(Top Banner Ad)
stained glass
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Kiến trúc

stained glass

UK: /ˌsteɪnd ˈɡlɑːs/ • US: /ˌsteɪnd ˈɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

kính màu kính ghép màu kính chì màu (tuy ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Colored glass used to form decorative or pictorial designs, notably for church windows.

Vietnamese Meaning

Kính màu được sử dụng để tạo thành các thiết kế trang trí hoặc hình ảnh, đặc biệt là cho cửa sổ nhà thờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral is famous for its beautiful stained glass windows."

    "Nhà thờ nổi tiếng với những cửa sổ kính màu tuyệt đẹp."

  • "The sunlight streamed through the stained glass, filling the room with color."

    "Ánh sáng mặt trời chiếu qua kính màu, lấp đầy căn phòng bằng màu sắc."

  • "Many churches have stained glass windows depicting scenes from the Bible."

    "Nhiều nhà thờ có cửa sổ kính màu mô tả các cảnh trong Kinh Thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stain làm ố, nhuộm màu (vải, gỗ, kính)
Noun stain vết ố, vết bẩn; thuốc nhuộm
Adjective stained bị ố, bị nhuộm màu
Noun glass kính, thủy tinh; ly thủy tinh
Adjective glassy trong như kính, làm bằng kính

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glæs
Old English
stenan
Middle English
glas
Middle English
stainen
Modern English
stained glass

Nguồn gốc của Kính Màu

Thuật ngữ "stained glass" (kính màu) là một từ ghép mô tả loại kính được nhuộm màu hoặc được sơn để tạo ra các thiết kế. Từ "stained" (nhuộm màu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stenan" (làm ố, nhuộm) và cũng chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ "esteindre". Từ "glass" (kính) đến từ tiếng Anh cổ "glæs". Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của vật liệu: những mảnh kính được nhuộm màu, ghép lại thành tác phẩm nghệ thuật, thường thấy nhất trong các cửa sổ nhà thờ.

Usage Note

‘Stained glass’ thường dùng để chỉ chất liệu kính được nhuộm màu và ghép lại với nhau, thường thấy trong các công trình kiến trúc tôn giáo hoặc các công trình có giá trị nghệ thuật cao. Nó khác với kính màu thông thường ở chỗ, stained glass mang tính nghệ thuật và kỹ thuật chế tác cao cấp hơn. Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tấm kính lớn, có họa tiết phức tạp.

Prepositions

in of

‘in stained glass’ dùng để chỉ việc sử dụng stained glass trong một tác phẩm nghệ thuật cụ thể (ví dụ: ‘a scene in stained glass’). ‘of stained glass’ dùng để mô tả bản chất của vật liệu (ví dụ: ‘a window of stained glass’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stained glass
  • beautiful beautiful stained glass
    (kính màu đẹp)
  • intricate intricate stained glass
    (kính màu tinh xảo)
  • colorful colorful stained glass
    (kính màu sặc sỡ)
  • medieval medieval stained glass
    (kính màu thời Trung cổ)
Verb + stained glass
  • create create stained glass
    (tạo ra kính màu)
  • design design stained glass
    (thiết kế kính màu)
  • restore restore stained glass
    (phục hồi kính màu)
  • install install stained glass
    (lắp đặt kính màu)
Noun + stained glass
  • window stained glass window
    (cửa sổ kính màu)
  • art stained glass art
    (nghệ thuật kính màu)
  • artist stained glass artist
    (nghệ nhân làm kính màu)

Idioms

  • a stained glass window

    một cửa sổ kính màu (loại cửa sổ làm bằng kính được ghép từ nhiều mảnh kính màu tạo hình)

    "The cathedral is famous for its large stained glass windows depicting biblical scenes."

    (Nhà thờ nổi tiếng với những cửa sổ kính màu lớn miêu tả các cảnh trong Kinh thánh.)

  • the art of stained glass

    nghệ thuật làm kính màu (kỹ thuật, nghề thủ công tạo ra các tác phẩm từ kính màu)

    "Learning the art of stained glass requires patience and precision."

    (Học nghệ thuật làm kính màu đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.)

  • shattered stained glass

    kính màu vỡ tan (thường dùng để mô tả sự phá hủy hoặc cái gì đó đẹp đẽ nhưng đã bị vỡ vụn)

    "After the explosion, pieces of shattered stained glass lay scattered across the floor."

    (Sau vụ nổ, những mảnh kính màu vỡ tan nằm rải rác trên sàn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stained glass

Danh từ
Lật mặt

Kính màu được sử dụng để tạo thành các thiết kế trang trí hoặc hình ảnh, đặc biệt là cho cửa sổ nhà thờ.

"The cathedral is famous for its beautiful stained glass windows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stained glass in the cathedral is admired by visitors from all over the world.
Kính màu trong nhà thờ được du khách từ khắp nơi trên thế giới ngưỡng mộ.
Phủ định
The stained glass in the old house was not cleaned for many years.
Kính màu trong ngôi nhà cũ đã không được lau chùi trong nhiều năm.
Nghi vấn
Will the stained glass window be restored to its original beauty?
Liệu cửa sổ kính màu có được phục hồi về vẻ đẹp ban đầu của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cathedral is known for its beautiful stained glass.
Nhà thờ nổi tiếng với những ô kính màu tuyệt đẹp.
Phủ định
The window isn't stained glass; it's regular glass.
Cửa sổ không phải là kính màu; nó là kính thông thường.
Nghi vấn
Is that a genuine piece of medieval stained glass?
Đó có phải là một tác phẩm kính màu thời trung cổ đích thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stained glass".

Biểu tượng Tôn giáo và Kể chuyện

Kính màu có vai trò quan trọng trong lịch sử kiến trúc tôn giáo phương Tây, đặc biệt là trong các nhà thờ và thánh đường. Những ô cửa sổ kính màu khổng lồ không chỉ dùng để trang trí mà còn để kể lại các câu chuyện Kinh thánh, truyền tải thông điệp tôn giáo cho một cộng đồng mà phần lớn là người mù chữ. Ánh sáng xuyên qua kính màu tạo ra một không gian linh thiêng và đầy cảm hứng.

Nghệ thuật Biến đổi Ánh sáng

Kính màu được tôn vinh vì khả năng biến đổi ánh sáng tự nhiên thành một màn trình diễn màu sắc sống động. Khi ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua, nó tạo ra những mảng màu rực rỡ và thay đổi trên sàn nhà và tường, tạo ra một bầu không khí độc đáo và huyền ảo. Đây là một hình thức nghệ thuật năng động, thay đổi theo từng giờ trong ngày và mùa trong năm.