(Top Banner Ad)
glacial valley
B2
Danh từ B2 Địa lý học/Địa chất học

glacial valley

UK: /ˈɡleɪʃəl ˈvæli/ • US: /ˈɡleɪʃəl ˈvæli/

Nghĩa tiếng Việt

thung lũng băng hà thung lũng do băng hà tạo thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valley that has been widened, deepened, and reshaped by the action of glaciers.

Vietnamese Meaning

Một thung lũng đã được mở rộng, đào sâu và tái tạo hình dạng bởi hoạt động của các sông băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Yosemite Valley is a classic example of a glacial valley."

    "Thung lũng Yosemite là một ví dụ điển hình về thung lũng băng hà."

  • "Many glacial valleys are now filled with lakes."

    "Nhiều thung lũng băng hà hiện nay đã được lấp đầy bởi các hồ."

  • "The steep sides of the glacial valley provide a dramatic landscape."

    "Các sườn dốc của thung lũng băng hà tạo nên một cảnh quan hùng vĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier Sông băng
Noun glaciation Sự đóng băng, kỷ băng hà
Verb glaciate Bị đóng băng, làm đóng băng
Adjective glacial Thuộc về sông băng, đóng băng, rất lạnh
Adverb glacially Với tốc độ cực kỳ chậm chạp, như sông băng
Noun valley Thung lũng
Noun vale Thung lũng (thơ ca)

Synonyms

U-shaped valley (Thung lũng hình chữ U)

Antonyms

V-shaped valley (Thung lũng hình chữ V)

Related Words

Subject Area

Địa lý học/Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies
Latin
glacialis
English
glacial
Latin
vallis
Old French
valee
Middle English
valeie
English
valley

Nguồn gốc của 'Glacial Valley'

Cụm từ 'glacial valley' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Glacial' xuất phát từ tiếng Latin 'glacies' (nghĩa là 'băng') và 'glacialis' (nghĩa là 'thuộc về băng'). Còn 'valley' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vallis' (thung lũng) qua tiếng Pháp cổ 'valee'. Khi kết hợp, 'glacial valley' mô tả một thung lũng có hình dạng đặc biệt, được tạo ra và định hình bởi sức mạnh bào mòn khổng lồ của sông băng qua hàng ngàn năm, tạo nên những cảnh quan ngoạn mục.

Usage Note

Thung lũng băng hà thường có hình chữ U đặc trưng, khác với thung lũng sông thường có hình chữ V. Sự khác biệt này là do sông băng bào mòn mạnh mẽ các vách đá và đáy thung lũng, trong khi sông thường tập trung bào mòn ở đáy.

Prepositions

in of

'in a glacial valley' (ở trong một thung lũng băng hà); 'the formation of a glacial valley' (sự hình thành của một thung lũng băng hà). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacial valley
  • deep a deep glacial valley
    (một thung lũng băng hà sâu)
  • steep-sided a steep-sided glacial valley
    (một thung lũng băng hà có sườn dốc)
  • U-shaped a U-shaped glacial valley
    (một thung lũng băng hà hình chữ U)
  • ancient an ancient glacial valley
    (một thung lũng băng hà cổ xưa)
  • stunning a stunning glacial valley
    (một thung lũng băng hà tuyệt đẹp)
Verb + glacial valley
  • carve glaciers carve glacial valleys
    (sông băng khắc sâu các thung lũng băng hà)
  • form to form a glacial valley
    (hình thành một thung lũng băng hà)
  • traverse to traverse a glacial valley
    (đi xuyên qua một thung lũng băng hà)
  • explore to explore a glacial valley
    (khám phá một thung lũng băng hà)
Noun + glacial valley
  • floor the floor of a glacial valley
    (đáy của một thung lũng băng hà)
  • sides the steep sides of a glacial valley
    (những sườn dốc của một thung lũng băng hà)

Idioms

  • a U-shaped glacial valley

    Một thung lũng băng hà có hình dạng chữ U đặc trưng, do sông băng bào mòn.

    "Yosemite Valley is a classic example of a U-shaped glacial valley."

    (Thung lũng Yosemite là một ví dụ điển hình về một thung lũng băng hà hình chữ U.)

  • carved out by glaciers

    Được hình thành hoặc đẽo gọt bởi sự tác động của sông băng.

    "Many stunning landscapes, including this glacial valley, were carved out by glaciers over millennia."

    (Nhiều cảnh quan tuyệt đẹp, bao gồm cả thung lũng băng hà này, đã được sông băng chạm khắc qua hàng thiên niên kỷ.)

  • a valley of glacial origin

    Một thung lũng có nguồn gốc từ hoạt động của sông băng.

    "The research team studied the geology of the region, focusing on a valley of glacial origin."

    (Nhóm nghiên cứu đã khảo sát địa chất khu vực, tập trung vào một thung lũng có nguồn gốc băng hà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial valley

Danh từ
Lật mặt

Một thung lũng đã được mở rộng, đào sâu và tái tạo hình dạng bởi hoạt động của các sông băng.

"The Yosemite Valley is a classic example of a glacial valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial valley".

Địa điểm du lịch và Giải trí

Các thung lũng băng hà nổi tiếng như Thung lũng Yosemite ở Mỹ hay các vịnh hẹp (fjords) ở Na Uy, thường là những điểm đến du lịch mang tính biểu tượng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Chúng là trung tâm của các hoạt động giải trí ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi, chèo thuyền kayak và trượt tuyết, đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch và văn hóa giải trí của nhiều quốc gia phương Tây.

Nghiên cứu khoa học và Nhận thức về Môi trường

Các thung lũng băng hà là phòng thí nghiệm tự nhiên quý giá cho các nhà khoa học để nghiên cứu về địa chất, khí hậu học và lịch sử Trái Đất. Chúng cung cấp bằng chứng về các kỷ băng hà trong quá khứ và sự thay đổi của khí hậu, từ đó nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.