(Top Banner Ad)
eco-lodge
B2
noun B2 Du lịch bền vững, Môi trường

eco-lodge

UK: /ˈiːkəʊˌlɒdʒ/ • US: /ˈiːkoʊˌlɑːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng sinh thái nhà nghỉ sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tourist accommodation designed to have minimal impact on the natural environment in which it is situated.

Vietnamese Meaning

Một loại hình lưu trú du lịch được thiết kế để có tác động tối thiểu đến môi trường tự nhiên nơi nó tọa lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eco-lodge uses solar power to minimize its carbon footprint."

    "Khu nghỉ dưỡng sinh thái sử dụng năng lượng mặt trời để giảm thiểu lượng khí thải carbon."

  • "Staying in an eco-lodge is a great way to support sustainable tourism."

    "Ở trong một khu nghỉ dưỡng sinh thái là một cách tuyệt vời để hỗ trợ du lịch bền vững."

  • "The eco-lodge offered stunning views of the surrounding jungle."

    "Khu nghỉ dưỡng sinh thái cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra khu rừng xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological (thuộc về) sinh thái
Adverb ecologically một cách sinh thái, thân thiện với môi trường
Noun ecotourism du lịch sinh thái
Noun lodge nhà nghỉ nhỏ, nhà gỗ
Verb to lodge ở trọ, cung cấp chỗ ở
Noun lodging chỗ ở, nhà trọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch bền vững, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἶκος (oikos)
English
ecology
English
eco-
Old French
loge
English
lodge
English
eco-lodge

Nguồn gốc của 'eco-lodge'

Từ 'eco-lodge' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa hai yếu tố. 'Eco-' đến từ 'ecology' (sinh thái học), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống'), thể hiện sự quan tâm đến môi trường. 'Lodge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'loge' (nghĩa là 'túp lều' hoặc 'nơi trú ẩn'), sau này phát triển thành nghĩa 'nhà nghỉ nhỏ' hoặc 'khu nghỉ dưỡng'. Khi kết hợp lại, 'eco-lodge' mang ý nghĩa là một nhà nghỉ hoặc khu nghỉ dưỡng được xây dựng và vận hành với mục tiêu bảo vệ môi trường tự nhiên và hỗ trợ cộng đồng địa phương.

Usage Note

Eco-lodge nhấn mạnh vào sự bền vững và thân thiện với môi trường hơn so với các hình thức lưu trú thông thường. Nó thường sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải hiệu quả và góp phần bảo tồn địa phương. Thường nằm ở các khu vực tự nhiên, hoang sơ.

Prepositions

at in

`at` dùng để chỉ vị trí cụ thể của eco-lodge (e.g., 'We stayed at a beautiful eco-lodge at the foot of the mountain'). `in` dùng để chỉ khu vực hoặc môi trường mà eco-lodge tọa lạc (e.g., 'The eco-lodge is in the heart of the rainforest').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + eco-lodge
  • sustainable a sustainable eco-lodge
    (một nhà nghỉ sinh thái bền vững)
  • remote a remote eco-lodge
    (một nhà nghỉ sinh thái hẻo lánh)
  • luxury a luxury eco-lodge
    (một nhà nghỉ sinh thái sang trọng)
  • charming a charming eco-lodge
    (một nhà nghỉ sinh thái quyến rũ)
Động từ + eco-lodge
  • build build an eco-lodge
    (xây dựng một nhà nghỉ sinh thái)
  • design design an eco-lodge
    (thiết kế một nhà nghỉ sinh thái)
  • manage manage an eco-lodge
    (quản lý một nhà nghỉ sinh thái)
Động từ + giới từ + eco-lodge
  • stay at stay at an eco-lodge
    (ở tại một nhà nghỉ sinh thái)
  • visit visit an eco-lodge
    (ghé thăm một nhà nghỉ sinh thái)
  • invest in invest in an eco-lodge
    (đầu tư vào một nhà nghỉ sinh thái)

Idioms

  • the eco-lodge experience

    trải nghiệm tại nhà nghỉ sinh thái

    "Many travelers seek the authentic eco-lodge experience to reconnect with nature."

    (Nhiều du khách tìm kiếm trải nghiệm nhà nghỉ sinh thái chân thực để kết nối lại với thiên nhiên.)

  • retreat to an eco-lodge

    rút lui/ẩn mình về một nhà nghỉ sinh thái

    "After a stressful year, she decided to retreat to an eco-lodge in the mountains for a month."

    (Sau một năm căng thẳng, cô ấy quyết định rút lui về một nhà nghỉ sinh thái trên núi trong một tháng.)

  • promote eco-lodge tourism

    thúc đẩy du lịch nhà nghỉ sinh thái

    "The government is working to promote eco-lodge tourism in protected areas."

    (Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy du lịch nhà nghỉ sinh thái ở các khu bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-lodge

noun
Lật mặt

Một loại hình lưu trú du lịch được thiết kế để có tác động tối thiểu đến môi trường tự nhiên nơi nó tọa lạc.

"The eco-lodge uses solar power to minimize its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the eco-lodge was fully booked, we decided to postpone our trip.
Vì khu nghỉ dưỡng sinh thái đã được đặt kín chỗ, chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi của mình.
Phủ định
Unless you book well in advance, you will not be able to stay at that eco-lodge.
Trừ khi bạn đặt trước rất lâu, bạn sẽ không thể ở tại khu nghỉ dưỡng sinh thái đó.
Nghi vấn
Even though the eco-lodge is quite expensive, is it worth the price?
Mặc dù khu nghỉ dưỡng sinh thái khá đắt đỏ, liệu nó có đáng giá không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the eco-lodge offers sustainable tourism is evident in their practices.
Việc khu nghỉ dưỡng sinh thái cung cấp du lịch bền vững là điều hiển nhiên trong các hoạt động của họ.
Phủ định
What they didn't realize was that the eco-lodge was fully booked.
Điều họ không nhận ra là khu nghỉ dưỡng sinh thái đã được đặt kín chỗ.
Nghi vấn
Whether the eco-lodge is accessible by public transportation is an important consideration for travelers.
Liệu khu nghỉ dưỡng sinh thái có thể đến được bằng phương tiện giao thông công cộng hay không là một cân nhắc quan trọng đối với du khách.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the developers will have been building the eco-lodge for five years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, các nhà phát triển sẽ đã xây dựng khu nghỉ dưỡng sinh thái được năm năm.
Phủ định
By next summer, they won't have been operating the eco-lodge for even a full year due to the construction delays.
Đến mùa hè tới, họ sẽ chưa vận hành khu nghỉ dưỡng sinh thái được trọn một năm do sự chậm trễ trong xây dựng.
Nghi vấn
Will they have been staying at the eco-lodge for more than a week by the end of their vacation?
Liệu họ sẽ đã ở khu nghỉ dưỡng sinh thái hơn một tuần vào cuối kỳ nghỉ của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-lodge".

Du lịch sinh thái và trách nhiệm môi trường

Eco-lodge là trái tim của phong trào du lịch sinh thái (ecotourism), một hình thức du lịch có trách nhiệm đến các khu vực tự nhiên. Mục tiêu của du lịch sinh thái là bảo tồn môi trường, hỗ trợ phúc lợi của người dân địa phương và giáo dục du khách về sự nhạy cảm của các hệ sinh thái. Chọn một eco-lodge không chỉ là lựa chọn chỗ ở mà còn là hành động thể hiện sự cam kết với việc du lịch có ý thức và bền vững.

Phong cách sống xanh và du lịch bền vững

Sự phát triển của eco-lodge phản ánh xu hướng toàn cầu về phong cách sống xanh (green living) và du lịch bền vững (sustainable tourism). Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ý thức bảo vệ môi trường ngày càng cao, nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm du lịch giảm thiểu tác động tiêu cực lên hành tinh. Eco-lodge đáp ứng nhu cầu này bằng cách sử dụng vật liệu tự nhiên, năng lượng tái tạo và quản lý chất thải hiệu quả, mang đến một cách tiếp cận du lịch có trách nhiệm hơn.