(Top Banner Ad)
global food insecurity
Nông nghiệp, Kinh tế, Chính trị

global food insecurity

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu; toàn thế giới
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu; khắp thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun foodie người sành ăn; người mê ẩm thực
Noun foodstuff lương thực; thực phẩm
Adjective insecure không an toàn; bấp bênh; lo lắng
Noun security an ninh; sự an toàn
Verb secure đảm bảo; bảo vệ; làm cho an toàn

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English
globe
English
global
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food
Latin
in-
Latin
securus
Latin
securitas
Old French
securite
English
security
English
insecurity

Nguồn Gốc Khái Niệm Mất An Ninh Lương Thực Toàn Cầu

Cụm từ 'global food insecurity' (mất an ninh lương thực toàn cầu) không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Global' (toàn cầu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'globus' (hình cầu). 'Food' (lương thực) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fōdō'. 'Insecurity' (sự bấp bênh, thiếu an toàn) hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và 'security' (an toàn), bản thân 'security' lại từ tiếng Latin 'securitas'. Việc kết hợp các từ này thành 'global food insecurity' phản ánh sự công nhận ngày càng tăng về tính phức tạp, đa chiều và phạm vi toàn cầu của vấn đề thiếu tiếp cận lương thực đầy đủ, an toàn và dinh dưỡng, đặc biệt nổi bật trong các cuộc thảo luận quốc tế từ giữa thế kỷ 20.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global food insecurity
  • severe severe global food insecurity
    (tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu nghiêm trọng)
  • widespread widespread global food insecurity
    (tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu lan rộng)
  • alarming alarming global food insecurity
    (tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu đáng báo động)
  • chronic chronic global food insecurity
    (tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu mãn tính/kéo dài)
Verb + global food insecurity
  • address address global food insecurity
    (giải quyết tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu)
  • combat combat global food insecurity
    (chống lại tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu)
  • mitigate mitigate global food insecurity
    (giảm nhẹ tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu)
  • exacerbate exacerbate global food insecurity
    (làm trầm trọng thêm tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu)
Noun + global food insecurity
  • crisis global food insecurity crisis
    (cuộc khủng hoảng mất an ninh lương thực toàn cầu)
  • drivers drivers of global food insecurity
    (các yếu tố thúc đẩy/nguyên nhân gây mất an ninh lương thực toàn cầu)
  • impact impact of global food insecurity
    (tác động của tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu)
  • threat threat of global food insecurity
    (mối đe dọa mất an ninh lương thực toàn cầu)

Idioms

  • tackle global food insecurity

    giải quyết triệt để tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu

    "Many international organizations are working hard to tackle global food insecurity."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực hết mình để giải quyết triệt để tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu.)

  • the escalating global food insecurity

    tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu đang leo thang/ngày càng trầm trọng

    "Conflict and climate change are major contributors to the escalating global food insecurity."

    (Xung đột và biến đổi khí hậu là những yếu tố chính góp phần vào tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu đang leo thang.)

  • a world free from global food insecurity

    một thế giới không có tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu

    "The ultimate goal of humanitarian efforts is to create a world free from global food insecurity."

    (Mục tiêu cuối cùng của các nỗ lực nhân đạo là tạo ra một thế giới không có tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global food insecurity

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global food insecurity".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDG 2)

Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) để đạt được vào năm 2030, trong đó Mục tiêu số 2 là 'Zero Hunger' (Không còn nạn đói). Mục tiêu này không chỉ nhằm chấm dứt nạn đói, đạt được an ninh lương thực và cải thiện dinh dưỡng, mà còn thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Điều này cho thấy 'global food insecurity' là một vấn đề trung tâm trong chương trình nghị sự phát triển toàn cầu.

Mối Liên Hệ Với Biến Đổi Khí Hậu và Xung Đột

Tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu thường không chỉ do thiếu hụt lương thực mà còn do các vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu (hạn hán, lũ lụt), xung đột vũ trang, bất ổn kinh tế và nghèo đói. Các yếu tố này tạo ra một vòng luẩn quẩn, làm trầm trọng thêm tình hình, đặc biệt ở các khu vực dễ bị tổn thương, khiến việc giải quyết trở thành một thách thức đa diện cần sự hợp tác quốc tế.