(Top Banner Ad)
roughing it
B2
Thành ngữ B2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

roughing it

UK: /ˈrʌfɪŋ ɪt/ • US: /ˈrʌfɪŋ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sống cuộc sống thiếu thốn sống cuộc sống đạm bạc sống cuộc sống đơn giản trải nghiệm cuộc sống hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live temporarily in basic and uncomfortable conditions, as when camping.

Vietnamese Meaning

Sống tạm thời trong điều kiện cơ bản và không thoải mái, chẳng hạn như khi cắm trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to rough it for a week in the mountains."

    "Chúng tôi quyết định sống cuộc sống thiếu thốn một tuần trên núi."

  • "They're roughing it in a small cabin with no electricity or running water."

    "Họ đang sống cuộc sống thiếu thốn trong một túp lều nhỏ không có điện hoặc nước máy."

  • "We're not really roughing it; we have a tent, sleeping bags, and a portable stove."

    "Chúng tôi thực sự không sống quá thiếu thốn; chúng tôi có lều, túi ngủ và bếp di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roughness sự thô ráp, sự gồ ghề; sự khó khăn
Adjective rough thô ráp, gồ ghề; khó khăn, khắc nghiệt
Verb to roughen làm cho thô ráp, trở nên thô ráp
Adverb roughly khoảng chừng, ước chừng; một cách thô bạo
Verb Phrase to rough it sống thiếu tiện nghi, sống giản dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Middle English
roughe
Modern English
rough
Mid-19th Century
"to rough it" (verb phrase)
Modern English
"roughing it" (gerund phrase)

Từ sự gồ ghề đến cuộc sống giản dị

Từ 'rough' ban đầu trong tiếng Anh cổ (rūh) có nghĩa là không bằng phẳng, thô ráp hoặc nhiều lông. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng sang trạng thái khó khăn, thiếu tiện nghi. Cụm động từ 'to rough it' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 để mô tả hành động sống một cách giản dị, thiếu thốn các tiện nghi quen thuộc, thường là tự nguyện, như khi đi cắm trại hoặc du lịch bụi.

Usage Note

Thành ngữ này thường dùng để mô tả việc đi du lịch hoặc đi nghỉ mà không có những tiện nghi thông thường. Nó ngụ ý một sự lựa chọn có ý thức để trải nghiệm một cuộc sống đơn giản và có phần khó khăn hơn. Khác với 'glamping' (glamorous camping) là hình thức cắm trại sang trọng với đầy đủ tiện nghi. 'Roughing it' nhấn mạnh sự mộc mạc, giản dị và gần gũi với thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + roughing it
  • really really roughing it
    (thực sự sống thiếu tiện nghi)
  • happily happily roughing it
    (vui vẻ sống thiếu tiện nghi)
  • a bit of a bit of roughing it
    (một chút sống thiếu tiện nghi)
Verb + roughing it
  • enjoy enjoy roughing it
    (thích thú với việc sống thiếu tiện nghi)
  • don't mind don't mind roughing it
    (không ngại sống thiếu tiện nghi)
  • try try roughing it
    (thử sống thiếu tiện nghi)

Idioms

  • go roughing it

    đi sống thiếu tiện nghi (thường là đi cắm trại, du lịch bụi)

    "They decided to go roughing it in the mountains for a week."

    (Họ quyết định đi cắm trại thiếu tiện nghi trên núi một tuần.)

  • prefer roughing it

    thích sống thiếu tiện nghi hơn

    "Some people prefer roughing it to staying in luxury hotels."

    (Một số người thích sống thiếu tiện nghi hơn là ở khách sạn sang trọng.)

  • a little roughing it

    một chút khó khăn, sống giản dị một chút

    "Our camping trip was a little roughing it, but we still had fun."

    (Chuyến cắm trại của chúng tôi có hơi thiếu tiện nghi một chút, nhưng chúng tôi vẫn rất vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughing it

Thành ngữ
Lật mặt

Sống tạm thời trong điều kiện cơ bản và không thoải mái, chẳng hạn như khi cắm trại.

"We decided to rough it for a week in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He roughs it every summer on his camping trips.
Anh ấy sống cuộc sống thiếu tiện nghi mỗi mùa hè trong những chuyến cắm trại của mình.
Phủ định
They don't rough it when they travel; they prefer luxury hotels.
Họ không sống cuộc sống thiếu tiện nghi khi đi du lịch; họ thích những khách sạn sang trọng hơn.
Nghi vấn
Does she rough it when she goes backpacking in the mountains?
Cô ấy có sống cuộc sống thiếu tiện nghi khi đi du lịch bụi ở vùng núi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been roughing it so much during my camping trip; I'm exhausted now.
Tôi ước tôi đã không trải qua cuộc sống thiếu tiện nghi quá nhiều trong chuyến đi cắm trại của mình; bây giờ tôi kiệt sức rồi.
Phủ định
If only we weren't roughing it so much; the constant discomfort is really getting to me.
Giá mà chúng ta không phải sống thiếu tiện nghi như vậy; sự khó chịu liên tục thực sự làm tôi phát cáu.
Nghi vấn
I wish you wouldn't go roughing it on this trip, would you? It's not suitable for your health.
Tôi ước bạn sẽ không trải nghiệm cuộc sống thiếu tiện nghi trong chuyến đi này, có được không? Nó không phù hợp với sức khỏe của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughing it".

Văn hóa cắm trại và du lịch bụi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, Canada, Úc, 'roughing it' gắn liền với các hoạt động ngoài trời như cắm trại, đi bộ đường dài (hiking) và du lịch bụi (backpacking). Nó thể hiện mong muốn được hòa mình vào thiên nhiên, trải nghiệm sự tự lập và tạm rời xa tiện nghi hiện đại.

Giá trị của sự giản dị và thích nghi

Cụm từ 'roughing it' thường mang ý nghĩa tích cực, biểu trưng cho khả năng thích nghi, sự kiên cường và tinh thần phiêu lưu. Nó đối lập với lối sống quá tiện nghi và đôi khi được coi là một cách để trân trọng những giá trị cơ bản của cuộc sống, rèn luyện sự bền bỉ và khám phá giới hạn của bản thân.