  • identify identify an erratic boulder
    (xác định một tảng đá lạc)

Idioms

  • To stand like an erratic boulder in the landscape

    Nổi bật một cách lạ lùng hoặc không khớp với môi trường xung quanh, như một vật thể không thuộc về nơi đó.

    "His controversial opinion stood out like an erratic boulder in the committee's unanimous decision."

    (Ý kiến gây tranh cãi của anh ấy nổi bật như một tảng đá lạc giữa quyết định đồng thuận của ủy ban.)

  • To have the characteristics of an erratic boulder

    Diễn tả một sự vật, hiện tượng có tính chất bất thường, khó đoán hoặc nguồn gốc không rõ ràng, giống như đặc điểm của một tảng đá lạc địa chất.

    "The company's performance has the characteristics of an erratic boulder, fluctuating wildly without clear patterns."

    (Hiệu suất của công ty có những đặc điểm của một tảng đá lạc, dao động thất thường mà không có quy luật rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratic boulder

Danh từ
Lật mặt

Một khối đá lớn bị di chuyển bởi băng hà hoặc nước từ một nơi xa nguồn gốc của nó và được lắng đọng trên nền đá gốc có loại khác.

"The erratic boulder provided evidence of past glacial activity in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic boulder".

Bằng chứng về Kỷ Băng Hà

Các tảng đá lạc (erratic boulders) đóng vai trò quan trọng trong lịch sử khoa học, là bằng chứng vật lý thuyết phục về sự tồn tại của các kỷ băng hà cổ đại và hoạt động của sông băng. Trước khi chúng được giải thích đúng, sự hiện diện của chúng ở những nơi xa lạ là một bí ẩn lớn. Việc nhận diện và nghiên cứu các tảng đá lạc đã giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về quá trình kiến tạo Trái Đất và chu kỳ khí hậu.

Điểm mốc tự nhiên và Truyền thuyết địa phương

Trên khắp thế giới, nhiều tảng đá lạc khổng lồ đã trở thành những điểm mốc tự nhiên nổi bật, đôi khi gắn liền với các câu chuyện dân gian, truyền thuyết hoặc sự kiện lịch sử của địa phương. Chúng có thể được coi là nơi linh thiêng, điểm tập kết cộng đồng, hoặc đơn giản là một vật thể tự nhiên ấn tượng thu hút sự chú ý và trí tưởng tượng của con người qua nhiều thế hệ.