commiserate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to express or feel sympathy or pity; sympathize.
Vietnamese Meaning
bày tỏ hoặc cảm thấy sự đồng cảm, thương xót; cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I commiserated with her on the loss of her pet."
"Tôi đã đồng cảm với cô ấy về sự mất mát thú cưng của cô ấy."
-
"The players commiserated with each other after the defeat."
"Các cầu thủ đã đồng cảm với nhau sau trận thua."
-
"He commiserated with his friend over his failed exam."
"Anh ấy đã đồng cảm với bạn mình về kỳ thi trượt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commiserate | Đồng cảm, thương xót, chia sẻ nỗi buồn |
| Noun | commiseration | Sự đồng cảm, sự thương xót, lời chia buồn |
| Adjective | commiserative | Mang tính đồng cảm, thể hiện sự thương xót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'commiserate' thường được sử dụng để diễn tả sự đồng cảm một cách chân thành, đặc biệt khi người khác đang trải qua điều gì đó khó khăn hoặc đau khổ. Nó nhấn mạnh vào việc chia sẻ cảm xúc và thấu hiểu nỗi đau của người khác. So với 'sympathize', 'commiserate' thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thể hiện sự đồng điệu sâu sắc hơn với trải nghiệm của người khác. 'Commiserate' thường đi kèm với mong muốn an ủi hoặc chia sẻ gánh nặng với người đang gặp khó khăn.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', 'commiserate with someone' có nghĩa là đồng cảm với ai đó. Ví dụ: 'I commiserated with her on the loss of her job.' (Tôi đồng cảm với cô ấy về việc mất việc). Khi sử dụng 'on', 'commiserate on something' có nghĩa là đồng cảm về một việc gì đó. Ví dụ: 'We commiserated on our bad luck.' (Chúng tôi đồng cảm về vận rủi của mình.) Cách dùng với 'on' ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with commiserate with someone (Đồng cảm, chia sẻ với ai đó)
-
with commiserate with friends (Chia sẻ nỗi buồn với bạn bè)
-
about commiserate about their loss (Chia sẻ về mất mát của họ)
-
over commiserate over a failure (Đồng cảm về một thất bại)
-
gather to gather to commiserate (Tụ họp để chia sẻ nỗi buồn/đồng cảm)
-
meet to meet to commiserate (Gặp gỡ để chia sẻ nỗi buồn/đồng cảm)
-
genuinely genuinely commiserate (Thực lòng đồng cảm)
-
heartily heartily commiserate (Hết lòng đồng cảm, chia sẻ)
Idioms
-
To commiserate with someone on their misfortune
Chia sẻ sự bất hạnh, đồng cảm với ai đó về vận rủi của họ
"We commiserated with him on his recent job loss."
(Chúng tôi chia sẻ với anh ấy về việc mất việc gần đây.)
-
A time to commiserate and support
Thời điểm để chia sẻ và hỗ trợ
"After the defeat, it was a time to commiserate and support each other."
(Sau thất bại, đó là lúc để chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau.)
-
Commiserate over shared difficulties
Đồng cảm về những khó khăn chung
"The colleagues often commiserate over shared difficulties at work."
(Các đồng nghiệp thường đồng cảm với nhau về những khó khăn chung trong công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commiserate
Động từ (Verb)bày tỏ hoặc cảm thấy sự đồng cảm, thương xót; cảm thông.
"I commiserated with her on the loss of her pet."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys commiserating with her friends after a long day at work. |
Cô ấy thích chia sẻ nỗi buồn với bạn bè sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | He avoids commiserating with complainers because it drains his energy. |
Anh ấy tránh việc chia sẻ nỗi buồn với những người hay phàn nàn vì nó làm cạn kiệt năng lượng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you mind commiserating with me for a few minutes? |
Bạn có phiền khi chia sẻ nỗi buồn với tôi trong vài phút không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They commiserated with each other over their shared misfortune. |
Họ thông cảm với nhau về sự bất hạnh chung của họ. |
| Phủ định | She didn't commiserate with him because she felt he was responsible for his own problems. |
Cô ấy không thông cảm với anh ấy vì cô ấy cảm thấy anh ấy phải chịu trách nhiệm cho những vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Did you commiserate with your colleague after the project failure? |
Bạn có thông cảm với đồng nghiệp của bạn sau thất bại của dự án không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had commiserated with her friend after the breakup. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thông cảm với bạn mình sau khi chia tay. |
| Phủ định | He told me that he did not commiserate with the cheater. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thông cảm với kẻ gian lận. |
| Nghi vấn | She asked if I had commiserated with my colleague about the project failure. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thông cảm với đồng nghiệp của mình về sự thất bại của dự án hay chưa. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be commiserating with each other over their shared losses. |
Họ sẽ cùng nhau chia buồn về những mất mát chung của họ. |
| Phủ định | I won't be commiserating with him if he fails because he didn't study. |
Tôi sẽ không chia buồn với anh ta nếu anh ta trượt vì anh ta đã không học. |
| Nghi vấn | Will you be commiserating with her all night long? |
Bạn sẽ chia buồn với cô ấy cả đêm sao? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have commiserated with each other over their shared misfortunes. |
Họ đã thông cảm với nhau về những bất hạnh chung của họ. |
| Phủ định | She hasn't commiserated with her colleague about the project failure. |
Cô ấy đã không thông cảm với đồng nghiệp của mình về sự thất bại của dự án. |
| Nghi vấn | Has he commiserated with his friend who lost his job? |
Anh ấy đã thông cảm với người bạn bị mất việc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commiserate".
