(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gloomier
B2

gloomier

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

ảm đạm hơn u ám hơn tối tăm hơn bi quan hơn chán nản hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gloomier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

U ám hơn, ảm đạm hơn; bi quan hoặc chán nản hơn; tối tăm và khó chịu hơn.

Definition (English Meaning)

More depressing or pessimistic; darker and more unpleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Gloomier'

  • "The weather is getting gloomier as the day goes on."

    "Thời tiết đang trở nên ảm đạm hơn khi ngày trôi qua."

  • "The future looked even gloomier after the company announced layoffs."

    "Tương lai trông thậm chí còn ảm đạm hơn sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự."

  • "The room felt gloomier with the curtains drawn."

    "Căn phòng trở nên u ám hơn khi kéo rèm lại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gloomier'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

darker(tối hơn)
bleaker(ảm đạm hơn)
sadder(buồn hơn)
more depressing(gây chán nản hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

brighter(sáng hơn)
happier(vui vẻ hơn)
more cheerful(vui tươi hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cảm xúc/Thời tiết/Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Gloomier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Gloomier” là dạng so sánh hơn của tính từ “gloomy”. Nó được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, cho thấy một đối tượng hoặc tình huống có mức độ u ám, ảm đạm, bi quan hoặc tối tăm cao hơn so với đối tượng hoặc tình huống kia. Nó có thể ám chỉ cả về mặt cảm xúc và mặt vật lý (ví dụ: thời tiết, không gian). Nên chú ý ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ ý nghĩa. So với 'darker' thiên về bóng tối vật lý, 'gloomier' thường mang hàm ý về cảm xúc tiêu cực, sự u sầu, thiếu hy vọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gloomier'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)