(Top Banner Ad)
gleeful
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

gleeful

UK: /ˈɡliːfʊl/ • US: /ˈɡliːfəl/

Nghĩa tiếng Việt

vui sướng hân hoan hả hê (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of joy; merry; delighted.

Vietnamese Meaning

Tràn đầy niềm vui sướng; vui vẻ; hoan hỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were gleeful as they opened their presents."

    "Những đứa trẻ vui sướng khi mở quà của chúng."

  • "She gave a gleeful cry when she won the race."

    "Cô ấy thốt lên một tiếng reo vui sướng khi thắng cuộc đua."

  • "He rubbed his hands together in gleeful anticipation."

    "Anh ta xoa hai tay vào nhau trong sự mong đợi đầy vui sướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glee Niềm vui, sự hoan hỉ, sự phấn khích
Adverb gleefully Một cách vui sướng, hân hoan, khoái chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glēo
Middle English
glee
Modern English
gleeful

Nguồn gốc của 'Gleeful'

Từ 'gleeful' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'glēo', có nghĩa là 'âm nhạc, niềm vui, sự giải trí hoặc trò đùa'. Trải qua tiếng Anh Trung đại thành 'glee' với nghĩa 'niềm vui, sự hoan hỉ'. Hậu tố '-ful' (đầy, tràn ngập) được thêm vào để tạo thành 'gleeful', mang ý nghĩa 'tràn đầy niềm vui hoặc sự phấn khích tột độ', thường kèm theo sự biểu lộ rõ ràng ra bên ngoài.

Usage Note

Từ 'gleeful' diễn tả niềm vui một cách công khai và thường rất rõ ràng, thậm chí đôi khi có thể mang sắc thái hả hê, đặc biệt khi niềm vui đến từ sự không may của người khác. Cần phân biệt với 'happy' (vui vẻ chung chung), 'joyful' (vui sướng sâu sắc và chân thành), và 'cheerful' (vui vẻ và lạc quan). 'Gleeful' thường mang sắc thái mạnh mẽ và có thể hơi quá khích hơn so với các từ này. 'Gleeful' thường đi kèm với những biểu hiện ra bên ngoài như cười lớn, nhảy nhót,...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • laughter gleeful laughter
    (Tiếng cười khoái chí/hân hoan)
  • shout gleeful shout
    (Tiếng reo hò vui sướng/hân hoan)
  • grin gleeful grin
    (Nụ cười toe toét (biểu lộ sự khoái chí))
  • anticipation gleeful anticipation
    (Sự mong đợi hân hoan/phấn khích)
Adverb + Adjective
  • wildly wildly gleeful
    (Cực kỳ vui sướng/phấn khích)
  • truly truly gleeful
    (Thực sự vui sướng/hân hoan)
Verb + Adjective
  • be to be gleeful
    (Trở nên/Đang vui sướng/hân hoan)
  • sound to sound gleeful
    (Nghe có vẻ vui sướng/hân hoan)

Idioms

  • with gleeful abandon

    Với sự phấn khích/niềm vui không kiềm chế

    "The children played with gleeful abandon, not caring about the mess."

    (Những đứa trẻ chơi đùa với niềm vui không kiềm chế, không bận tâm đến sự bừa bộn.)

  • a gleeful expression

    Vẻ mặt hân hoan/khoái chí

    "He had a gleeful expression as he watched his team win."

    (Anh ấy có vẻ mặt hân hoan khi xem đội của mình chiến thắng.)

  • gleeful anticipation

    Sự mong đợi đầy hân hoan/phấn khích

    "There was gleeful anticipation in the air before the concert started."

    (Có một sự mong đợi đầy hân hoan trong không khí trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gleeful

adjective
Lật mặt

Tràn đầy niềm vui sướng; vui vẻ; hoan hỉ.

"The children were gleeful as they opened their presents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she was gleeful about the promotion surprised no one.
Việc cô ấy vui mừng về việc thăng chức không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he was gleeful about the prank is not the point; it was wrong.
Việc liệu anh ấy có vui mừng về trò đùa hay không không phải là vấn đề; nó đã sai.
Nghi vấn
Why she acted so gleefully after receiving the news remains a mystery.
Tại sao cô ấy lại hành động một cách vui vẻ như vậy sau khi nhận được tin vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had won the lottery, she would have gleefully quit her job.
Nếu cô ấy đã trúng số, cô ấy đã vui vẻ bỏ việc.
Phủ định
If he hadn't received the good news, he wouldn't have acted so gleefully yesterday.
Nếu anh ấy đã không nhận được tin tốt, anh ấy đã không hành động vui vẻ như vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
Would she have been gleeful if she had received the promotion?
Cô ấy có vui mừng không nếu cô ấy đã nhận được sự thăng chức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gleeful".

Sắc thái của 'Gleeful'

Trong văn hóa phương Tây, 'gleeful' thường mô tả một niềm vui rất rõ ràng, sôi nổi và đôi khi có chút tinh nghịch hoặc đắc thắng. Nó khác với 'happy' (hạnh phúc chung chung) hay 'joyful' (vui mừng sâu sắc) ở chỗ 'gleeful' thường liên quan đến một khoảnh khắc cụ thể của niềm vui bộc phát, có thể là khi một đứa trẻ nhận quà, hoặc khi ai đó thắng cuộc trong một trò chơi, hoặc thậm chí là khi chứng kiến sự thất bại nhẹ của người khác (schadenfreude nhẹ).

Biểu hiện niềm vui

Niềm vui 'gleeful' thường được thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng qua tiếng cười, tiếng hò reo, nụ cười toe toét hoặc cử chỉ sôi nổi. Nó thường gắn liền với những tình huống có tính tương tác, cạnh tranh hoặc bất ngờ, nơi niềm vui được giải phóng một cách tự nhiên và không e ngại, thường tạo ra bầu không khí sống động và phấn khích.