(Top Banner Ad)
gnss (global navigation satellite system)
C1
Danh từ C1 Hàng không vũ trụ, Định vị, Công nghệ

gnss (global navigation satellite system)

UK: No standard UK pronunciation available. Usually pronounced as individual letters: /dʒiː ɛn ɛs ɛs/ • US: No standard US pronunciation available. Usually pronounced as individual letters: /dʒiː ɛn ɛs ɛs/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu hệ thống GNSS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generic term referring to satellite navigation systems that provide autonomous geo-spatial positioning with global coverage. This includes GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, and other regional systems.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ chung để chỉ các hệ thống định vị vệ tinh cung cấp khả năng định vị địa không gian tự động với phạm vi phủ sóng toàn cầu. Điều này bao gồm GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou và các hệ thống khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "GNSS technology is becoming increasingly prevalent in various applications, including transportation and agriculture."

    "Công nghệ GNSS ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm giao thông vận tải và nông nghiệp."

  • "The accuracy of GNSS receivers has improved significantly in recent years."

    "Độ chính xác của các máy thu GNSS đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

  • "GNSS data is used for a wide range of applications, from mapping to precision agriculture."

    "Dữ liệu GNSS được sử dụng cho một loạt các ứng dụng, từ lập bản đồ đến nông nghiệp chính xác."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không vũ trụ, Định vị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Global Positioning System (GPS)
English
Global Navigation Satellite System (GNSS)

Nguồn gốc của GNSS

GNSS là viết tắt của Global Navigation Satellite System, có nghĩa là Hệ thống Vệ tinh Định vị Toàn cầu. Thuật ngữ này dùng để chỉ một tập hợp các hệ thống định vị vệ tinh độc lập như GPS của Hoa Kỳ, GLONASS của Nga, Galileo của Liên minh Châu Âu và BeiDou của Trung Quốc. Mục đích chính của GNSS là cung cấp thông tin định vị, dẫn đường và thời gian chính xác cho người dùng trên toàn cầu, phục vụ từ các ứng dụng quân sự ban đầu đến nay là hàng tỷ thiết bị dân sự hàng ngày.

Usage Note

GNSS là một thuật ngữ bao trùm hơn GPS. Trong khi GPS chỉ là một hệ thống định vị vệ tinh cụ thể (do Hoa Kỳ vận hành), GNSS đề cập đến bất kỳ hệ thống nào như vậy trên toàn thế giới. Nó được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật và khoa học để tránh nhầm lẫn với GPS.

Prepositions

in for with

Giải thích:
- `in`: Được sử dụng để chỉ GNSS được sử dụng trong một thiết bị hoặc ứng dụng cụ thể (ví dụ: GNSS in smartphones).
- `for`: Được sử dụng để chỉ GNSS được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: GNSS for surveying).
- `with`: Được sử dụng để chỉ GNSS được sử dụng kết hợp với một công nghệ khác (ví dụ: GNSS with inertial navigation).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + GNSS (global navigation satellite system)
  • receiver GNSS receiver
    (máy thu GNSS)
  • technology GNSS technology
    (công nghệ GNSS)
  • data GNSS data
    (dữ liệu GNSS)
  • signal GNSS signal
    (tín hiệu GNSS)
  • system GNSS system
    (hệ thống GNSS)
Adjective + GNSS (global navigation satellite system)
  • accurate accurate GNSS
    (GNSS chính xác)
  • high-precision high-precision GNSS
    (GNSS độ chính xác cao)
  • multi-constellation multi-constellation GNSS
    (GNSS đa chòm sao)
Verb + GNSS (global navigation satellite system)
  • use use GNSS
    (sử dụng GNSS)
  • rely on rely on GNSS
    (dựa vào GNSS)
  • track with track with GNSS
    (theo dõi bằng GNSS)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnss (global navigation satellite system)

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ chung để chỉ các hệ thống định vị vệ tinh cung cấp khả năng định vị địa không gian tự động với phạm vi phủ sóng toàn cầu. Điều này bao gồm GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou và các hệ thống khu vực khác.

"GNSS technology is becoming increasingly prevalent in various applications, including transportation and agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modern GNSS technology is as crucial as traditional navigation methods in aviation.
Công nghệ GNSS hiện đại cũng quan trọng như các phương pháp điều hướng truyền thống trong ngành hàng không.
Phủ định
A basic GPS receiver is less accurate than a sophisticated GNSS system in challenging environments.
Một máy thu GPS cơ bản kém chính xác hơn một hệ thống GNSS tinh vi trong các môi trường khó khăn.
Nghi vấn
Is GNSS the most reliable positioning system currently available?
Có phải GNSS là hệ thống định vị đáng tin cậy nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnss (global navigation satellite system)".

Tác động đến đời sống hàng ngày

Công nghệ GNSS đã thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới. Từ việc định vị trên điện thoại thông minh, hệ thống dẫn đường trên ô tô, đến quản lý đội xe, nông nghiệp chính xác, khảo sát địa hình và dịch vụ khẩn cấp, GNSS là xương sống của nhiều ứng dụng hiện đại, giúp cuộc sống tiện lợi và hiệu quả hơn rất nhiều.

Độc lập và cạnh tranh trong không gian

Sự phát triển của nhiều hệ thống GNSS độc lập (như GPS của Mỹ, GLONASS của Nga, Galileo của EU và BeiDou của Trung Quốc) phản ánh tầm quan trọng chiến lược và chủ quyền quốc gia. Điều này không chỉ đảm bảo khả năng định vị liên tục ngay cả khi một hệ thống gặp sự cố, mà còn thể hiện cuộc cạnh tranh công nghệ và chính trị giữa các cường quốc trên thế giới.