bleaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More depressing, discouraging, or unfavorable than before.
Vietnamese Meaning
Tồi tệ hơn, ảm đạm hơn, ít hy vọng hơn so với trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic forecast is bleaker than last year."
"Dự báo kinh tế ảm đạm hơn năm ngoái."
-
"The outlook for the company is bleaker than we had anticipated."
"Triển vọng của công ty ảm đạm hơn chúng tôi dự đoán."
-
"After the storm, the landscape looked bleaker than ever."
"Sau cơn bão, cảnh quan trông ảm đạm hơn bao giờ hết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Bleaker” là dạng so sánh hơn của tính từ “bleak”. Nó dùng để diễn tả một tình huống, triển vọng, hoặc điều kiện nào đó trở nên tiêu cực, ảm đạm, hoặc ít hứa hẹn hơn so với thời điểm trước đó. So với 'darker', 'bleaker' nhấn mạnh sự thiếu sức sống, lạnh lẽo và sự mất mát hy vọng nhiều hơn. So với 'worse', 'bleaker' đặc biệt tập trung vào khía cạnh cảm xúc và tinh thần, không đơn thuần là sự suy giảm về chất lượng hoặc điều kiện.
Prepositions
“Bleaker than” được sử dụng để so sánh mức độ ảm đạm của hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống. Ví dụ: 'The future looks bleaker than ever before.' (Tương lai trông ảm đạm hơn bao giờ hết.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
look bleaker (trông có vẻ ảm đạm hơn)
-
seem bleaker (dường như tồi tệ hơn)
-
become bleaker (trở nên ảm đạm hơn)
-
grow bleaker (ngày càng trở nên u ám)
-
future a bleaker future (một tương lai ảm đạm hơn)
-
prospect a bleaker prospect (một viễn cảnh tồi tệ hơn)
-
reality a bleaker reality (một thực tế phũ phàng hơn)
-
picture a bleaker picture (một bức tranh u ám hơn)
Idioms
-
to paint a (much) bleaker picture
Mô tả một tình hình tồi tệ hoặc bi quan hơn so với những gì đã biết hoặc dự đoán.
"The initial reports were bad, but the latest data paints a much bleaker picture of the company's finances."
(Các báo cáo ban đầu đã tệ, nhưng dữ liệu mới nhất vẽ nên một bức tranh còn ảm đạm hơn nhiều về tài chính của công ty.)
-
things are looking (even) bleaker
Tình hình dường như đang trở nên tồi tệ hơn, ít hy vọng hơn.
"After losing his job and his house, things were looking bleaker than ever for him."
(Sau khi mất việc và mất nhà, mọi thứ đối với anh ấy trông ảm đạm hơn bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleaker
Tính từ (so sánh hơn)Tồi tệ hơn, ảm đạm hơn, ít hy vọng hơn so với trước đây.
"The economic forecast is bleaker than last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleaker".
