gnss (global navigation satellite system)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A generic term referring to satellite navigation systems that provide autonomous geo-spatial positioning with global coverage. This includes GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, and other regional systems.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ chung để chỉ các hệ thống định vị vệ tinh cung cấp khả năng định vị địa không gian tự động với phạm vi phủ sóng toàn cầu. Điều này bao gồm GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou và các hệ thống khu vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"GNSS technology is becoming increasingly prevalent in various applications, including transportation and agriculture."
"Công nghệ GNSS ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm giao thông vận tải và nông nghiệp."
-
"The accuracy of GNSS receivers has improved significantly in recent years."
"Độ chính xác của các máy thu GNSS đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."
-
"GNSS data is used for a wide range of applications, from mapping to precision agriculture."
"Dữ liệu GNSS được sử dụng cho một loạt các ứng dụng, từ lập bản đồ đến nông nghiệp chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GNSS là một thuật ngữ bao trùm hơn GPS. Trong khi GPS chỉ là một hệ thống định vị vệ tinh cụ thể (do Hoa Kỳ vận hành), GNSS đề cập đến bất kỳ hệ thống nào như vậy trên toàn thế giới. Nó được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật và khoa học để tránh nhầm lẫn với GPS.
Prepositions
Giải thích:
- `in`: Được sử dụng để chỉ GNSS được sử dụng trong một thiết bị hoặc ứng dụng cụ thể (ví dụ: GNSS in smartphones).
- `for`: Được sử dụng để chỉ GNSS được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: GNSS for surveying).
- `with`: Được sử dụng để chỉ GNSS được sử dụng kết hợp với một công nghệ khác (ví dụ: GNSS with inertial navigation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receiver GNSS receiver (máy thu GNSS)
-
technology GNSS technology (công nghệ GNSS)
-
data GNSS data (dữ liệu GNSS)
-
signal GNSS signal (tín hiệu GNSS)
-
system GNSS system (hệ thống GNSS)
-
accurate accurate GNSS (GNSS chính xác)
-
high-precision high-precision GNSS (GNSS độ chính xác cao)
-
multi-constellation multi-constellation GNSS (GNSS đa chòm sao)
-
use use GNSS (sử dụng GNSS)
-
rely on rely on GNSS (dựa vào GNSS)
-
track with track with GNSS (theo dõi bằng GNSS)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnss (global navigation satellite system)
Danh từMột thuật ngữ chung để chỉ các hệ thống định vị vệ tinh cung cấp khả năng định vị địa không gian tự động với phạm vi phủ sóng toàn cầu. Điều này bao gồm GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou và các hệ thống khu vực khác.
"GNSS technology is becoming increasingly prevalent in various applications, including transportation and agriculture."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modern GNSS technology is as crucial as traditional navigation methods in aviation. |
Công nghệ GNSS hiện đại cũng quan trọng như các phương pháp điều hướng truyền thống trong ngành hàng không. |
| Phủ định | A basic GPS receiver is less accurate than a sophisticated GNSS system in challenging environments. |
Một máy thu GPS cơ bản kém chính xác hơn một hệ thống GNSS tinh vi trong các môi trường khó khăn. |
| Nghi vấn | Is GNSS the most reliable positioning system currently available? |
Có phải GNSS là hệ thống định vị đáng tin cậy nhất hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnss (global navigation satellite system)".
