more depressing
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More depressing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gây ra cảm giác buồn bã và mất hy vọng.
Definition (English Meaning)
Causing someone to feel sad and without hope.
Ví dụ Thực tế với 'More depressing'
-
"The weather is even more depressing than yesterday."
"Thời tiết thậm chí còn chán nản hơn hôm qua."
-
"The film was even more depressing than the book."
"Bộ phim thậm chí còn gây chán nản hơn cả cuốn sách."
-
"The news about the economy is more depressing every day."
"Tin tức về kinh tế mỗi ngày một chán nản hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'More depressing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: depressing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More depressing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Depressing" mô tả một điều gì đó gây ra cảm giác chán nản, buồn bã. "More depressing" chỉ mức độ cao hơn của sự chán nản, buồn bã so với một điều gì đó khác. So sánh với "sad", "depressing" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự mất hy vọng. Khác với "unhappy" chỉ sự không vui, "depressing" nhấn mạnh đến tác động tiêu cực kéo dài lên tinh thần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Depressing for someone" nghĩa là gây chán nản cho ai đó. Ví dụ: "The news was depressing for her."
"Depressing to someone" có nghĩa tương tự, nhấn mạnh cảm xúc của người đó. Ví dụ: "It's depressing to think about the future."
Ngữ pháp ứng dụng với 'More depressing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.