(Top Banner Ad)
glass cutting
B1
Noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng, Công nghiệp

glass cutting

UK: /ˈɡlɑːs ˌkʌtɪŋ/ • US: /ˈɡlæs ˌkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt kính nghề cắt kính kỹ thuật cắt kính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or technique of cutting glass.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kỹ thuật cắt kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass cutting requires precision and skill."

    "Việc cắt kính đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng."

  • "He learned glass cutting from his father."

    "Anh ấy học cắt kính từ cha mình."

  • "The company specializes in precision glass cutting."

    "Công ty chuyên về cắt kính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass Kính, thủy tinh
Verb cut Cắt, xén
Noun cutter Dụng cụ cắt; người cắt
Noun glazier Thợ lắp kính
Adjective glassy Trong suốt như kính; trơn nhẵn

Synonyms

glass scoring (khứa kính)

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glazą
Old English
glæs
Middle English
glas
Modern English
glass
Old English
cyttan
Middle English
cutten
Modern English
cut
Modern English
glass cutting

Nguồn gốc của 'glass' (kính)

Từ 'glass' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'glæs' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*glazą', có nghĩa là 'sáng bóng, trơn tru'. Vật liệu kính đã được con người biết đến và sử dụng từ hàng ngàn năm trước, với những bằng chứng sớm nhất từ Ai Cập cổ đại và Lưỡng Hà.

Nguồn gốc của 'cutting' (cắt)

Từ 'cut' (cắt) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ từ 'cyttan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'cắt, đẽo'. Việc cắt là một kỹ năng cơ bản của con người để tạo hình hoặc chia tách vật liệu. Khi kết hợp với 'glass', 'glass cutting' mô tả hành động tạo hình hoặc chia tấm kính một cách chính xác.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ mô tả hành động cắt kính, thường dùng để chỉ cả quy trình và kỹ năng liên quan. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng các công cụ chuyên dụng như dao cắt kính hoặc máy cắt kính.

Prepositions

for with

‘for’ dùng để chỉ mục đích của việc cắt kính (ví dụ: glass cutting for windows). ‘with’ dùng để chỉ công cụ được sử dụng (ví dụ: glass cutting with a diamond cutter).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glass cutting
  • perform perform glass cutting
    (thực hiện việc cắt kính)
  • master master glass cutting
    (thành thạo kỹ thuật cắt kính)
  • require require glass cutting
    (đòi hỏi/yêu cầu cắt kính)
  • learn learn glass cutting
    (học cắt kính)
Adjective + glass cutting
  • precise precise glass cutting
    (cắt kính chính xác)
  • manual manual glass cutting
    (cắt kính thủ công)
  • laser laser glass cutting
    (cắt kính bằng laser)
Noun + glass cutting
  • glass cutting glass cutting tools
    (dụng cụ cắt kính)
  • glass cutting glass cutting machine
    (máy cắt kính)
  • glass cutting glass cutting technique
    (kỹ thuật cắt kính)

Idioms

  • the art of glass cutting

    Nghệ thuật cắt kính (ám chỉ kỹ năng và sự tinh xảo cao)

    "Mastering the art of glass cutting requires years of delicate practice and a steady hand."

    (Để thành thạo nghệ thuật cắt kính đòi hỏi nhiều năm luyện tập tinh xảo và một đôi tay vững vàng.)

  • precision glass cutting

    Việc cắt kính với độ chính xác cao; kỹ thuật cắt kính chính xác

    "Modern architecture often demands precision glass cutting for seamless installations."

    (Kiến trúc hiện đại thường đòi hỏi việc cắt kính chính xác cao để lắp đặt liền mạch.)

  • glass cutting expertise

    Chuyên môn về cắt kính

    "They hired a specialist with extensive glass cutting expertise for the custom mirror project."

    (Họ đã thuê một chuyên gia có chuyên môn sâu rộng về cắt kính cho dự án gương tùy chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass cutting

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kỹ thuật cắt kính.

"Glass cutting requires precision and skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass cutting".

Nghệ thuật kính màu (Stained Glass)

Kính màu là một hình thức nghệ thuật cổ xưa, trong đó những mảnh kính đã được cắt và định hình được lắp ghép lại để tạo thành các cửa sổ hoặc tác phẩm trang trí lớn, đặc biệt nổi bật trong các nhà thờ và thánh đường phương Tây từ thời Trung cổ. Việc cắt kính chính xác là yếu tố then chốt để tạo ra những họa tiết phức tạp và biểu cảm.

Kính Murano và sự tinh xảo của Venice

Nghệ thuật chế tác kính từ Murano, Venice (Ý) nổi tiếng khắp thế giới với sự tinh xảo và kỹ thuật điêu luyện. Các nghệ nhân ở đây không chỉ thổi và tạo hình kính mà còn thực hiện các kỹ thuật cắt, mài, khắc để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, từ đồ trang sức nhỏ đến các tác phẩm điêu khắc lớn, thể hiện đỉnh cao của kỹ năng 'glass cutting'.