gloat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dwell on one's own success or another's misfortune with excessive satisfaction.
Vietnamese Meaning
Tỏ ra đắc thắng, hả hê, khoe khoang quá mức về thành công của bản thân hoặc sự bất hạnh của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gloated at her rival's defeat."
"Cô ta hả hê trước thất bại của đối thủ."
-
"Don't gloat over your victory; it's not very gracious."
"Đừng hả hê về chiến thắng của bạn; điều đó không hay cho lắm."
-
"He couldn't resist gloating about his promotion."
"Anh ta không thể cưỡng lại việc hả hê về sự thăng chức của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gloating | sự hả hê, sự khoái trá |
| Noun | gloater | người hả hê, người khoái trá |
| Adjective | gloating | hả hê, khoái trá |
| Adverb | gloatingly | một cách hả hê, một cách khoái trá |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gloat mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tự mãn thái quá và đôi khi là ác ý khi chứng kiến người khác gặp khó khăn. Khác với 'rejoice' (vui mừng) là một cảm xúc tích cực, gloat thường ám chỉ niềm vui có phần tàn nhẫn.
Prepositions
'Gloat at' và 'Gloat over' đều diễn tả việc hả hê, đắc thắng trước điều gì đó. 'Gloat at' thường được dùng khi hả hê trước sự thất bại của người khác, còn 'Gloat over' có thể dùng khi hả hê về thành công của bản thân hoặc sự thất bại của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly gloat (công khai hả hê)
-
maliciously maliciously gloat (hả hê một cách hiểm độc)
-
triumphantly triumphantly gloat (hả hê chiến thắng)
-
shamelessly shamelessly gloat (hả hê không biết xấu hổ)
-
gloat over gloat over someone's misfortune (hả hê trước nỗi bất hạnh của ai đó)
-
gloat at gloat at their failure (hả hê khi nhìn thấy thất bại của họ)
-
gloat about gloat about one's victory (hả hê/khoe khoang về chiến thắng của mình)
-
a triumphant a triumphant gloat (một sự hả hê chiến thắng)
-
an ugly an ugly gloat (một sự hả hê xấu xí)
Idioms
-
Gloat over someone's downfall/misfortune
Hả hê, vui sướng một cách độc địa trước sự thất bại hoặc bất hạnh của người khác.
"She couldn't help but gloat over her rival's downfall."
(Cô ấy không thể không hả hê trước sự thất bại của đối thủ của mình.)
-
Gloat about one's success/achievements
Khoe khoang, hả hê về thành công hay thành tích của mình (thường là một cách không khiêm tốn hoặc gây khó chịu).
"He tends to gloat about his achievements whenever he gets the chance, which annoys his colleagues."
(Anh ta có xu hướng hả hê về những thành tích của mình bất cứ khi nào có cơ hội, điều này làm đồng nghiệp khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gloat
Động từTỏ ra đắc thắng, hả hê, khoe khoang quá mức về thành công của bản thân hoặc sự bất hạnh của người khác.
"She gloated at her rival's defeat."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A gloat is often seen as bad behavior. |
Sự hả hê thường được xem là một hành vi xấu. |
| Phủ định | There was no gloat in her victory; she was genuinely happy for everyone. |
Không có sự hả hê nào trong chiến thắng của cô ấy; cô ấy thực sự hạnh phúc cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is a gloat really worth alienating your friends? |
Liệu một sự hả hê có thực sự đáng để làm mất lòng bạn bè của bạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gloated over his victory, making his opponents feel worse. |
Anh ta hả hê về chiến thắng của mình, khiến đối thủ cảm thấy tồi tệ hơn. |
| Phủ định | Why didn't she gloat when she won the competition? |
Tại sao cô ấy không hả hê khi thắng cuộc thi? |
| Nghi vấn | Over what did they gloat so openly? |
Họ hả hê một cách công khai về điều gì vậy? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been gloating about her promotion ever since she got it. |
Cô ấy đã khoe khoang về việc thăng chức của mình kể từ khi cô ấy nhận được nó. |
| Phủ định | They haven't been gloating over their victory; they're focused on the next game. |
Họ đã không khoe khoang về chiến thắng của họ; họ đang tập trung vào trận đấu tiếp theo. |
| Nghi vấn | Has he been gloating about beating you in the race? |
Anh ta có đang khoe khoang về việc đánh bại bạn trong cuộc đua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloat".
