(Top Banner Ad)
reinforcing
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

reinforcing

UK: /ˌriːɪnˈfɔːsɪŋ/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố tăng cường làm mạnh thêm hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strengthening or supporting (an idea or feeling); making something stronger.

Vietnamese Meaning

Củng cố, tăng cường (một ý tưởng hoặc cảm xúc); làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new evidence was reinforcing his belief that she was innocent."

    "Bằng chứng mới đang củng cố niềm tin của anh ấy rằng cô ấy vô tội."

  • "The teacher used positive feedback, reinforcing good behaviour."

    "Giáo viên sử dụng phản hồi tích cực, củng cố hành vi tốt."

  • "The government is reinforcing security measures after the recent attacks."

    "Chính phủ đang tăng cường các biện pháp an ninh sau các cuộc tấn công gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường
Noun reinforcement sự củng cố, sự tăng cường
Adjective reinforced được củng cố, được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infortiare
Old French
reforcier
English
reinforce
English
reinforcing

Nguồn gốc của 'Reinforce'

Từ 'reinforce' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'infortiare', có nghĩa là 'làm cho mạnh hơn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'reforcier'. Đến tiếng Anh, nó mang ý nghĩa củng cố, tăng cường sức mạnh, một khái niệm quan trọng trong xây dựng và tâm lý học. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả việc gia cố các công trình kiến trúc, nhưng sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Tính từ 'reinforcing' thường được sử dụng để mô tả những hành động, sự kiện hoặc yếu tố góp phần vào việc củng cố hoặc tăng cường một cái gì đó đã tồn tại. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho một thứ gì đó mạnh hơn, hiệu quả hơn hoặc khó thay đổi hơn. Nó khác với 'strengthening' ở chỗ 'reinforcing' thường hàm ý rằng cái gì đó đã có sẵn và đang được hỗ trợ thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinforcing
  • mutually mutually reinforcing
    (tương trợ lẫn nhau, củng cố lẫn nhau)
  • self self-reinforcing
    (tự củng cố, tự tăng cường)
Verb + reinforcing
  • keep keep reinforcing
    (tiếp tục củng cố)
  • need need reinforcing
    (cần được củng cố)

Idioms

  • reinforcing stereotype

    củng cố định kiến

    "His behavior is reinforcing the stereotype that teenagers are irresponsible."

    (Hành vi của anh ấy đang củng cố định kiến rằng thanh thiếu niên vô trách nhiệm.)

  • positive reinforcing

    củng cố tích cực

    "The teacher used positive reinforcing to encourage her students."

    (Giáo viên đã sử dụng củng cố tích cực để khuyến khích học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforcing

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Củng cố, tăng cường (một ý tưởng hoặc cảm xúc); làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn.

"The new evidence was reinforcing his belief that she was innocent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforcing".

Positive Reinforcement trong Giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và nuôi dạy con cái, 'positive reinforcement' (củng cố tích cực) là một phương pháp phổ biến. Nó liên quan đến việc khen thưởng hoặc tạo ra kết quả tích cực khi một hành vi mong muốn được thể hiện, nhằm khuyến khích hành vi đó lặp lại trong tương lai.