(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ roughing it
B2

roughing it

Thành ngữ

Nghĩa tiếng Việt

sống cuộc sống thiếu thốn sống cuộc sống đạm bạc sống cuộc sống đơn giản trải nghiệm cuộc sống hoang dã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roughing it'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sống tạm thời trong điều kiện cơ bản và không thoải mái, chẳng hạn như khi cắm trại.

Definition (English Meaning)

To live temporarily in basic and uncomfortable conditions, as when camping.

Ví dụ Thực tế với 'Roughing it'

  • "We decided to rough it for a week in the mountains."

    "Chúng tôi quyết định sống cuộc sống thiếu thốn một tuần trên núi."

  • "They're roughing it in a small cabin with no electricity or running water."

    "Họ đang sống cuộc sống thiếu thốn trong một túp lều nhỏ không có điện hoặc nước máy."

  • "We're not really roughing it; we have a tent, sleeping bags, and a portable stove."

    "Chúng tôi thực sự không sống quá thiếu thốn; chúng tôi có lều, túi ngủ và bếp di động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Roughing it'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

camping(cắm trại)
backcountry camping(cắm trại vùng hẻo lánh)
living primitively(sống nguyên thủy)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Hoạt động ngoài trời

Ghi chú Cách dùng 'Roughing it'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này thường dùng để mô tả việc đi du lịch hoặc đi nghỉ mà không có những tiện nghi thông thường. Nó ngụ ý một sự lựa chọn có ý thức để trải nghiệm một cuộc sống đơn giản và có phần khó khăn hơn. Khác với 'glamping' (glamorous camping) là hình thức cắm trại sang trọng với đầy đủ tiện nghi. 'Roughing it' nhấn mạnh sự mộc mạc, giản dị và gần gũi với thiên nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Roughing it'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been roughing it so much during my camping trip; I'm exhausted now.
Tôi ước tôi đã không trải qua cuộc sống thiếu tiện nghi quá nhiều trong chuyến đi cắm trại của mình; bây giờ tôi kiệt sức rồi.
Phủ định
If only we weren't roughing it so much; the constant discomfort is really getting to me.
Giá mà chúng ta không phải sống thiếu tiện nghi như vậy; sự khó chịu liên tục thực sự làm tôi phát cáu.
Nghi vấn
I wish you wouldn't go roughing it on this trip, would you? It's not suitable for your health.
Tôi ước bạn sẽ không trải nghiệm cuộc sống thiếu tiện nghi trong chuyến đi này, có được không? Nó không phù hợp với sức khỏe của bạn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)