(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bleaker
C1

bleaker

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

ảm đạm hơn tồi tệ hơn kém tươi sáng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bleaker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tồi tệ hơn, ảm đạm hơn, ít hy vọng hơn so với trước đây.

Definition (English Meaning)

More depressing, discouraging, or unfavorable than before.

Ví dụ Thực tế với 'Bleaker'

  • "The economic forecast is bleaker than last year."

    "Dự báo kinh tế ảm đạm hơn năm ngoái."

  • "The outlook for the company is bleaker than we had anticipated."

    "Triển vọng của công ty ảm đạm hơn chúng tôi dự đoán."

  • "After the storm, the landscape looked bleaker than ever."

    "Sau cơn bão, cảnh quan trông ảm đạm hơn bao giờ hết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bleaker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: bleak (so sánh hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gloomier(ảm đạm hơn)
more depressing(gây chán nản hơn)
more discouraging(nản lòng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

brighter(tươi sáng hơn)
more hopeful(nhiều hy vọng hơn)
more promising(hứa hẹn hơn)

Từ liên quan (Related Words)

desolate(hoang vắng)
grim(khắc nghiệt)
dreary(ảm đạm, buồn tẻ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Bleaker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Bleaker” là dạng so sánh hơn của tính từ “bleak”. Nó dùng để diễn tả một tình huống, triển vọng, hoặc điều kiện nào đó trở nên tiêu cực, ảm đạm, hoặc ít hứa hẹn hơn so với thời điểm trước đó. So với 'darker', 'bleaker' nhấn mạnh sự thiếu sức sống, lạnh lẽo và sự mất mát hy vọng nhiều hơn. So với 'worse', 'bleaker' đặc biệt tập trung vào khía cạnh cảm xúc và tinh thần, không đơn thuần là sự suy giảm về chất lượng hoặc điều kiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

“Bleaker than” được sử dụng để so sánh mức độ ảm đạm của hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống. Ví dụ: 'The future looks bleaker than ever before.' (Tương lai trông ảm đạm hơn bao giờ hết.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bleaker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)