gloomier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More depressing or pessimistic; darker and more unpleasant.
Vietnamese Meaning
U ám hơn, ảm đạm hơn; bi quan hoặc chán nản hơn; tối tăm và khó chịu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is getting gloomier as the day goes on."
"Thời tiết đang trở nên ảm đạm hơn khi ngày trôi qua."
-
"The future looked even gloomier after the company announced layoffs."
"Tương lai trông thậm chí còn ảm đạm hơn sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự."
-
"The room felt gloomier with the curtains drawn."
"Căn phòng trở nên u ám hơn khi kéo rèm lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gloom | Sự u ám, ảm đạm; sự buồn bã, tuyệt vọng |
| Adjective | gloomy | U ám, ảm đạm; buồn bã, rầu rĩ |
| Adverb | gloomily | Một cách u ám, ảm đạm; một cách buồn bã |
| Noun | gloominess | Trạng thái u ám, buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Gloomier” là dạng so sánh hơn của tính từ “gloomy”. Nó được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, cho thấy một đối tượng hoặc tình huống có mức độ u ám, ảm đạm, bi quan hoặc tối tăm cao hơn so với đối tượng hoặc tình huống kia. Nó có thể ám chỉ cả về mặt cảm xúc và mặt vật lý (ví dụ: thời tiết, không gian). Nên chú ý ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ ý nghĩa. So với 'darker' thiên về bóng tối vật lý, 'gloomier' thường mang hàm ý về cảm xúc tiêu cực, sự u sầu, thiếu hy vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become gloomier (trở nên ảm đạm/buồn bã hơn)
-
grow grow gloomier (dần trở nên ảm đạm/buồn bã hơn)
-
look look gloomier (trông ảm đạm/buồn bã hơn)
-
get get gloomier (trở nên u ám hơn (thân mật))
-
outlook the outlook is gloomier (viễn cảnh ảm đạm hơn)
-
future the future looks gloomier (tương lai trông ảm đạm hơn)
-
forecast the forecast is gloomier (dự báo u ám hơn)
-
prospects prospects are gloomier (triển vọng ảm đạm hơn)
Idioms
-
The outlook is gloomier than ever.
Viễn cảnh ảm đạm hơn bao giờ hết.
"With the latest economic data, the outlook is gloomier than ever."
(Với số liệu kinh tế mới nhất, viễn cảnh ảm đạm hơn bao giờ hết.)
-
Things are looking progressively gloomier.
Mọi thứ đang dần trở nên ảm đạm hơn.
"As the news unfolded, things were looking progressively gloomier."
(Khi tin tức được hé lộ, mọi thứ dần trở nên ảm đạm hơn.)
-
Cast a gloomier shadow (on something).
Phủ một bóng đen ảm đạm hơn (lên điều gì đó).
"The recent scandal cast a gloomier shadow on the company's reputation."
(Vụ bê bối gần đây đã phủ một bóng đen ảm đạm hơn lên danh tiếng của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gloomier
Tính từ (so sánh hơn)U ám hơn, ảm đạm hơn; bi quan hoặc chán nản hơn; tối tăm và khó chịu hơn.
"The weather is getting gloomier as the day goes on."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloomier".
