(Top Banner Ad)
gloat
C1
Động từ C1 Cảm xúc/Hành vi

gloat

UK: /ɡləʊt/ • US: /ɡloʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hả hê đắc thắng mát lòng mát dạ (khi thấy ai đó gặp chuyện không may)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dwell on one's own success or another's misfortune with excessive satisfaction.

Vietnamese Meaning

Tỏ ra đắc thắng, hả hê, khoe khoang quá mức về thành công của bản thân hoặc sự bất hạnh của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gloated at her rival's defeat."

    "Cô ta hả hê trước thất bại của đối thủ."

  • "Don't gloat over your victory; it's not very gracious."

    "Đừng hả hê về chiến thắng của bạn; điều đó không hay cho lắm."

  • "He couldn't resist gloating about his promotion."

    "Anh ta không thể cưỡng lại việc hả hê về sự thăng chức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloating sự hả hê, sự khoái trá
Noun gloater người hả hê, người khoái trá
Adjective gloating hả hê, khoái trá
Adverb gloatingly một cách hả hê, một cách khoái trá

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Cảm xúc/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
glotta
Middle Low German
gloren
Early Modern English
gloat

Nguồn gốc của 'Gloat'

Từ 'gloat' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu có nghĩa là 'nhìn chằm chằm một cách chăm chú'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'nhìn chằm chằm vào ai đó với niềm vui độc địa', đặc biệt là sau thành công của mình hoặc thất bại của người khác. Từ này được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic, có thể liên quan đến từ 'glotta' trong tiếng Na Uy cổ (nghĩa là 'cười toe toét, chế nhạo') hoặc 'gloren' trong tiếng Hạ Đức Trung cổ (nghĩa là 'tỏa sáng, nhìn chằm chằm'). Sự thay đổi nghĩa này cho thấy cách một hành động nhìn đơn giản có thể mang nhiều sắc thái cảm xúc phức tạp.

Usage Note

Gloat mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tự mãn thái quá và đôi khi là ác ý khi chứng kiến người khác gặp khó khăn. Khác với 'rejoice' (vui mừng) là một cảm xúc tích cực, gloat thường ám chỉ niềm vui có phần tàn nhẫn.

Prepositions

at over

'Gloat at' và 'Gloat over' đều diễn tả việc hả hê, đắc thắng trước điều gì đó. 'Gloat at' thường được dùng khi hả hê trước sự thất bại của người khác, còn 'Gloat over' có thể dùng khi hả hê về thành công của bản thân hoặc sự thất bại của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gloat
  • openly openly gloat
    (công khai hả hê)
  • maliciously maliciously gloat
    (hả hê một cách hiểm độc)
  • triumphantly triumphantly gloat
    (hả hê chiến thắng)
  • shamelessly shamelessly gloat
    (hả hê không biết xấu hổ)
Gloat + Preposition
  • gloat over gloat over someone's misfortune
    (hả hê trước nỗi bất hạnh của ai đó)
  • gloat at gloat at their failure
    (hả hê khi nhìn thấy thất bại của họ)
  • gloat about gloat about one's victory
    (hả hê/khoe khoang về chiến thắng của mình)
Adjective + Gloat (describing the gloat)
  • a triumphant a triumphant gloat
    (một sự hả hê chiến thắng)
  • an ugly an ugly gloat
    (một sự hả hê xấu xí)

Idioms

  • Gloat over someone's downfall/misfortune

    Hả hê, vui sướng một cách độc địa trước sự thất bại hoặc bất hạnh của người khác.

    "She couldn't help but gloat over her rival's downfall."

    (Cô ấy không thể không hả hê trước sự thất bại của đối thủ của mình.)

  • Gloat about one's success/achievements

    Khoe khoang, hả hê về thành công hay thành tích của mình (thường là một cách không khiêm tốn hoặc gây khó chịu).

    "He tends to gloat about his achievements whenever he gets the chance, which annoys his colleagues."

    (Anh ta có xu hướng hả hê về những thành tích của mình bất cứ khi nào có cơ hội, điều này làm đồng nghiệp khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloat

Động từ
Lật mặt

Tỏ ra đắc thắng, hả hê, khoe khoang quá mức về thành công của bản thân hoặc sự bất hạnh của người khác.

"She gloated at her rival's defeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A gloat is often seen as bad behavior.
Sự hả hê thường được xem là một hành vi xấu.
Phủ định
There was no gloat in her victory; she was genuinely happy for everyone.
Không có sự hả hê nào trong chiến thắng của cô ấy; cô ấy thực sự hạnh phúc cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is a gloat really worth alienating your friends?
Liệu một sự hả hê có thực sự đáng để làm mất lòng bạn bè của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gloated over his victory, making his opponents feel worse.
Anh ta hả hê về chiến thắng của mình, khiến đối thủ cảm thấy tồi tệ hơn.
Phủ định
Why didn't she gloat when she won the competition?
Tại sao cô ấy không hả hê khi thắng cuộc thi?
Nghi vấn
Over what did they gloat so openly?
Họ hả hê một cách công khai về điều gì vậy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been gloating about her promotion ever since she got it.
Cô ấy đã khoe khoang về việc thăng chức của mình kể từ khi cô ấy nhận được nó.
Phủ định
They haven't been gloating over their victory; they're focused on the next game.
Họ đã không khoe khoang về chiến thắng của họ; họ đang tập trung vào trận đấu tiếp theo.
Nghi vấn
Has he been gloating about beating you in the race?
Anh ta có đang khoe khoang về việc đánh bại bạn trong cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloat".

'Gloat' và cảm giác Schadenfreude

Từ 'gloat' thường đi kèm với cảm giác Schadenfreude (một từ tiếng Đức), mô tả sự hả hê, vui sướng khi chứng kiến người khác gặp khó khăn, thất bại. Đây là một cảm xúc tiêu cực, thường bị xã hội lên án vì thể hiện sự thiếu lòng trắc ẩn và sự độc địa. Mặc dù cảm giác này có thể xuất hiện tự nhiên, việc thể hiện nó một cách công khai qua hành động 'gloat' được coi là thiếu văn minh.

'Gloat' trong thể thao và cạnh tranh

Trong các cuộc thi đấu hay thể thao, hành động 'gloat' (hả hê khi chiến thắng) thường bị coi là thiếu tinh thần thể thao (poor sportsmanship). Nó thể hiện sự kiêu ngạo và thiếu tôn trọng đối thủ, đi ngược lại với các giá trị của sự cạnh tranh công bằng, sự khiêm tốn và tinh thần đoàn kết. Các vận động viên và đội nhóm thường được khuyến khích thể hiện sự tôn trọng, ngay cả khi giành chiến thắng.