(Top Banner Ad)
more depressing
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

more depressing

UK: /dɪˈpresɪŋ/ • US: /dɪˈpresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chán nản hơn tồi tệ hơn ảm đạm hơn gây thất vọng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel sad and without hope.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác buồn bã và mất hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is even more depressing than yesterday."

    "Thời tiết thậm chí còn chán nản hơn hôm qua."

  • "The film was even more depressing than the book."

    "Bộ phim thậm chí còn gây chán nản hơn cả cuốn sách."

  • "The news about the economy is more depressing every day."

    "Tin tức về kinh tế mỗi ngày một chán nản hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depress làm cho buồn bã, làm nản lòng
Noun depression sự chán nản, sự buồn rầu, bệnh trầm cảm
Adjective depressed buồn bã, chán nản
Adverb depressingly một cách buồn bã, một cách chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drūzigaz
Old English
drēorig
Middle English
dreary
English
depressing
English
more depressing

Nguồn gốc của 'depressing'

Từ 'depressing' bắt nguồn từ động từ 'to depress', có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy buồn bã hoặc chán nản. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất suy yếu, nhưng sau đó mở rộng sang trạng thái tinh thần. 'More depressing' đơn giản là so sánh hơn của 'depressing', ám chỉ mức độ buồn bã hoặc chán nản cao hơn.

Usage Note

"Depressing" mô tả một điều gì đó gây ra cảm giác chán nản, buồn bã. "More depressing" chỉ mức độ cao hơn của sự chán nản, buồn bã so với một điều gì đó khác. So sánh với "sad", "depressing" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự mất hy vọng. Khác với "unhappy" chỉ sự không vui, "depressing" nhấn mạnh đến tác động tiêu cực kéo dài lên tinh thần.

Prepositions

for to

"Depressing for someone" nghĩa là gây chán nản cho ai đó. Ví dụ: "The news was depressing for her."
"Depressing to someone" có nghĩa tương tự, nhấn mạnh cảm xúc của người đó. Ví dụ: "It's depressing to think about the future."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more depressing
  • even even more depressing
    (thậm chí còn chán nản hơn)
  • far far more depressing
    (chán nản hơn nhiều)
  • much much more depressing
    (chán nản hơn nhiều)
Verb + more depressing
  • find find it more depressing
    (thấy nó chán nản hơn)
  • become become more depressing
    (trở nên chán nản hơn)
  • make make it more depressing
    (làm cho nó chán nản hơn)

Idioms

  • It couldn't be more depressing.

    Không thể nào chán nản hơn được nữa.

    "The news couldn't be more depressing; everything is going wrong."

    (Tin tức không thể nào chán nản hơn được nữa; mọi thứ đều trở nên tồi tệ.)

  • To make matters more depressing...

    Để mọi thứ trở nên chán nản hơn...

    "To make matters more depressing, it started to rain."

    (Để mọi thứ trở nên chán nản hơn, trời bắt đầu mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more depressing

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác buồn bã và mất hy vọng.

"The weather is even more depressing than yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't made the situation even more depressing.
Tôi ước tôi đã không làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
If only the news wasn't more depressing than expected.
Giá mà tin tức không đáng thất vọng hơn dự kiến.
Nghi vấn
If only I could make this less depressing, could I?
Giá mà tôi có thể làm cho điều này bớt buồn tẻ hơn, tôi có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more depressing".

Blue Monday

Blue Monday là ngày thứ Hai của tuần thứ ba trong tháng Giêng, được cho là ngày buồn nhất trong năm. Điều này dựa trên một công thức giả khoa học tính đến thời tiết, nợ nần sau Giáng sinh và động lực thấp. Mặc dù không có bằng chứng khoa học nào chứng minh điều này, nhưng khái niệm này phản ánh sự công nhận rộng rãi về cảm giác chán nản và u uất, đặc biệt là vào mùa đông.