glamping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of camping involving accommodation and facilities more luxurious than those associated with traditional camping.
Vietnamese Meaning
Một hình thức cắm trại bao gồm chỗ ở và các tiện nghi sang trọng hơn so với cắm trại truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went glamping in the forest and stayed in a luxurious yurt."
"Chúng tôi đã đi cắm trại sang trọng trong rừng và ở trong một chiếc lều yurt sang trọng."
-
"Glamping is becoming increasingly popular as a way to enjoy the outdoors without sacrificing comfort."
"Glamping ngày càng trở nên phổ biến như một cách để tận hưởng không gian ngoài trời mà không phải hy sinh sự thoải mái."
-
"Many glamping sites offer amenities such as hot tubs and gourmet meals."
"Nhiều địa điểm glamping cung cấp các tiện nghi như bồn tắm nước nóng và các bữa ăn ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glamping | Hình thức cắm trại sang trọng, có tiện nghi cao cấp |
| Noun | glamper | Người đi cắm trại sang trọng |
| Verb | to glamp | Đi cắm trại sang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Glamping” kết hợp giữa “glamourous” và “camping”, nhấn mạnh sự thoải mái và tiện nghi khi trải nghiệm thiên nhiên. Khác với cắm trại thông thường, glamping thường cung cấp các tiện ích như giường nệm, phòng tắm riêng, thậm chí cả máy lạnh và dịch vụ ăn uống. Nó hướng đến những người muốn tận hưởng thiên nhiên mà không phải hy sinh sự thoải mái.
Prepositions
Ví dụ: 'This resort is famous for glamping.' Có nghĩa là khu nghỉ dưỡng này nổi tiếng về loại hình cắm trại sang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious glamping (cắm trại sang trọng xa hoa)
-
eco-friendly eco-friendly glamping (cắm trại sang trọng thân thiện môi trường)
-
safari safari glamping (cắm trại sang trọng kiểu safari (thường ở khu vực hoang dã))
-
go go glamping (đi cắm trại sang trọng)
-
try try glamping (thử trải nghiệm cắm trại sang trọng)
-
experience experience glamping (trải nghiệm cắm trại sang trọng)
-
glamping glamping trip (chuyến đi cắm trại sang trọng)
-
glamping glamping site (địa điểm cắm trại sang trọng)
-
glamping glamping tent (lều cắm trại sang trọng)
Idioms
-
the glamping lifestyle
phong cách sống cắm trại sang trọng (thường xuyên hoặc yêu thích hình thức này)
"Many people are embracing the glamping lifestyle for their vacations."
(Nhiều người đang đón nhận phong cách sống cắm trại sang trọng cho kỳ nghỉ của họ.)
-
a taste of glamping
trải nghiệm thử/sơ bộ về cắm trại sang trọng
"If you're unsure about camping, try a taste of glamping for a weekend."
(Nếu bạn không chắc chắn về việc cắm trại, hãy thử một trải nghiệm sơ bộ về glamping trong một cuối tuần.)
-
glamping under the stars
cắm trại sang trọng dưới bầu trời sao
"They spent a magical night glamping under the stars."
(Họ đã có một đêm huyền ảo cắm trại sang trọng dưới bầu trời sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glamping
nounMột hình thức cắm trại bao gồm chỗ ở và các tiện nghi sang trọng hơn so với cắm trại truyền thống.
"We went glamping in the forest and stayed in a luxurious yurt."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Glamping, a luxurious form of camping, is becoming increasingly popular. |
Glamping, một hình thức cắm trại sang trọng, ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | Despite the appeal of traditional camping, glamping, with its comfortable amenities, is not something I dislike. |
Mặc dù hấp dẫn của cắm trại truyền thống, glamping, với những tiện nghi thoải mái, không phải là điều tôi không thích. |
| Nghi vấn | Considering the costs, is glamping, a premium experience, worth the investment? |
Xét đến chi phí, liệu glamping, một trải nghiệm cao cấp, có đáng để đầu tư không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People are increasingly enjoying glamping as a luxurious alternative to traditional camping. |
Mọi người ngày càng thích thú với glamping như một sự thay thế sang trọng cho cắm trại truyền thống. |
| Phủ định | Rarely have I enjoyed a vacation so much as I did glamping in the mountains. |
Hiếm khi tôi tận hưởng một kỳ nghỉ nhiều như khi tôi đi glamping ở vùng núi. |
| Nghi vấn |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going glamping this weekend. |
Họ đang đi glamping vào cuối tuần này. |
| Phủ định | We are not going glamping because of the bad weather. |
Chúng tôi không đi glamping vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Are you planning on glamping near the lake? |
Bạn có đang lên kế hoạch đi glamping gần hồ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could go glamping this summer; it looks so relaxing. |
Tôi ước tôi có thể đi glamping vào mùa hè này; nó trông thật thư giãn. |
| Phủ định | If only I hadn't booked a regular camping trip; I wish I were going glamping instead! |
Giá mà tôi đã không đặt một chuyến cắm trại thông thường; Tôi ước tôi đang đi glamping thay vì thế! |
| Nghi vấn | If only we could figure out how to afford glamping this year; do you wish we could too? |
Giá mà chúng ta có thể tìm ra cách chi trả cho glamping năm nay; bạn có ước chúng ta có thể làm điều đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamping".
