glass cutting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kỹ thuật cắt kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glass cutting requires precision and skill."
"Việc cắt kính đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng."
-
"He learned glass cutting from his father."
"Anh ấy học cắt kính từ cha mình."
-
"The company specializes in precision glass cutting."
"Công ty chuyên về cắt kính chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ mô tả hành động cắt kính, thường dùng để chỉ cả quy trình và kỹ năng liên quan. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng các công cụ chuyên dụng như dao cắt kính hoặc máy cắt kính.
Prepositions
‘for’ dùng để chỉ mục đích của việc cắt kính (ví dụ: glass cutting for windows). ‘with’ dùng để chỉ công cụ được sử dụng (ví dụ: glass cutting with a diamond cutter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform glass cutting (thực hiện việc cắt kính)
-
master master glass cutting (thành thạo kỹ thuật cắt kính)
-
require require glass cutting (đòi hỏi/yêu cầu cắt kính)
-
learn learn glass cutting (học cắt kính)
-
precise precise glass cutting (cắt kính chính xác)
-
manual manual glass cutting (cắt kính thủ công)
-
laser laser glass cutting (cắt kính bằng laser)
-
glass cutting glass cutting tools (dụng cụ cắt kính)
-
glass cutting glass cutting machine (máy cắt kính)
-
glass cutting glass cutting technique (kỹ thuật cắt kính)
Idioms
-
the art of glass cutting
Nghệ thuật cắt kính (ám chỉ kỹ năng và sự tinh xảo cao)
"Mastering the art of glass cutting requires years of delicate practice and a steady hand."
(Để thành thạo nghệ thuật cắt kính đòi hỏi nhiều năm luyện tập tinh xảo và một đôi tay vững vàng.)
-
precision glass cutting
Việc cắt kính với độ chính xác cao; kỹ thuật cắt kính chính xác
"Modern architecture often demands precision glass cutting for seamless installations."
(Kiến trúc hiện đại thường đòi hỏi việc cắt kính chính xác cao để lắp đặt liền mạch.)
-
glass cutting expertise
Chuyên môn về cắt kính
"They hired a specialist with extensive glass cutting expertise for the custom mirror project."
(Họ đã thuê một chuyên gia có chuyên môn sâu rộng về cắt kính cho dự án gương tùy chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glass cutting
NounQuá trình hoặc kỹ thuật cắt kính.
"Glass cutting requires precision and skill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass cutting".
